Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K1 | AG9K1 | 9K1 | |
| 100N | 04 | 93 | 31 |
| 200N | 590 | 373 | 343 |
| 400N | 0098 5447 2778 | 9739 9847 8475 | 0885 9375 9281 |
| 1TR | 8498 | 5478 | 8677 |
| 3TR | 47101 17431 89847 72725 05145 36306 85678 | 99688 35948 60245 63149 02944 24022 23589 | 40673 88909 32054 21808 02597 40598 10723 |
| 10TR | 02039 78276 | 54441 88264 | 19887 51482 |
| 15TR | 53887 | 38266 | 79548 |
| 30TR | 12790 | 28351 | 21426 |
| 2TỶ | 168071 | 862026 | 609788 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K5 | AG8K5 | 8K5 | |
| 100N | 93 | 59 | 44 |
| 200N | 627 | 830 | 147 |
| 400N | 9070 1884 1072 | 2427 6335 7605 | 7199 1568 7182 |
| 1TR | 0821 | 5063 | 0712 |
| 3TR | 30459 61762 39401 44741 42797 91948 30711 | 22133 57309 95291 37511 73193 68249 87078 | 00103 85075 91122 60763 58707 21588 27251 |
| 10TR | 45856 36999 | 72975 96755 | 58487 03687 |
| 15TR | 44082 | 26531 | 23814 |
| 30TR | 29195 | 82925 | 98536 |
| 2TỶ | 361175 | 169085 | 094357 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K4 | AG8K4 | 8K4 | |
| 100N | 59 | 52 | 03 |
| 200N | 104 | 670 | 554 |
| 400N | 0794 2391 7656 | 0188 6096 0342 | 4110 3786 0789 |
| 1TR | 9192 | 7362 | 1775 |
| 3TR | 11845 95498 53151 35204 37860 25968 55576 | 45729 56547 64570 65835 27146 19144 40224 | 45587 22279 00236 26701 01793 21415 29834 |
| 10TR | 41114 59365 | 48916 90358 | 24884 87789 |
| 15TR | 50541 | 58282 | 39691 |
| 30TR | 92025 | 30511 | 21757 |
| 2TỶ | 115701 | 768418 | 062888 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K3 | AG8K3 | 8K3 | |
| 100N | 36 | 74 | 41 |
| 200N | 600 | 114 | 258 |
| 400N | 9074 1873 7823 | 7412 8954 4562 | 1625 0223 1927 |
| 1TR | 0546 | 2887 | 6094 |
| 3TR | 86124 81951 03775 49324 89862 29764 63646 | 50364 09928 44093 37141 77335 35191 52170 | 50350 00841 77322 07086 53614 96499 91932 |
| 10TR | 55259 54761 | 04293 56190 | 05741 90499 |
| 15TR | 50772 | 11129 | 09614 |
| 30TR | 24922 | 01447 | 72047 |
| 2TỶ | 394644 | 848557 | 308140 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K2 | AG8K2 | 8K2 | |
| 100N | 99 | 49 | 39 |
| 200N | 839 | 554 | 701 |
| 400N | 0894 9346 0638 | 4088 3404 6516 | 4593 8209 2947 |
| 1TR | 7006 | 0538 | 6869 |
| 3TR | 98590 56303 28853 58915 52845 80276 44721 | 09119 97307 24317 24693 32207 73023 59336 | 02873 94584 26385 42396 64158 72648 84524 |
| 10TR | 88978 44324 | 03279 95871 | 20335 18919 |
| 15TR | 04637 | 90519 | 08871 |
| 30TR | 33469 | 15157 | 86466 |
| 2TỶ | 805070 | 103690 | 023827 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K1 | AG8K1 | 8K1 | |
| 100N | 39 | 19 | 81 |
| 200N | 908 | 112 | 497 |
| 400N | 9448 3803 2215 | 4341 6736 5714 | 3400 2248 9928 |
| 1TR | 6252 | 1936 | 7584 |
| 3TR | 59814 61145 63847 19278 44873 08185 75225 | 16747 10467 15440 87818 49524 10081 23858 | 60133 37150 22552 53687 58619 66488 55403 |
| 10TR | 47483 16054 | 98515 47439 | 34450 62381 |
| 15TR | 44530 | 67112 | 29410 |
| 30TR | 67610 | 19668 | 49011 |
| 2TỶ | 228333 | 971931 | 089773 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K4 | AG7K4 | 7K4 | |
| 100N | 85 | 08 | 98 |
| 200N | 792 | 012 | 765 |
| 400N | 1662 6733 9819 | 0210 2643 8978 | 1826 3024 6329 |
| 1TR | 9189 | 0422 | 5716 |
| 3TR | 21248 76378 89881 51615 29003 24772 85397 | 82184 38521 80855 38633 56050 18324 69921 | 59460 29211 99387 64308 29872 89157 25773 |
| 10TR | 59800 73328 | 74306 76123 | 25230 61875 |
| 15TR | 96285 | 06016 | 11251 |
| 30TR | 48443 | 99815 | 93573 |
| 2TỶ | 438128 | 367067 | 118823 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Thống kê XSMB 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











