Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K3 | AG12K3 | 12K3 | |
| 100N | 94 | 15 | 92 |
| 200N | 703 | 364 | 317 |
| 400N | 4193 5544 8233 | 7105 7180 2666 | 5404 9618 7582 |
| 1TR | 7522 | 0533 | 5741 |
| 3TR | 23632 98672 14923 23830 93564 65841 83904 | 36962 99166 51427 26209 07657 70395 11475 | 13301 01916 48517 22763 60647 72583 12702 |
| 10TR | 46857 30960 | 24836 56861 | 15718 61760 |
| 15TR | 50580 | 36508 | 10089 |
| 30TR | 41366 | 24969 | 27079 |
| 2TỶ | 579385 | 381280 | 418717 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K2 | AG12K2 | 12K2 | |
| 100N | 96 | 81 | 73 |
| 200N | 341 | 816 | 206 |
| 400N | 8913 0682 0196 | 9157 9267 5717 | 3379 9734 5331 |
| 1TR | 8381 | 5343 | 7476 |
| 3TR | 77796 58163 40916 92602 94501 72891 01369 | 85490 95662 55223 55788 07203 37888 16244 | 23943 77393 15896 98667 09587 75413 52459 |
| 10TR | 05824 78530 | 23993 07027 | 66192 22460 |
| 15TR | 79137 | 16318 | 46512 |
| 30TR | 81285 | 40899 | 34410 |
| 2TỶ | 049196 | 951856 | 765890 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K1 | AG12K1 | 12K1 | |
| 100N | 02 | 24 | 45 |
| 200N | 421 | 907 | 941 |
| 400N | 9382 1511 2985 | 8259 6588 4134 | 9594 0395 7530 |
| 1TR | 2151 | 1940 | 3476 |
| 3TR | 25113 82976 80909 30860 83372 30268 63168 | 98252 62773 54813 89318 95804 67641 19449 | 67541 92004 40325 24087 84760 66623 09414 |
| 10TR | 04812 87383 | 74614 59451 | 96739 36898 |
| 15TR | 95938 | 60081 | 06178 |
| 30TR | 41872 | 72265 | 15299 |
| 2TỶ | 042693 | 760490 | 971026 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K4 | AG11K4 | 11K4 | |
| 100N | 51 | 44 | 60 |
| 200N | 361 | 174 | 520 |
| 400N | 0937 8918 0147 | 5660 7848 1357 | 0935 5103 8197 |
| 1TR | 4190 | 3931 | 2081 |
| 3TR | 93111 20472 98827 83115 38150 00040 22571 | 45116 28549 34750 74612 59171 14948 43566 | 31644 15171 23537 07442 44698 17435 96579 |
| 10TR | 42739 65817 | 43911 80888 | 91521 44033 |
| 15TR | 45505 | 60888 | 52920 |
| 30TR | 57160 | 55413 | 46368 |
| 2TỶ | 916905 | 754677 | 645497 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K3 | AG11K3 | 11K3 | |
| 100N | 26 | 41 | 97 |
| 200N | 442 | 542 | 854 |
| 400N | 8989 8788 8624 | 1286 8216 5339 | 1669 9653 6938 |
| 1TR | 2195 | 5928 | 8206 |
| 3TR | 70224 54720 65784 74138 21293 47420 52244 | 24465 70091 28602 52490 51731 47291 94477 | 78025 92906 76108 77638 20662 05636 17927 |
| 10TR | 70840 48740 | 08735 41428 | 45392 52452 |
| 15TR | 70290 | 94646 | 60233 |
| 30TR | 51730 | 77018 | 28193 |
| 2TỶ | 789356 | 578885 | 562936 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K2 | AG11K2 | 11K2 | |
| 100N | 20 | 68 | 85 |
| 200N | 311 | 505 | 979 |
| 400N | 9861 1192 8125 | 9201 5531 4106 | 0723 7722 2104 |
| 1TR | 3344 | 3928 | 7092 |
| 3TR | 22959 35807 42167 60041 33616 23422 38067 | 35883 63114 17858 94674 19098 64740 38193 | 85732 14747 81939 00026 30208 17446 47314 |
| 10TR | 76080 08443 | 45343 53117 | 44531 64294 |
| 15TR | 78414 | 77223 | 47814 |
| 30TR | 96606 | 65871 | 79152 |
| 2TỶ | 681181 | 486444 | 387688 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K1 | AG11K1 | 11K1 | |
| 100N | 55 | 00 | 37 |
| 200N | 880 | 027 | 038 |
| 400N | 4584 6453 3621 | 8158 1716 8378 | 5977 5177 3900 |
| 1TR | 3518 | 2021 | 6206 |
| 3TR | 40778 52663 70242 48478 92944 38999 57202 | 95801 63491 29555 40517 22448 27245 77377 | 02585 20939 75607 62709 69051 58159 29637 |
| 10TR | 39155 82158 | 71820 66375 | 73499 84840 |
| 15TR | 63948 | 91883 | 83923 |
| 30TR | 41263 | 16240 | 31759 |
| 2TỶ | 289081 | 897649 | 121690 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












