Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K4 | AG2K4 | 2K4 | |
| 100N | 26 | 61 | 31 |
| 200N | 156 | 794 | 446 |
| 400N | 2155 2083 2860 | 3234 1834 9838 | 2870 5352 5407 |
| 1TR | 8384 | 3403 | 9830 |
| 3TR | 33135 09068 43319 61316 56365 65472 47301 | 19618 10803 57111 47399 33219 88610 97538 | 90681 59885 12547 53747 79936 07065 22457 |
| 10TR | 58354 77757 | 59771 36699 | 95672 25557 |
| 15TR | 40894 | 42696 | 59504 |
| 30TR | 99265 | 26200 | 24644 |
| 2TỶ | 511911 | 614355 | 795255 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K3 | AG2K3 | 2K3 | |
| 100N | 63 | 53 | 84 |
| 200N | 139 | 134 | 887 |
| 400N | 1140 8834 6529 | 5870 2813 0385 | 0748 3713 0276 |
| 1TR | 1677 | 6740 | 0515 |
| 3TR | 37446 57184 37470 18057 31465 97345 94852 | 50187 33903 56588 98737 24784 51467 17894 | 75957 22243 15598 95787 15881 19212 22727 |
| 10TR | 93805 47757 | 71655 85936 | 94939 73842 |
| 15TR | 74300 | 92438 | 06059 |
| 30TR | 72462 | 53258 | 94402 |
| 2TỶ | 436615 | 870662 | 642461 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K2 | AG2K2 | 2K2 | |
| 100N | 09 | 28 | 61 |
| 200N | 451 | 609 | 845 |
| 400N | 4965 2308 3334 | 3678 2921 4219 | 5069 2811 0048 |
| 1TR | 0242 | 0627 | 3552 |
| 3TR | 31002 43591 41286 56308 40506 96883 08414 | 49691 90745 02029 73923 54220 37952 56847 | 62375 22673 87854 22170 79493 36084 18464 |
| 10TR | 44681 45490 | 95195 57133 | 06860 33084 |
| 15TR | 38382 | 61308 | 33061 |
| 30TR | 59881 | 40137 | 52225 |
| 2TỶ | 944011 | 031349 | 146802 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K1 | AG2K1 | 2K1 | |
| 100N | 89 | 37 | 47 |
| 200N | 155 | 928 | 718 |
| 400N | 0276 0266 6592 | 7167 7955 3652 | 1204 8395 0901 |
| 1TR | 6569 | 5498 | 7440 |
| 3TR | 05787 29556 25503 60227 22701 07661 64303 | 68789 37683 59118 34188 78355 82862 22508 | 45429 73684 71910 16750 35282 93223 59272 |
| 10TR | 78738 00926 | 54711 30358 | 18914 08539 |
| 15TR | 67825 | 08284 | 15674 |
| 30TR | 43775 | 30410 | 17112 |
| 2TỶ | 045356 | 005947 | 138111 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K5 | AG1K5 | 1K5 | |
| 100N | 37 | 60 | 38 |
| 200N | 076 | 361 | 452 |
| 400N | 7559 1526 5827 | 8091 4836 6618 | 7080 8228 3011 |
| 1TR | 7122 | 2886 | 5155 |
| 3TR | 16769 32932 79633 74974 72847 60261 24986 | 95999 06189 70394 92346 74428 04260 80017 | 98821 34407 91972 39331 65329 29435 70216 |
| 10TR | 35367 23702 | 94338 76639 | 14141 06246 |
| 15TR | 15862 | 63243 | 95820 |
| 30TR | 81412 | 97979 | 48180 |
| 2TỶ | 867889 | 940932 | 786706 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K4 | AG1K4 | 1K4 | |
| 100N | 20 | 06 | 39 |
| 200N | 743 | 834 | 095 |
| 400N | 5797 7047 1064 | 8636 7946 5850 | 3248 0609 2355 |
| 1TR | 6740 | 0481 | 0586 |
| 3TR | 36891 38942 80074 73335 59430 53610 67737 | 78360 25868 89637 40889 20005 82126 25634 | 33095 92488 60853 01157 53946 73617 05331 |
| 10TR | 87823 91264 | 96273 29471 | 06605 57457 |
| 15TR | 49875 | 07097 | 75341 |
| 30TR | 89473 | 68828 | 13245 |
| 2TỶ | 511969 | 635431 | 791817 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K3 | AG1K3 | 1K3 | |
| 100N | 65 | 57 | 51 |
| 200N | 903 | 464 | 633 |
| 400N | 4291 1828 9088 | 1727 8891 2160 | 6278 6138 5006 |
| 1TR | 2825 | 8810 | 6186 |
| 3TR | 78554 79414 92054 06693 09280 43141 81489 | 65058 43988 53773 70148 16220 48472 29747 | 08647 48647 14612 84979 41189 25179 48756 |
| 10TR | 44455 44133 | 41959 06566 | 71703 97148 |
| 15TR | 04630 | 53074 | 15833 |
| 30TR | 01307 | 89734 | 60956 |
| 2TỶ | 068341 | 675720 | 990564 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












