Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL04 | 01KS04 | 23TV04 | |
| 100N | 63 | 66 | 41 |
| 200N | 475 | 850 | 560 |
| 400N | 9427 4349 7243 | 6915 1269 1194 | 8977 8740 3200 |
| 1TR | 9147 | 9183 | 7782 |
| 3TR | 24003 05435 03818 57587 70374 61935 91132 | 89478 47553 38654 72482 77721 83548 48118 | 33379 51739 81330 41754 74939 27585 31539 |
| 10TR | 65092 72827 | 46265 53020 | 39143 18764 |
| 15TR | 10166 | 81666 | 26246 |
| 30TR | 63507 | 79279 | 67407 |
| 2TỶ | 665452 | 757981 | 712543 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL03 | 01KS03 | 23TV03 | |
| 100N | 15 | 47 | 09 |
| 200N | 301 | 940 | 891 |
| 400N | 4409 1695 3585 | 4568 6342 9284 | 0338 5303 9239 |
| 1TR | 4721 | 0176 | 8260 |
| 3TR | 46645 99454 91893 55130 68548 09678 89725 | 92595 53904 41912 18115 93632 93418 20629 | 93942 98041 09243 86386 74995 44594 07102 |
| 10TR | 92788 36751 | 27274 63939 | 19666 33375 |
| 15TR | 01272 | 57803 | 65550 |
| 30TR | 81393 | 08414 | 29118 |
| 2TỶ | 165990 | 513136 | 010941 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL02 | 01KS02 | 23TV02 | |
| 100N | 80 | 85 | 22 |
| 200N | 849 | 234 | 243 |
| 400N | 1729 6991 7588 | 9155 0345 9427 | 8208 1977 3497 |
| 1TR | 8934 | 3120 | 0625 |
| 3TR | 78454 34331 91255 54758 60581 72393 99804 | 82250 78435 70143 98956 83344 12324 04967 | 61161 40767 83798 99823 43529 90104 40929 |
| 10TR | 38192 12404 | 34598 36569 | 64691 38280 |
| 15TR | 06721 | 07982 | 31857 |
| 30TR | 27715 | 08053 | 02236 |
| 2TỶ | 264809 | 803448 | 816611 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL01 | 01KS01 | 23TV01 | |
| 100N | 85 | 20 | 27 |
| 200N | 319 | 147 | 709 |
| 400N | 5608 8321 6362 | 7764 9843 1004 | 2363 3245 1338 |
| 1TR | 6591 | 9324 | 9789 |
| 3TR | 77024 00680 35077 42556 15037 45701 14321 | 36379 90971 82740 32811 29741 39390 00498 | 05041 80209 54936 43806 50749 23663 08915 |
| 10TR | 55296 62187 | 42689 48341 | 35814 17903 |
| 15TR | 86977 | 95453 | 25761 |
| 30TR | 09803 | 15818 | 50706 |
| 2TỶ | 022770 | 912624 | 286103 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL52 | 12KS52 | 22TV52 | |
| 100N | 52 | 92 | 25 |
| 200N | 812 | 861 | 827 |
| 400N | 0956 6812 4650 | 1406 5143 8080 | 3476 7444 6596 |
| 1TR | 5693 | 2977 | 1317 |
| 3TR | 94720 24493 94938 20500 95908 44296 27295 | 00108 25251 04900 10565 78917 17541 95816 | 37990 34260 62613 50695 19487 13556 28335 |
| 10TR | 02122 57175 | 67389 26970 | 58501 88052 |
| 15TR | 89569 | 36308 | 31822 |
| 30TR | 44590 | 37402 | 46291 |
| 2TỶ | 278959 | 648714 | 902424 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL51 | 12KS51 | 22TV51 | |
| 100N | 45 | 64 | 74 |
| 200N | 684 | 190 | 321 |
| 400N | 8737 5413 8317 | 6221 6051 1422 | 8536 5406 0242 |
| 1TR | 8116 | 0626 | 3964 |
| 3TR | 81315 94643 24379 38828 18941 92052 22775 | 80361 95028 35484 97585 21768 64129 59170 | 07183 62848 35152 01539 36887 38139 32155 |
| 10TR | 46672 64918 | 34353 72238 | 17190 80017 |
| 15TR | 60736 | 23708 | 75456 |
| 30TR | 24726 | 00159 | 78447 |
| 2TỶ | 525162 | 360332 | 580377 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL50 | 12KS50 | 22TV50 | |
| 100N | 24 | 29 | 46 |
| 200N | 402 | 938 | 593 |
| 400N | 1616 1558 9248 | 1381 4410 1690 | 5164 3806 4287 |
| 1TR | 3755 | 3852 | 0215 |
| 3TR | 84226 65882 55652 79583 58107 30737 45365 | 41079 02245 14353 02196 32525 71664 04783 | 42040 79346 06244 44243 81958 72382 11938 |
| 10TR | 37401 80462 | 41117 87540 | 90762 12878 |
| 15TR | 53246 | 84361 | 64990 |
| 30TR | 29475 | 93890 | 91889 |
| 2TỶ | 877941 | 661379 | 668885 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










