Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K1 | AG6K1 | 6K1 | |
| 100N | 50 | 88 | 56 |
| 200N | 609 | 289 | 336 |
| 400N | 1563 3077 2664 | 3826 3400 9110 | 8349 9270 0588 |
| 1TR | 8127 | 3862 | 8322 |
| 3TR | 92411 85030 98837 54982 47460 96312 80292 | 54903 46038 94710 59460 89302 50603 06383 | 75915 30426 76396 44418 31431 06246 78174 |
| 10TR | 10423 25978 | 78985 94456 | 93935 52685 |
| 15TR | 87998 | 86481 | 19290 |
| 30TR | 58228 | 70430 | 63971 |
| 2TỶ | 390199 | 266277 | 647936 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K5 | AG5K5 | 5K5 | |
| 100N | 52 | 00 | 94 |
| 200N | 479 | 263 | 360 |
| 400N | 5843 5290 4708 | 4403 4922 9712 | 5885 2194 9936 |
| 1TR | 4017 | 2193 | 6710 |
| 3TR | 75334 28346 09530 62698 86939 47800 53342 | 60652 61482 89088 36128 59624 68757 42376 | 99783 99400 72965 63910 34898 70970 80552 |
| 10TR | 92098 34155 | 37567 91865 | 97793 08833 |
| 15TR | 40586 | 53192 | 14065 |
| 30TR | 42962 | 65311 | 48294 |
| 2TỶ | 799861 | 268926 | 384722 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K4 | AG5K4 | 5K4 | |
| 100N | 07 | 37 | 79 |
| 200N | 610 | 562 | 999 |
| 400N | 0603 5092 9781 | 4376 0500 3497 | 5643 2513 6026 |
| 1TR | 6929 | 8570 | 5832 |
| 3TR | 25980 63271 41367 41990 19829 61083 08098 | 42439 68816 87164 07994 32477 34736 63046 | 35639 77637 90917 66725 17629 84534 26468 |
| 10TR | 26428 98130 | 32837 71898 | 85665 49330 |
| 15TR | 04679 | 79304 | 13199 |
| 30TR | 56424 | 74591 | 05665 |
| 2TỶ | 016067 | 078619 | 227095 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K3 | AG5K3 | 5K3 | |
| 100N | 04 | 48 | 69 |
| 200N | 080 | 576 | 601 |
| 400N | 2121 2805 9043 | 2346 0064 9200 | 8015 2117 0974 |
| 1TR | 6158 | 0698 | 6184 |
| 3TR | 27224 60921 94302 32944 76859 03364 65490 | 84178 17877 53523 03448 76847 22930 19328 | 50170 67413 92775 86432 08783 08318 52941 |
| 10TR | 97577 47313 | 57573 32949 | 09807 61417 |
| 15TR | 76418 | 67314 | 84043 |
| 30TR | 01041 | 29963 | 72628 |
| 2TỶ | 158737 | 006829 | 128080 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K2 | AG5K2 | 5K2 | |
| 100N | 36 | 94 | 11 |
| 200N | 884 | 619 | 598 |
| 400N | 1599 4371 6120 | 0764 4939 4912 | 6033 2828 4362 |
| 1TR | 5707 | 6094 | 5347 |
| 3TR | 01814 10588 16273 88811 96237 13533 12666 | 87624 40806 90953 27501 08796 52207 50318 | 74989 26587 53208 73644 75305 90099 29981 |
| 10TR | 24082 75015 | 60890 79037 | 52693 15565 |
| 15TR | 65408 | 41563 | 72100 |
| 30TR | 07481 | 35880 | 61867 |
| 2TỶ | 379023 | 716722 | 577592 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K1 | AG5K1 | 5K1 | |
| 100N | 03 | 37 | 65 |
| 200N | 124 | 532 | 355 |
| 400N | 0639 2668 7364 | 4506 9724 4876 | 2763 7629 2321 |
| 1TR | 2379 | 9831 | 8786 |
| 3TR | 05030 26513 27899 43899 28444 72109 26395 | 16548 77902 90868 15985 20147 16591 26176 | 71606 15085 15079 62946 50832 62117 46401 |
| 10TR | 14263 31491 | 11493 92939 | 83657 42611 |
| 15TR | 22150 | 40534 | 60207 |
| 30TR | 10691 | 04577 | 85092 |
| 2TỶ | 899317 | 354832 | 928280 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K4 | AG4K4 | 4K4 | |
| 100N | 57 | 24 | 88 |
| 200N | 540 | 225 | 478 |
| 400N | 6062 8662 9840 | 0004 9502 6763 | 8243 1488 0694 |
| 1TR | 5331 | 6411 | 5572 |
| 3TR | 27236 96085 14073 21930 39653 23386 69561 | 36193 84861 21741 66607 31093 32311 80902 | 08358 79496 18311 56178 03696 64640 39724 |
| 10TR | 93411 70602 | 70865 12550 | 97363 24478 |
| 15TR | 24783 | 15179 | 11346 |
| 30TR | 04097 | 82838 | 20802 |
| 2TỶ | 176203 | 462739 | 510890 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












