Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K3 | AG7K3 | 7K3 | |
| 100N | 68 | 83 | 24 |
| 200N | 809 | 590 | 007 |
| 400N | 0081 2353 5763 | 0357 5079 3681 | 2702 0292 4071 |
| 1TR | 5382 | 5406 | 0484 |
| 3TR | 33841 54077 28315 39043 11216 11807 03072 | 35939 28252 88903 07771 82047 79382 25431 | 65796 45025 59856 77264 54891 35075 93184 |
| 10TR | 70203 68415 | 33578 37347 | 23822 16187 |
| 15TR | 91316 | 83871 | 75401 |
| 30TR | 08947 | 71348 | 99058 |
| 2TỶ | 431193 | 459490 | 898558 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K2 | AG7K2 | 7K2 | |
| 100N | 14 | 97 | 64 |
| 200N | 399 | 413 | 485 |
| 400N | 0888 2587 5679 | 7949 1364 2082 | 3172 6730 1529 |
| 1TR | 2415 | 5840 | 9603 |
| 3TR | 84964 11524 07556 72273 22222 27476 31928 | 82270 37594 50071 71444 27452 55937 68611 | 05522 70218 48431 35473 70688 15425 83961 |
| 10TR | 84070 17797 | 91915 22199 | 56907 00873 |
| 15TR | 66726 | 45748 | 13454 |
| 30TR | 13979 | 29454 | 80551 |
| 2TỶ | 661536 | 295398 | 887630 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K1 | AG7K1 | 7K1 | |
| 100N | 95 | 73 | 97 |
| 200N | 187 | 510 | 439 |
| 400N | 9083 7071 1271 | 7285 3653 4096 | 3777 0819 2903 |
| 1TR | 9871 | 7414 | 3168 |
| 3TR | 30540 85910 68693 03663 63855 32361 99413 | 82119 54211 70887 34174 48708 95408 08891 | 32008 35167 26205 76089 21106 48027 07681 |
| 10TR | 73594 00348 | 62265 10410 | 60489 65583 |
| 15TR | 20301 | 04004 | 99383 |
| 30TR | 67507 | 83878 | 29439 |
| 2TỶ | 390204 | 902569 | 792632 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K4 | AG6K4 | 6K4 | |
| 100N | 68 | 64 | 44 |
| 200N | 318 | 467 | 052 |
| 400N | 2196 2796 2830 | 5304 8871 4102 | 4324 0353 7302 |
| 1TR | 7359 | 0269 | 2613 |
| 3TR | 52789 82524 73643 46633 02078 62309 80614 | 95497 16552 93631 53617 56674 66215 19151 | 76880 60923 47185 84779 95000 83538 81052 |
| 10TR | 66402 18777 | 59446 63252 | 81269 14462 |
| 15TR | 76823 | 81665 | 55546 |
| 30TR | 38446 | 40796 | 19502 |
| 2TỶ | 527057 | 075527 | 143140 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K3 | AG6K3 | 6K3 | |
| 100N | 25 | 77 | 74 |
| 200N | 405 | 094 | 084 |
| 400N | 3694 2883 6495 | 0412 3815 6562 | 9709 5757 7116 |
| 1TR | 0060 | 8860 | 9877 |
| 3TR | 18948 31552 86882 59254 59452 02761 87374 | 98250 32840 58708 69523 45027 15717 98661 | 84132 96271 66232 49460 39414 37277 76050 |
| 10TR | 19621 61269 | 73469 20542 | 86856 44415 |
| 15TR | 05216 | 40771 | 49088 |
| 30TR | 39484 | 23643 | 30952 |
| 2TỶ | 611365 | 656144 | 853104 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K2 | AG6K2 | 6K2 | |
| 100N | 75 | 51 | 51 |
| 200N | 535 | 673 | 217 |
| 400N | 5471 4402 8603 | 4514 7604 1281 | 1238 7941 8893 |
| 1TR | 9251 | 1641 | 0690 |
| 3TR | 34225 27011 41204 89396 02163 09568 00367 | 53144 62755 27007 68776 89242 00705 53007 | 50801 32140 54152 94238 88999 87711 00695 |
| 10TR | 00429 82404 | 20547 16101 | 70290 89483 |
| 15TR | 23056 | 01462 | 58041 |
| 30TR | 45796 | 68193 | 69241 |
| 2TỶ | 281981 | 838703 | 584578 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K1 | AG6K1 | 6K1 | |
| 100N | 50 | 88 | 56 |
| 200N | 609 | 289 | 336 |
| 400N | 1563 3077 2664 | 3826 3400 9110 | 8349 9270 0588 |
| 1TR | 8127 | 3862 | 8322 |
| 3TR | 92411 85030 98837 54982 47460 96312 80292 | 54903 46038 94710 59460 89302 50603 06383 | 75915 30426 76396 44418 31431 06246 78174 |
| 10TR | 10423 25978 | 78985 94456 | 93935 52685 |
| 15TR | 87998 | 86481 | 19290 |
| 30TR | 58228 | 70430 | 63971 |
| 2TỶ | 390199 | 266277 | 647936 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












