Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL49 | 12KS49 | 22TV49 | |
| 100N | 51 | 87 | 42 |
| 200N | 438 | 686 | 854 |
| 400N | 4940 9139 2794 | 7267 8830 6787 | 1276 6637 1297 |
| 1TR | 4720 | 5823 | 0150 |
| 3TR | 27156 86266 52685 28053 71524 07631 69041 | 96181 61754 28349 37587 94354 09770 04106 | 21263 05970 86926 30083 34044 34643 99891 |
| 10TR | 22394 83293 | 06481 47643 | 60423 72639 |
| 15TR | 01151 | 36327 | 40332 |
| 30TR | 87810 | 47915 | 57164 |
| 2TỶ | 797277 | 610815 | 456390 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL48 | 11KS48 | 22TV48 | |
| 100N | 93 | 34 | 71 |
| 200N | 296 | 330 | 025 |
| 400N | 0001 9828 0280 | 4664 0078 1554 | 0932 6987 5946 |
| 1TR | 9250 | 6184 | 1334 |
| 3TR | 74665 04655 02520 79441 52277 08030 86019 | 10223 38132 42925 90026 12268 60745 79558 | 71964 98196 64347 34176 04035 50449 54725 |
| 10TR | 31929 33944 | 55842 33347 | 62049 98061 |
| 15TR | 59518 | 08688 | 14947 |
| 30TR | 38578 | 27986 | 98887 |
| 2TỶ | 721768 | 458498 | 671550 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL47 | 11KS47 | 22TV47 | |
| 100N | 00 | 96 | 33 |
| 200N | 510 | 665 | 672 |
| 400N | 6906 7972 3387 | 7534 3684 4296 | 4000 6308 8222 |
| 1TR | 8048 | 6089 | 6739 |
| 3TR | 14190 62662 50734 98349 56223 73431 09681 | 83992 19654 38486 85816 28685 10514 41144 | 61492 73020 52822 03932 96198 07870 36541 |
| 10TR | 96598 33473 | 14700 98059 | 10837 58709 |
| 15TR | 88221 | 47482 | 12375 |
| 30TR | 09137 | 95312 | 99522 |
| 2TỶ | 553699 | 774544 | 838472 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL46 | 11KS46 | 22TV46 | |
| 100N | 31 | 22 | 44 |
| 200N | 975 | 249 | 465 |
| 400N | 2691 1620 4600 | 2311 5065 3966 | 0623 5296 6865 |
| 1TR | 6878 | 9070 | 1176 |
| 3TR | 65854 19640 65923 27484 71667 04424 79532 | 04392 26262 26110 12120 21911 07275 83605 | 46327 34274 31412 79505 46113 28853 53566 |
| 10TR | 79187 34353 | 76118 39191 | 48997 78840 |
| 15TR | 57967 | 98324 | 18184 |
| 30TR | 37494 | 40480 | 61729 |
| 2TỶ | 059935 | 386194 | 613572 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL45 | 11KS45 | 22TV45 | |
| 100N | 83 | 13 | 11 |
| 200N | 906 | 218 | 752 |
| 400N | 3629 0887 9738 | 0264 1852 6692 | 6341 1547 8248 |
| 1TR | 3904 | 2301 | 6838 |
| 3TR | 13754 57980 53340 06644 00956 63120 80235 | 80969 31347 88419 17279 84893 87423 74298 | 02016 59119 07054 35034 13946 59970 92226 |
| 10TR | 90316 93658 | 04992 90601 | 82182 85894 |
| 15TR | 83562 | 40015 | 38608 |
| 30TR | 18020 | 18849 | 64494 |
| 2TỶ | 855028 | 541014 | 772693 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL44 | 11KS44 | 22TV44 | |
| 100N | 40 | 32 | 73 |
| 200N | 188 | 152 | 998 |
| 400N | 4330 9478 3308 | 5396 8745 1769 | 9238 2031 8405 |
| 1TR | 1036 | 8589 | 7537 |
| 3TR | 12947 51627 72721 36144 68212 02252 35333 | 09241 50691 04686 17396 31999 97717 92698 | 51289 42340 10712 13286 64051 12969 49120 |
| 10TR | 49633 25637 | 00585 23321 | 66353 85536 |
| 15TR | 73831 | 92777 | 29945 |
| 30TR | 12654 | 78299 | 24056 |
| 2TỶ | 995245 | 967593 | 800477 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL43 | 10KS43 | 22TV43 | |
| 100N | 42 | 79 | 18 |
| 200N | 589 | 532 | 967 |
| 400N | 6839 0586 0189 | 3656 3605 7025 | 5185 3455 6209 |
| 1TR | 6727 | 8814 | 0691 |
| 3TR | 96361 28787 21400 15699 75225 91001 94738 | 49345 81255 47580 14556 92085 17652 65316 | 37819 79266 62136 89693 01243 05131 00819 |
| 10TR | 54282 22632 | 25757 37621 | 89887 26649 |
| 15TR | 16135 | 30138 | 24936 |
| 30TR | 66059 | 03013 | 51297 |
| 2TỶ | 266446 | 902502 | 295485 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










