Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL20 | 05KS20 | 23TV20 | |
| 100N | 34 | 46 | 04 |
| 200N | 005 | 437 | 814 |
| 400N | 8779 7667 0104 | 9914 4226 8975 | 3263 1390 3164 |
| 1TR | 5018 | 4348 | 9484 |
| 3TR | 57113 22921 09093 63999 44693 83778 66716 | 82328 77662 16569 58706 13366 67187 00809 | 92847 92963 38226 89821 42811 29975 94975 |
| 10TR | 28275 95897 | 91661 86397 | 54713 81737 |
| 15TR | 47898 | 69192 | 94915 |
| 30TR | 67763 | 96748 | 59526 |
| 2TỶ | 494600 | 780781 | 409440 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL19 | 05KS19 | 23TV19 | |
| 100N | 79 | 84 | 09 |
| 200N | 919 | 015 | 032 |
| 400N | 8459 5037 1555 | 8326 2633 9079 | 7284 2377 2023 |
| 1TR | 2834 | 2974 | 9161 |
| 3TR | 74186 89539 53229 48179 66336 10373 62248 | 50511 18962 26011 83239 88500 73460 77717 | 00846 83161 69651 52501 70761 14334 03957 |
| 10TR | 98106 17117 | 37238 70391 | 24135 08416 |
| 15TR | 13362 | 72031 | 39313 |
| 30TR | 86551 | 41325 | 48449 |
| 2TỶ | 922068 | 548116 | 542449 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL18 | 05KS18 | 22TV18 | |
| 100N | 72 | 37 | 50 |
| 200N | 483 | 807 | 236 |
| 400N | 0041 6492 3080 | 8128 0937 6508 | 8590 2683 1004 |
| 1TR | 4208 | 3954 | 2997 |
| 3TR | 91019 30345 83150 05534 97934 76263 37566 | 23142 60987 90417 56771 74838 10555 40959 | 36383 62525 15587 97394 06975 03674 20376 |
| 10TR | 58551 45449 | 37826 31447 | 14535 45978 |
| 15TR | 41032 | 83993 | 12936 |
| 30TR | 81187 | 77603 | 47544 |
| 2TỶ | 408705 | 680604 | 690403 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL17 | 04KS17 | 23TV17 | |
| 100N | 98 | 93 | 84 |
| 200N | 973 | 740 | 918 |
| 400N | 8472 2155 3221 | 4986 9173 4356 | 6117 3333 6124 |
| 1TR | 1475 | 8752 | 6178 |
| 3TR | 19449 50402 76193 76046 98971 13928 23625 | 79367 79925 48335 53434 65607 52785 54776 | 07447 26279 39636 96116 62650 90730 44171 |
| 10TR | 51033 80636 | 43834 48471 | 35293 88764 |
| 15TR | 01978 | 05020 | 75204 |
| 30TR | 68605 | 31012 | 60583 |
| 2TỶ | 455976 | 289556 | 520868 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL16 | 04KS16 | 22TV16 | |
| 100N | 50 | 91 | 62 |
| 200N | 009 | 156 | 503 |
| 400N | 2945 7647 1792 | 0323 4571 2542 | 2648 3602 7354 |
| 1TR | 5251 | 8701 | 2228 |
| 3TR | 31627 42292 31130 82207 52812 03134 04051 | 06210 19550 35569 22525 28745 20552 96485 | 44419 50174 70001 17304 67924 92140 83881 |
| 10TR | 96267 71409 | 72795 95580 | 68707 83797 |
| 15TR | 25280 | 60037 | 54708 |
| 30TR | 91633 | 79107 | 54926 |
| 2TỶ | 199567 | 719412 | 909685 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL15 | 04KS15 | 23TV15 | |
| 100N | 75 | 01 | 66 |
| 200N | 731 | 222 | 178 |
| 400N | 5501 0546 8067 | 9186 6857 6359 | 7976 4105 2077 |
| 1TR | 9841 | 6885 | 8255 |
| 3TR | 41520 07183 09046 07514 06357 56553 13151 | 33152 04862 80271 04284 83368 74783 17676 | 04490 50491 15133 91805 33376 99205 03327 |
| 10TR | 04995 82604 | 82082 70759 | 36763 44968 |
| 15TR | 15059 | 00922 | 55891 |
| 30TR | 76381 | 14677 | 34912 |
| 2TỶ | 162568 | 810784 | 342701 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL14 | 04KS14 | 23TV14 | |
| 100N | 44 | 20 | 22 |
| 200N | 388 | 810 | 518 |
| 400N | 7268 1387 5908 | 1922 4577 6124 | 7252 5011 2597 |
| 1TR | 8885 | 3065 | 1498 |
| 3TR | 57984 04459 63710 91232 45956 16254 70581 | 92706 88460 87486 25392 46372 48223 65949 | 72888 77814 97766 30816 44158 94166 49197 |
| 10TR | 93682 96373 | 12956 97946 | 86045 65554 |
| 15TR | 92755 | 62588 | 91741 |
| 30TR | 51917 | 07760 | 86083 |
| 2TỶ | 414214 | 681923 | 736226 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/04/2026

Thống kê XSMB 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/04/2026

Thống kê XSMT 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/04/2026

Thống kê XSMN 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/04/2026

Thống kê XSMB 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/04/2026

Tin Nổi Bật
Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












