Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K3 | AG4K3 | 4K3 | |
| 100N | 27 | 71 | 75 |
| 200N | 787 | 656 | 465 |
| 400N | 3918 3647 8703 | 0918 7345 1966 | 6273 7216 4258 |
| 1TR | 0396 | 8718 | 2178 |
| 3TR | 08882 76120 00601 36217 92001 38137 90736 | 51251 53736 84342 49079 67947 04438 85770 | 18663 95844 86841 62199 60026 91342 51236 |
| 10TR | 52626 74730 | 27759 43527 | 17723 61591 |
| 15TR | 40562 | 89989 | 99555 |
| 30TR | 83887 | 31881 | 79070 |
| 2TỶ | 120753 | 789490 | 269372 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K2 | AG4K2 | 4K2 | |
| 100N | 69 | 81 | 45 |
| 200N | 970 | 459 | 735 |
| 400N | 6097 4042 9901 | 7244 4973 7973 | 8840 2877 9613 |
| 1TR | 2069 | 4362 | 8913 |
| 3TR | 26148 48331 26424 97644 85133 33684 02870 | 52175 46588 68490 26260 12608 27313 58563 | 68475 15923 21766 35979 43754 68590 65078 |
| 10TR | 34621 58531 | 16144 61119 | 30272 27090 |
| 15TR | 31189 | 56408 | 39462 |
| 30TR | 37902 | 70086 | 41061 |
| 2TỶ | 302848 | 676770 | 948173 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K1 | AG4K1 | 4K1 | |
| 100N | 55 | 22 | 01 |
| 200N | 767 | 612 | 910 |
| 400N | 6601 2862 8090 | 3504 0126 2153 | 2963 4729 9817 |
| 1TR | 6781 | 2338 | 7632 |
| 3TR | 62640 82735 85083 48519 69088 04248 05242 | 63651 39925 47126 13345 03559 94470 82986 | 41035 00912 22331 79427 36149 32475 27380 |
| 10TR | 58563 71707 | 37029 73636 | 14768 46720 |
| 15TR | 02804 | 81191 | 84618 |
| 30TR | 15995 | 10859 | 53367 |
| 2TỶ | 185844 | 196352 | 434476 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K4 | AG3K4 | 3K4 | |
| 100N | 82 | 19 | 18 |
| 200N | 467 | 131 | 445 |
| 400N | 5890 4913 2157 | 9899 1307 3001 | 8841 4624 7262 |
| 1TR | 3797 | 7060 | 1436 |
| 3TR | 31058 07395 49956 91319 65795 65037 56999 | 06365 38851 63605 22346 99133 28967 25396 | 51551 61113 63433 21260 15237 88760 08026 |
| 10TR | 17835 11722 | 11159 96985 | 85317 90372 |
| 15TR | 26375 | 27584 | 37072 |
| 30TR | 77833 | 53639 | 80196 |
| 2TỶ | 069451 | 457299 | 373701 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K3 | AG3K3 | 3K3 | |
| 100N | 04 | 79 | 64 |
| 200N | 664 | 437 | 202 |
| 400N | 4777 4976 7191 | 4448 1936 3141 | 0220 1709 4315 |
| 1TR | 8371 | 5424 | 4923 |
| 3TR | 49329 13589 97775 06979 21645 99749 95976 | 21286 56841 93274 45123 46108 94188 66407 | 16031 15892 93670 58752 37971 55593 40410 |
| 10TR | 84800 91742 | 09881 13675 | 76284 40245 |
| 15TR | 61918 | 61549 | 77717 |
| 30TR | 84257 | 81170 | 50880 |
| 2TỶ | 255061 | 472274 | 949677 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K2 | AG3K2 | 3K2 | |
| 100N | 01 | 06 | 88 |
| 200N | 926 | 431 | 015 |
| 400N | 3786 1438 1926 | 0233 6545 8537 | 7221 7579 0481 |
| 1TR | 6417 | 6152 | 9287 |
| 3TR | 05247 73388 29372 07763 03892 27378 28833 | 79491 12403 38714 30415 09298 04436 12890 | 89390 85207 88307 13456 78364 86561 16790 |
| 10TR | 28133 62971 | 38314 23380 | 00241 92551 |
| 15TR | 63877 | 10715 | 70016 |
| 30TR | 50101 | 10604 | 65963 |
| 2TỶ | 079212 | 691952 | 481745 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K1 | AG3K1 | 3K1 | |
| 100N | 06 | 49 | 42 |
| 200N | 253 | 196 | 435 |
| 400N | 7803 4497 9913 | 6187 9196 5510 | 6435 6661 0256 |
| 1TR | 7994 | 1533 | 4611 |
| 3TR | 71842 42391 94381 30758 43246 19489 57547 | 67723 74184 19089 56107 72664 60212 57652 | 64654 35798 97490 34133 26045 08407 37386 |
| 10TR | 41185 18410 | 60728 12835 | 98662 29480 |
| 15TR | 14189 | 04095 | 74860 |
| 30TR | 23937 | 70493 | 40829 |
| 2TỶ | 409793 | 780793 | 993124 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












