Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL29 | 07KS29 | 22TV29 | |
| 100N | 46 | 89 | 51 |
| 200N | 039 | 824 | 721 |
| 400N | 2029 2634 6558 | 6949 9488 8588 | 5803 5856 5629 |
| 1TR | 6972 | 6134 | 6965 |
| 3TR | 86824 86020 25541 32894 85594 08152 28820 | 03908 39703 33863 82916 73494 93402 67778 | 21583 86287 26738 47624 28092 41953 66248 |
| 10TR | 62403 50792 | 84530 93274 | 86389 19507 |
| 15TR | 80106 | 13893 | 17017 |
| 30TR | 75814 | 11874 | 15154 |
| 2TỶ | 153303 | 861178 | 031972 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL28 | 07KS28 | 22TV28 | |
| 100N | 85 | 42 | 88 |
| 200N | 483 | 273 | 699 |
| 400N | 9306 3636 0027 | 9650 1522 2304 | 9541 1452 5551 |
| 1TR | 7910 | 8231 | 4047 |
| 3TR | 43898 29878 28272 28340 26421 25556 70950 | 29608 23066 57224 94912 11655 43673 42151 | 58842 73328 69021 85048 09174 24724 73067 |
| 10TR | 06010 00786 | 90642 21180 | 63257 00438 |
| 15TR | 38832 | 90313 | 38850 |
| 30TR | 94993 | 98092 | 43863 |
| 2TỶ | 903690 | 774175 | 636279 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL27 | 07KS27 | 22TV27 | |
| 100N | 82 | 26 | 11 |
| 200N | 156 | 141 | 390 |
| 400N | 6461 2346 5714 | 6033 4794 4721 | 9738 0214 7047 |
| 1TR | 5554 | 7552 | 7124 |
| 3TR | 38039 96104 05992 67915 51594 25017 36715 | 08762 30881 32185 14490 56726 65085 07054 | 46168 40807 16443 99124 83108 50175 95371 |
| 10TR | 03083 09476 | 69357 12001 | 76747 20938 |
| 15TR | 74701 | 76159 | 73354 |
| 30TR | 31386 | 49655 | 14151 |
| 2TỶ | 179096 | 583004 | 496991 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL26 | 06KS26 | 22TV26 | |
| 100N | 92 | 56 | 50 |
| 200N | 829 | 369 | 133 |
| 400N | 7933 6378 8995 | 0051 0865 6139 | 3163 4267 7754 |
| 1TR | 9601 | 2230 | 2778 |
| 3TR | 88586 53141 00710 82280 16816 01310 88193 | 08359 65786 75139 64447 92241 64729 05121 | 25914 05510 51295 05554 99212 62327 82685 |
| 10TR | 95434 54064 | 81713 50616 | 99849 48143 |
| 15TR | 49882 | 76826 | 99520 |
| 30TR | 81755 | 95984 | 66736 |
| 2TỶ | 614175 | 340351 | 642554 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL25 | 06KS25 | 22TV25 | |
| 100N | 75 | 34 | 13 |
| 200N | 678 | 096 | 557 |
| 400N | 2800 4317 8623 | 0708 1551 6955 | 9769 4971 9870 |
| 1TR | 1992 | 8174 | 3398 |
| 3TR | 88401 78460 79018 42270 46620 24657 96372 | 94738 11495 56873 64720 87595 03516 09219 | 79165 06407 34900 02873 87740 31247 01660 |
| 10TR | 72480 26733 | 76229 49309 | 25182 90151 |
| 15TR | 36435 | 33896 | 07295 |
| 30TR | 43918 | 49598 | 61843 |
| 2TỶ | 349832 | 440206 | 874210 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL24 | 06KS24 | 22TV24 | |
| 100N | 37 | 07 | 02 |
| 200N | 907 | 905 | 163 |
| 400N | 7165 2750 5270 | 3038 0117 9240 | 2817 5465 0709 |
| 1TR | 2712 | 9117 | 6913 |
| 3TR | 56185 55253 03397 20352 17072 38850 82546 | 70577 35947 09583 51383 92310 52461 47219 | 90467 39884 37998 95161 22808 41645 32620 |
| 10TR | 06242 32317 | 88343 76554 | 77527 56151 |
| 15TR | 72022 | 28733 | 66916 |
| 30TR | 54950 | 56722 | 32584 |
| 2TỶ | 369669 | 429802 | 235208 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL23 | 06KS23 | 22TV23 | |
| 100N | 04 | 71 | 92 |
| 200N | 860 | 206 | 446 |
| 400N | 5366 4195 1024 | 9645 5885 9794 | 4229 8551 6987 |
| 1TR | 4228 | 6641 | 0254 |
| 3TR | 25048 86242 80655 29508 55101 60612 72633 | 99654 13609 38913 05353 67137 51953 21715 | 24455 02381 56500 26072 56009 88290 27409 |
| 10TR | 05201 48847 | 03396 92772 | 36723 28475 |
| 15TR | 53754 | 31369 | 58927 |
| 30TR | 31123 | 19000 | 99897 |
| 2TỶ | 278134 | 201001 | 373506 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












