Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL21 | 05KS21 | 22TV21 | |
| 100N | 54 | 57 | 40 |
| 200N | 104 | 022 | 942 |
| 400N | 6131 6355 4902 | 5614 3280 5173 | 8258 1879 8148 |
| 1TR | 9669 | 6718 | 0301 |
| 3TR | 31350 47936 50161 61918 72869 54678 71394 | 64444 46574 39094 73144 75920 14611 72934 | 39358 13069 18864 39430 63109 87854 45019 |
| 10TR | 25713 64507 | 00083 54054 | 76677 23171 |
| 15TR | 74331 | 37990 | 74436 |
| 30TR | 36810 | 79281 | 58802 |
| 2TỶ | 302890 | 640972 | 404557 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL20 | 05KS20 | 22TV20 | |
| 100N | 62 | 28 | 26 |
| 200N | 951 | 172 | 622 |
| 400N | 4042 5734 5490 | 1669 0085 7674 | 3472 8729 1412 |
| 1TR | 2825 | 9633 | 2226 |
| 3TR | 18758 71194 13437 70328 22424 68247 70707 | 62089 64443 53572 24072 56152 20532 47984 | 99639 59060 70996 05749 47047 02142 43590 |
| 10TR | 04291 39427 | 63127 13925 | 98446 63373 |
| 15TR | 40424 | 17483 | 66040 |
| 30TR | 61242 | 07301 | 72842 |
| 2TỶ | 512736 | 612384 | 827548 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL19 | 05KS19 | 22TV19 | |
| 100N | 97 | 91 | 31 |
| 200N | 537 | 375 | 431 |
| 400N | 7551 5242 7991 | 1104 3630 0776 | 4012 9796 9732 |
| 1TR | 6775 | 7838 | 4517 |
| 3TR | 68376 32288 36929 92093 67642 03185 85183 | 42766 64478 24491 14643 93275 28448 93116 | 18921 28156 14043 01510 25258 16740 44680 |
| 10TR | 70599 27290 | 75758 75196 | 47774 31869 |
| 15TR | 01903 | 77478 | 74677 |
| 30TR | 64935 | 13175 | 68787 |
| 2TỶ | 302125 | 420394 | 765231 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL18 | 05KS18 | 22TV18 | |
| 100N | 27 | 53 | 35 |
| 200N | 285 | 476 | 837 |
| 400N | 5820 8609 3882 | 4634 9443 0209 | 9468 6805 0127 |
| 1TR | 9351 | 2297 | 5914 |
| 3TR | 82397 63351 96483 22130 19929 17949 45819 | 71972 67543 61729 81057 27167 22632 47264 | 26627 86828 15423 54483 12242 12166 61290 |
| 10TR | 02363 46201 | 02351 74514 | 06510 15139 |
| 15TR | 52375 | 90264 | 26273 |
| 30TR | 25508 | 49452 | 38497 |
| 2TỶ | 066314 | 807535 | 128038 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL17 | 04KS17 | 22TV17 | |
| 100N | 63 | 41 | 64 |
| 200N | 891 | 253 | 911 |
| 400N | 1567 2315 9523 | 9817 7215 3646 | 7885 5199 2805 |
| 1TR | 8223 | 7263 | 2354 |
| 3TR | 52228 76410 34361 39796 46009 12766 51281 | 61617 63176 59689 93147 92889 77490 76336 | 17878 10332 18452 60742 64060 41776 66389 |
| 10TR | 42113 98703 | 97453 37419 | 41795 68110 |
| 15TR | 43732 | 05794 | 81911 |
| 30TR | 57590 | 24528 | 68217 |
| 2TỶ | 650883 | 587084 | 763271 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL16 | 04KS16 | 22TV16 | |
| 100N | 77 | 59 | 85 |
| 200N | 211 | 286 | 135 |
| 400N | 0407 5917 4022 | 8034 7891 8049 | 3478 0839 4925 |
| 1TR | 1403 | 5524 | 8924 |
| 3TR | 51277 67571 29200 95657 50573 67668 60213 | 47474 12133 08927 83242 15599 38750 51564 | 91004 44958 33652 51439 80817 57865 74648 |
| 10TR | 39542 29270 | 77966 74758 | 00230 51295 |
| 15TR | 38129 | 61183 | 36542 |
| 30TR | 27635 | 13238 | 07393 |
| 2TỶ | 873520 | 808524 | 221273 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL15 | 04KS15 | 22TV15 | |
| 100N | 30 | 24 | 72 |
| 200N | 629 | 292 | 904 |
| 400N | 7048 5706 8485 | 8557 5539 8620 | 3474 3371 4419 |
| 1TR | 6613 | 4915 | 1790 |
| 3TR | 80290 00427 74998 94724 38802 02425 69353 | 49296 94520 13905 19867 64805 98977 36350 | 08623 55389 08857 90685 43231 06442 54953 |
| 10TR | 64487 24306 | 75510 81735 | 48643 96872 |
| 15TR | 34505 | 99806 | 17855 |
| 30TR | 36483 | 22051 | 70842 |
| 2TỶ | 573245 | 971335 | 854342 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










