Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K2 | AG11K2 | 11K2 | |
| 100N | 85 | 54 | 29 |
| 200N | 396 | 391 | 323 |
| 400N | 3540 3248 8057 | 7908 6313 5302 | 6970 3592 1603 |
| 1TR | 7667 | 0057 | 4745 |
| 3TR | 22906 47400 52048 58702 51082 90854 27088 | 07973 27389 06741 14850 91448 38618 34470 | 53856 33076 95150 71853 27761 57819 87418 |
| 10TR | 98346 17399 | 35699 35539 | 65640 79251 |
| 15TR | 07430 | 71220 | 04959 |
| 30TR | 78851 | 81373 | 52125 |
| 2TỶ | 560997 | 918429 | 041513 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K1 | AG11K1 | 11K1 | |
| 100N | 34 | 36 | 33 |
| 200N | 299 | 959 | 625 |
| 400N | 2470 3039 2546 | 6229 3515 5268 | 3787 5905 5860 |
| 1TR | 7295 | 2199 | 2152 |
| 3TR | 63796 75103 05407 53508 69401 73910 28255 | 10901 11443 27666 15190 98836 77416 48782 | 11182 68544 01891 55416 89402 50513 00836 |
| 10TR | 92725 60662 | 55594 34330 | 56856 70982 |
| 15TR | 55653 | 91462 | 30904 |
| 30TR | 43661 | 70461 | 72975 |
| 2TỶ | 835110 | 705496 | 257969 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K5 | 10K5 | 10K5 | |
| 100N | 54 | 66 | 56 |
| 200N | 509 | 375 | 275 |
| 400N | 1487 0433 5404 | 3902 6778 3384 | 4035 5385 1273 |
| 1TR | 2051 | 1577 | 7002 |
| 3TR | 54629 88755 71800 79388 16891 57643 31042 | 96178 68208 15795 44999 69852 29610 65042 | 06922 59472 57829 91139 74237 39329 71858 |
| 10TR | 08630 90401 | 87996 64990 | 88931 84016 |
| 15TR | 57837 | 05662 | 96333 |
| 30TR | 02138 | 95912 | 75617 |
| 2TỶ | 656993 | 406357 | 959573 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K4 | AG10K4 | 10K4 | |
| 100N | 63 | 86 | 48 |
| 200N | 358 | 991 | 123 |
| 400N | 8387 2259 3183 | 5793 8479 3095 | 6224 6056 5169 |
| 1TR | 0097 | 5311 | 8874 |
| 3TR | 73296 15806 64762 92174 27225 20656 24644 | 97970 87377 63025 56874 80798 40563 72550 | 40520 49863 76501 01264 15771 48437 65544 |
| 10TR | 73722 22039 | 58520 55541 | 06950 19494 |
| 15TR | 48713 | 88975 | 29412 |
| 30TR | 31375 | 45416 | 13237 |
| 2TỶ | 049573 | 084754 | 067083 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K3 | AG10K3 | 10K3 | |
| 100N | 60 | 18 | 06 |
| 200N | 350 | 089 | 262 |
| 400N | 2687 0202 3550 | 6323 1480 0245 | 0752 1934 3817 |
| 1TR | 0977 | 2119 | 2971 |
| 3TR | 59758 04656 60748 80203 72503 84971 74091 | 95542 79752 92162 14988 56054 13645 34632 | 01809 58396 99462 32841 34570 78599 02133 |
| 10TR | 17552 68705 | 68055 50542 | 04421 24788 |
| 15TR | 00056 | 13515 | 42680 |
| 30TR | 37079 | 12571 | 24829 |
| 2TỶ | 157683 | 962087 | 208463 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K2 | AG10K2 | 10K2 | |
| 100N | 75 | 01 | 28 |
| 200N | 460 | 938 | 003 |
| 400N | 0580 2263 0723 | 7849 3254 2964 | 1875 7324 4135 |
| 1TR | 6536 | 0878 | 1553 |
| 3TR | 05934 23126 89410 65024 81989 17641 93547 | 51685 04797 59844 13378 18998 67264 94950 | 65821 26268 10223 63320 11259 10438 99626 |
| 10TR | 80960 58065 | 59831 56609 | 37647 59117 |
| 15TR | 52541 | 79299 | 69694 |
| 30TR | 42518 | 55629 | 01470 |
| 2TỶ | 215831 | 699259 | 320008 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K1 | AG10K1 | 10K1 | |
| 100N | 70 | 18 | 21 |
| 200N | 541 | 275 | 981 |
| 400N | 0907 4021 6458 | 6776 0521 5666 | 4073 6803 2474 |
| 1TR | 9621 | 8983 | 5108 |
| 3TR | 82154 33031 78923 98211 78390 48103 78130 | 64362 66684 02609 35221 10306 60124 67487 | 23729 64177 90373 96132 76501 34100 23437 |
| 10TR | 24626 62427 | 72228 23847 | 17137 96385 |
| 15TR | 71177 | 49581 | 77536 |
| 30TR | 08473 | 71447 | 68563 |
| 2TỶ | 785619 | 559881 | 999004 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












