Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K2 | AG1K2 | 1K2 | |
| 100N | 55 | 82 | 28 |
| 200N | 402 | 536 | 349 |
| 400N | 9562 9784 7840 | 9249 5761 6697 | 3336 3741 5862 |
| 1TR | 4282 | 6978 | 2759 |
| 3TR | 94308 20519 60670 76329 17744 96827 55233 | 16228 17965 32690 39779 54748 65743 02147 | 79688 16040 21222 94641 39930 97579 31130 |
| 10TR | 96249 10888 | 44075 85848 | 32534 80246 |
| 15TR | 51946 | 56934 | 89740 |
| 30TR | 83785 | 69209 | 04020 |
| 2TỶ | 263819 | 427836 | 790961 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K1 | AG1K1 | 1K1 | |
| 100N | 87 | 11 | 92 |
| 200N | 262 | 533 | 486 |
| 400N | 3063 6798 3188 | 3548 2964 9933 | 5836 5800 0074 |
| 1TR | 9853 | 7010 | 5845 |
| 3TR | 90817 12339 46879 05715 13445 59145 10105 | 30393 27979 69117 92945 15558 12289 30233 | 49169 70703 19358 82160 75326 56930 49125 |
| 10TR | 86555 63470 | 95113 67153 | 14911 01586 |
| 15TR | 58377 | 75205 | 80294 |
| 30TR | 08755 | 63343 | 77294 |
| 2TỶ | 457870 | 793727 | 447180 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K4 | AG12K4 | 12K4 | |
| 100N | 12 | 30 | 21 |
| 200N | 362 | 513 | 726 |
| 400N | 2321 5721 9716 | 9152 6700 6427 | 5957 6867 9186 |
| 1TR | 5282 | 0973 | 8380 |
| 3TR | 94840 78578 73039 74594 06441 28163 23723 | 79461 91910 59724 88912 86430 39225 25037 | 56572 66529 04170 68534 31585 33103 17857 |
| 10TR | 32570 63782 | 13062 38917 | 55280 87058 |
| 15TR | 31662 | 25360 | 23080 |
| 30TR | 80334 | 64645 | 09201 |
| 2TỶ | 363770 | 156679 | 006769 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K3 | AG12K3 | 12K3 | |
| 100N | 51 | 51 | 04 |
| 200N | 772 | 973 | 052 |
| 400N | 2811 5038 5264 | 3955 3406 8978 | 0235 7098 3012 |
| 1TR | 4796 | 7038 | 3509 |
| 3TR | 53601 49566 35296 70014 97842 40136 21785 | 71763 53459 52489 25340 88178 79468 32085 | 79015 26913 18754 44323 75214 31791 67398 |
| 10TR | 05523 15329 | 43001 00461 | 99146 49246 |
| 15TR | 65498 | 54188 | 86204 |
| 30TR | 10753 | 28013 | 50633 |
| 2TỶ | 938079 | 161506 | 680758 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K2 | AG12K2 | 12K2 | |
| 100N | 09 | 74 | 13 |
| 200N | 911 | 380 | 958 |
| 400N | 2476 1857 6476 | 7689 2390 8293 | 5209 7218 0001 |
| 1TR | 9327 | 4803 | 0870 |
| 3TR | 47472 94051 15687 57600 50702 48294 43936 | 39852 66993 32068 19554 89978 65804 37365 | 92473 73292 03568 50461 19930 37119 93539 |
| 10TR | 18904 56003 | 40283 97963 | 14593 18812 |
| 15TR | 86852 | 07296 | 63982 |
| 30TR | 93018 | 94419 | 36226 |
| 2TỶ | 070475 | 542050 | 506172 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K1 | AG12K1 | 12K1 | |
| 100N | 73 | 50 | 39 |
| 200N | 792 | 414 | 206 |
| 400N | 8549 0293 8174 | 2727 1883 8449 | 1549 7681 1439 |
| 1TR | 6241 | 4617 | 5263 |
| 3TR | 35786 18625 84827 47064 17451 31745 57356 | 21137 89816 92882 11236 03141 98754 39131 | 32495 30250 21641 91674 61213 23284 60850 |
| 10TR | 95808 39169 | 84046 30906 | 67588 85831 |
| 15TR | 78435 | 97789 | 40574 |
| 30TR | 58980 | 61011 | 26599 |
| 2TỶ | 877409 | 666059 | 185859 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K4 | AG11K4 | 11K4 | |
| 100N | 06 | 23 | 31 |
| 200N | 286 | 431 | 991 |
| 400N | 8008 0832 9976 | 3340 7781 5823 | 1607 6669 7171 |
| 1TR | 9917 | 1517 | 1541 |
| 3TR | 15931 11334 91375 15511 36177 12681 87601 | 10369 99172 30418 64296 08179 74667 66260 | 14917 52710 54200 17119 39690 46391 07020 |
| 10TR | 33010 90784 | 06460 18495 | 65964 73642 |
| 15TR | 40607 | 33515 | 20306 |
| 30TR | 43901 | 81900 | 02609 |
| 2TỶ | 756440 | 595593 | 402557 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












