Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K2 | AG10K2 | 10K2 | |
| 100N | 11 | 54 | 70 |
| 200N | 303 | 125 | 576 |
| 400N | 0712 2616 0178 | 2160 6251 8535 | 8389 1582 3758 |
| 1TR | 2113 | 4990 | 7020 |
| 3TR | 81288 66021 12756 36040 92211 90647 82207 | 86863 74160 27764 27052 47074 90660 17594 | 10904 94215 48304 22901 81220 64366 85153 |
| 10TR | 55344 60086 | 91638 40504 | 65906 87640 |
| 15TR | 19973 | 35424 | 87251 |
| 30TR | 61243 | 74092 | 15628 |
| 2TỶ | 178022 | 810964 | 291932 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K1 | AG-10K1 | 10K1 | |
| 100N | 14 | 49 | 93 |
| 200N | 309 | 492 | 398 |
| 400N | 7000 1716 5055 | 3844 3525 9887 | 1983 7789 8843 |
| 1TR | 9523 | 4615 | 0501 |
| 3TR | 72261 72999 89234 01172 71625 63765 15317 | 79387 01485 54010 89806 47216 42776 60434 | 84414 38555 09356 43926 03818 70669 84971 |
| 10TR | 63825 75591 | 20823 52788 | 35376 30925 |
| 15TR | 66439 | 47487 | 04595 |
| 30TR | 09935 | 00276 | 70480 |
| 2TỶ | 209424 | 615588 | 787621 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K4 | AG-9K4 | 9K4 | |
| 100N | 11 | 18 | 90 |
| 200N | 481 | 367 | 344 |
| 400N | 5382 7861 9820 | 0224 7791 7466 | 0054 0609 2652 |
| 1TR | 7354 | 1825 | 5891 |
| 3TR | 29048 02373 50854 36595 32846 61062 59928 | 70593 95961 39113 75117 81009 22018 48170 | 06558 04310 98376 86827 83548 51373 90401 |
| 10TR | 26073 13453 | 48666 52022 | 62016 99200 |
| 15TR | 87127 | 06706 | 60591 |
| 30TR | 29725 | 24637 | 85836 |
| 2TỶ | 638739 | 828024 | 125909 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K3 | AG-9K3 | 9K3 | |
| 100N | 98 | 31 | 73 |
| 200N | 428 | 034 | 292 |
| 400N | 2863 2678 4544 | 0035 3909 1635 | 3713 9635 8410 |
| 1TR | 3084 | 6145 | 8819 |
| 3TR | 50355 33584 54427 18007 41205 95279 69150 | 30398 76728 93276 53036 87044 51640 47770 | 24030 26512 67169 86535 00379 62259 65080 |
| 10TR | 27160 36761 | 16259 09989 | 84694 88567 |
| 15TR | 62015 | 92210 | 66985 |
| 30TR | 41212 | 17385 | 88762 |
| 2TỶ | 357289 | 938622 | 831504 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K2 | AG-9K2 | 9K2 | |
| 100N | 42 | 25 | 12 |
| 200N | 897 | 725 | 372 |
| 400N | 5883 3870 7554 | 5321 0693 4034 | 4935 3272 9501 |
| 1TR | 5601 | 4234 | 2002 |
| 3TR | 44821 25433 79537 69630 98252 21025 24739 | 09009 44501 89967 54399 59423 42181 75565 | 14321 72644 40337 14381 77505 31217 95825 |
| 10TR | 89842 46692 | 15620 90562 | 78044 90869 |
| 15TR | 19436 | 30803 | 90117 |
| 30TR | 63687 | 29482 | 80519 |
| 2TỶ | 878418 | 659472 | 967672 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K1 | AG9K1 | 9K1 | |
| 100N | 06 | 89 | 71 |
| 200N | 476 | 042 | 210 |
| 400N | 0959 9979 4429 | 8698 8991 4180 | 7958 0342 1402 |
| 1TR | 4527 | 2946 | 6187 |
| 3TR | 31858 61999 19991 48130 43141 44004 96218 | 03006 52828 83550 46843 66336 23421 68640 | 14033 15432 67105 48898 35790 38877 59999 |
| 10TR | 01992 47755 | 41770 11073 | 28846 25686 |
| 15TR | 35680 | 69736 | 58048 |
| 30TR | 09748 | 91996 | 49344 |
| 2TỶ | 428902 | 885807 | 426760 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K4 | AG-8K4 | 8K4 | |
| 100N | 09 | 05 | 57 |
| 200N | 080 | 651 | 567 |
| 400N | 9257 3458 9593 | 1629 7537 5061 | 0226 4918 3161 |
| 1TR | 5266 | 2682 | 6757 |
| 3TR | 47532 25481 50863 87202 27975 89919 49713 | 07444 68690 27183 09550 71363 35022 57502 | 78470 63451 11930 50940 17286 05805 56976 |
| 10TR | 31907 01135 | 39341 20476 | 20775 28225 |
| 15TR | 66726 | 42693 | 65153 |
| 30TR | 93107 | 24818 | 04406 |
| 2TỶ | 753222 | 941063 | 162228 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












