Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL44 | 10KS44 | 23TV44 | |
| 100N | 44 | 57 | 18 |
| 200N | 133 | 582 | 917 |
| 400N | 7633 5360 4787 | 0257 2594 3822 | 6202 7026 3976 |
| 1TR | 2582 | 5726 | 2576 |
| 3TR | 05625 23070 09441 88714 47235 07832 30966 | 22593 59303 41525 95942 54258 65819 87204 | 44372 64478 72288 30230 98730 46843 86526 |
| 10TR | 98027 54704 | 61720 16232 | 18806 84340 |
| 15TR | 83645 | 92471 | 69802 |
| 30TR | 54187 | 59971 | 93562 |
| 2TỶ | 612275 | 499776 | 609953 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL43 | 10KS43 | 23TV43 | |
| 100N | 73 | 08 | 49 |
| 200N | 028 | 877 | 359 |
| 400N | 6329 2226 1902 | 0741 3272 4967 | 2096 0006 1137 |
| 1TR | 4016 | 7510 | 3433 |
| 3TR | 19864 03977 39045 82042 56084 84436 91295 | 47477 25120 92230 05543 87844 02493 07531 | 14748 05694 34002 34498 97920 99463 69555 |
| 10TR | 39310 99972 | 35866 54982 | 12124 88340 |
| 15TR | 61612 | 17250 | 31545 |
| 30TR | 98595 | 01628 | 58113 |
| 2TỶ | 630755 | 990024 | 655483 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL42 | 10KS42 | 23TV42 | |
| 100N | 53 | 69 | 57 |
| 200N | 239 | 159 | 477 |
| 400N | 8829 0452 2929 | 7126 9039 5900 | 6335 1864 0978 |
| 1TR | 5023 | 5617 | 5043 |
| 3TR | 42772 18819 52110 17093 17033 35174 18623 | 97661 56339 01188 74176 51495 83905 94511 | 10326 34510 12826 72315 53589 48666 89940 |
| 10TR | 62644 61601 | 08064 22047 | 06249 01046 |
| 15TR | 18792 | 85157 | 33128 |
| 30TR | 95317 | 56937 | 71626 |
| 2TỶ | 776256 | 432339 | 412931 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL41 | 10KS41 | 23TV41 | |
| 100N | 67 | 16 | 16 |
| 200N | 045 | 618 | 777 |
| 400N | 2093 6209 1325 | 0241 0421 2928 | 2425 6618 7879 |
| 1TR | 5328 | 4453 | 1433 |
| 3TR | 81928 17099 74144 40973 65976 32492 28822 | 62413 17646 77944 50218 23808 29291 91388 | 05356 51467 78319 06852 30052 66858 69225 |
| 10TR | 50938 03576 | 05359 42798 | 82889 14371 |
| 15TR | 52075 | 44329 | 16261 |
| 30TR | 53907 | 33238 | 22779 |
| 2TỶ | 786769 | 438962 | 938462 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL40 | 10KS40 | 23TV40 | |
| 100N | 26 | 30 | 56 |
| 200N | 542 | 364 | 313 |
| 400N | 6072 4928 9117 | 2493 6373 8730 | 3842 2892 0671 |
| 1TR | 3611 | 5501 | 7240 |
| 3TR | 77579 38989 23359 65737 08224 87865 55214 | 52062 67912 31180 16679 34085 43531 80718 | 88956 93192 77080 48056 26595 74907 92295 |
| 10TR | 65280 95619 | 47145 48146 | 72751 74646 |
| 15TR | 66402 | 03969 | 61128 |
| 30TR | 87758 | 60768 | 31732 |
| 2TỶ | 585690 | 034285 | 087948 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL39 | 09KS39 | 23TV39 | |
| 100N | 14 | 05 | 35 |
| 200N | 406 | 419 | 528 |
| 400N | 6741 2660 6612 | 9188 5649 0813 | 7692 1564 7400 |
| 1TR | 0956 | 4070 | 3390 |
| 3TR | 30317 21413 89149 65032 79799 35698 44647 | 46385 37440 91998 12637 56087 93039 35049 | 39312 77920 83166 57918 63280 30729 80725 |
| 10TR | 13256 95444 | 38536 47787 | 93865 49035 |
| 15TR | 38794 | 81443 | 98174 |
| 30TR | 10448 | 53024 | 51928 |
| 2TỶ | 262943 | 141437 | 014827 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL38 | 09KS38 | 23TV38 | |
| 100N | 54 | 57 | 40 |
| 200N | 283 | 745 | 201 |
| 400N | 3980 9115 0055 | 8601 6592 7189 | 6023 4722 6431 |
| 1TR | 9196 | 0102 | 4093 |
| 3TR | 81443 57417 23196 82694 11404 09283 82321 | 88801 14893 95179 47651 90107 01487 21607 | 54361 55957 07481 57914 75485 76658 29207 |
| 10TR | 78332 87342 | 11938 41124 | 89619 58651 |
| 15TR | 69596 | 16995 | 44292 |
| 30TR | 01413 | 44882 | 94606 |
| 2TỶ | 609342 | 521858 | 583114 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Thống kê XSMT 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/04/2026

Thống kê XSMN 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/04/2026

Thống kê XSMB 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












