Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K2 | AG9K2 | 9K2 | |
| 100N | 36 | 91 | 00 |
| 200N | 924 | 754 | 586 |
| 400N | 8944 9264 3872 | 8358 5226 6729 | 3923 3935 2963 |
| 1TR | 4788 | 3588 | 6752 |
| 3TR | 23652 64347 05830 41464 30312 05812 64260 | 09650 34773 64427 42319 62176 11638 51023 | 40188 66938 40518 46149 25871 72367 11963 |
| 10TR | 23326 53157 | 17755 72797 | 78688 98521 |
| 15TR | 26538 | 03501 | 67415 |
| 30TR | 70171 | 06859 | 93389 |
| 2TỶ | 290725 | 279157 | 056414 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K1 | AG9K1 | 9K1 | |
| 100N | 50 | 16 | 70 |
| 200N | 869 | 268 | 507 |
| 400N | 6594 6133 5811 | 8936 9201 1715 | 2970 8252 3140 |
| 1TR | 0598 | 4909 | 2969 |
| 3TR | 97233 57668 48830 50904 03479 68151 41256 | 51738 83459 98799 48285 72063 85886 54504 | 36592 22240 59481 62916 39755 81293 96490 |
| 10TR | 89083 05974 | 39386 96795 | 47207 57856 |
| 15TR | 30737 | 75837 | 95733 |
| 30TR | 76638 | 02371 | 99401 |
| 2TỶ | 862468 | 867010 | 891614 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K4 | 8K4 | 8K4 | |
| 100N | 12 | 83 | 34 |
| 200N | 032 | 432 | 671 |
| 400N | 2663 9322 1312 | 1988 3591 2133 | 5651 4356 6862 |
| 1TR | 3609 | 3661 | 8661 |
| 3TR | 71381 64717 22762 25103 72035 06465 03817 | 04802 07889 15868 40880 06541 50877 51748 | 23238 36188 57645 50450 07662 83014 67637 |
| 10TR | 61099 18507 | 08133 44656 | 97339 57224 |
| 15TR | 21419 | 41249 | 69461 |
| 30TR | 75075 | 12564 | 86676 |
| 2TỶ | 001378 | 425372 | 302274 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K3 | AG8K3 | 8K3 | |
| 100N | 51 | 97 | 36 |
| 200N | 512 | 058 | 429 |
| 400N | 0986 1653 0740 | 3315 7563 5489 | 5420 2616 8164 |
| 1TR | 9512 | 2393 | 5278 |
| 3TR | 96990 66116 78323 95248 52613 07321 46905 | 72883 25188 63093 41459 60713 58755 91556 | 29374 55166 55235 42406 53344 36091 56832 |
| 10TR | 62616 36794 | 49733 12184 | 65847 36384 |
| 15TR | 13033 | 55981 | 00876 |
| 30TR | 37560 | 26705 | 03287 |
| 2TỶ | 795615 | 534084 | 579040 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K2 | AG8K2 | 8K2 | |
| 100N | 32 | 88 | 67 |
| 200N | 544 | 130 | 854 |
| 400N | 9735 5898 5660 | 8121 5339 0950 | 2593 4286 6017 |
| 1TR | 9909 | 2587 | 2159 |
| 3TR | 06918 93789 18311 19958 50243 54960 00134 | 98923 14488 63328 05081 27624 45764 90090 | 96821 42351 86398 34575 73594 28950 88169 |
| 10TR | 44059 39825 | 57854 03427 | 15589 61466 |
| 15TR | 16481 | 28728 | 52241 |
| 30TR | 24917 | 29526 | 58755 |
| 2TỶ | 043664 | 890595 | 100218 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K1 | AG8K1 | 8K1 | |
| 100N | 90 | 98 | 82 |
| 200N | 381 | 926 | 812 |
| 400N | 1820 7748 6924 | 7536 2306 7512 | 4365 2314 7549 |
| 1TR | 2057 | 3508 | 7596 |
| 3TR | 85517 82540 29875 37634 40877 57700 48037 | 58758 14548 75401 00352 70996 31237 04380 | 92045 91551 16518 67848 09015 93013 42798 |
| 10TR | 05965 51757 | 43632 53680 | 15842 76388 |
| 15TR | 53401 | 18037 | 31027 |
| 30TR | 61837 | 13926 | 29017 |
| 2TỶ | 647648 | 177318 | 189122 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K5 | AG7K5 | 7K5 | |
| 100N | 25 | 65 | 05 |
| 200N | 933 | 522 | 266 |
| 400N | 0211 1697 3832 | 8910 2965 5118 | 3090 4606 5994 |
| 1TR | 4639 | 5090 | 5231 |
| 3TR | 22019 44470 36918 28463 93349 85825 39153 | 48193 53198 57089 16404 43121 01181 63533 | 49683 33357 68769 30273 56848 72767 10856 |
| 10TR | 06740 75763 | 19637 02157 | 37748 76654 |
| 15TR | 54184 | 32266 | 05726 |
| 30TR | 54871 | 35853 | 88244 |
| 2TỶ | 569771 | 342632 | 131193 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












