Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K2 | AG8K2 | 8K2 | |
| 100N | 76 | 03 | 31 |
| 200N | 657 | 605 | 332 |
| 400N | 5734 5236 2326 | 7631 8357 5193 | 4419 2367 5009 |
| 1TR | 8226 | 2768 | 6515 |
| 3TR | 41621 68142 97584 31191 62870 97228 36445 | 10510 83198 29046 18382 99667 07518 92267 | 65662 85565 71525 60526 52536 54415 27022 |
| 10TR | 98180 14481 | 98898 34577 | 91949 90053 |
| 15TR | 91466 | 99111 | 77572 |
| 30TR | 36430 | 29425 | 13591 |
| 2TỶ | 716130 | 024702 | 522561 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K1 | AG-8K1 | 8K1 | |
| 100N | 94 | 64 | 32 |
| 200N | 692 | 932 | 545 |
| 400N | 5534 5635 1400 | 9161 0600 3092 | 4062 2349 3191 |
| 1TR | 4709 | 5113 | 7597 |
| 3TR | 84478 97285 16765 07240 28510 71910 72512 | 54712 45873 27399 77707 82614 54088 63907 | 38767 81096 28596 13964 69683 45625 11915 |
| 10TR | 66740 06108 | 58443 04243 | 28865 18303 |
| 15TR | 49733 | 55087 | 74163 |
| 30TR | 65419 | 69638 | 39102 |
| 2TỶ | 025958 | 674404 | 554919 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K5 | AG-7K5 | 7K5 | |
| 100N | 81 | 97 | 58 |
| 200N | 202 | 603 | 716 |
| 400N | 6791 7338 4888 | 9069 2680 9613 | 5008 8911 0987 |
| 1TR | 8408 | 0409 | 5245 |
| 3TR | 55488 23127 67371 43509 70794 44951 53359 | 08055 18324 14714 83106 93584 49989 93892 | 51694 17913 23459 19174 75017 77564 97189 |
| 10TR | 58507 63347 | 62954 77210 | 29039 65147 |
| 15TR | 74800 | 93617 | 09801 |
| 30TR | 44042 | 61630 | 74163 |
| 2TỶ | 279193 | 216236 | 888177 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K4 | AG-7K4 | 7K4 | |
| 100N | 50 | 36 | 29 |
| 200N | 251 | 652 | 089 |
| 400N | 3409 8734 3218 | 2003 4751 3761 | 5788 0051 1719 |
| 1TR | 8667 | 6564 | 2346 |
| 3TR | 69635 00730 65871 12061 42821 35799 90723 | 85457 64561 92974 98655 67722 48044 51050 | 69269 57269 93342 05592 55002 32963 53044 |
| 10TR | 06014 06129 | 87241 09540 | 93300 05486 |
| 15TR | 18925 | 90283 | 34332 |
| 30TR | 02935 | 12258 | 55966 |
| 2TỶ | 196675 | 967261 | 322725 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K3 | AG-7K3 | 7K3 | |
| 100N | 34 | 77 | 73 |
| 200N | 860 | 744 | 024 |
| 400N | 0876 3145 8538 | 4489 2501 7220 | 4593 1468 3093 |
| 1TR | 3881 | 0280 | 2969 |
| 3TR | 71383 98380 51156 78556 87629 35715 20134 | 41886 65240 54447 10231 94137 72618 14014 | 86808 13159 06353 37507 51099 41631 07932 |
| 10TR | 58706 65530 | 44861 81794 | 80073 47615 |
| 15TR | 24358 | 60576 | 32427 |
| 30TR | 19764 | 43367 | 24055 |
| 2TỶ | 627188 | 060760 | 864749 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K2 | AG-7K2 | 7K2 | |
| 100N | 06 | 00 | 00 |
| 200N | 565 | 559 | 484 |
| 400N | 3256 0052 4609 | 3109 6386 1406 | 2324 5517 8783 |
| 1TR | 2919 | 9206 | 6523 |
| 3TR | 20412 76074 72193 51887 59368 02132 05595 | 61197 55054 08592 36766 99517 49794 45190 | 50575 65218 04444 69829 55576 97352 48326 |
| 10TR | 73953 56656 | 06874 96451 | 86723 56693 |
| 15TR | 98145 | 01893 | 91871 |
| 30TR | 49971 | 45386 | 59484 |
| 2TỶ | 706107 | 727595 | 127809 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K1 | AG-7K1 | 7K1 | |
| 100N | 63 | 65 | 37 |
| 200N | 885 | 979 | 600 |
| 400N | 9781 3051 4834 | 5601 6311 4374 | 5105 7374 3647 |
| 1TR | 9723 | 8512 | 5604 |
| 3TR | 08709 35727 91820 44868 52775 88332 24615 | 87455 70914 89032 90846 59927 98725 44527 | 30241 22796 34973 12713 86426 60795 52583 |
| 10TR | 32975 61923 | 14329 62084 | 76647 42717 |
| 15TR | 18352 | 44697 | 84870 |
| 30TR | 39326 | 02346 | 81823 |
| 2TỶ | 675862 | 379251 | 729338 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












