Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K4 | AG-6K4 | 6K4 | |
| 100N | 31 | 16 | 97 |
| 200N | 109 | 536 | 425 |
| 400N | 6171 2931 2411 | 8875 9456 9148 | 6168 1981 8635 |
| 1TR | 9641 | 9953 | 2507 |
| 3TR | 70027 79413 56692 10975 15580 18191 79861 | 62736 52803 37802 38515 73864 05640 44235 | 86208 84393 89224 31263 72450 15617 37489 |
| 10TR | 51267 05639 | 26062 93949 | 69331 69968 |
| 15TR | 54551 | 52838 | 85297 |
| 30TR | 68505 | 73799 | 65557 |
| 2TỶ | 855496 | 490056 | 822420 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K3 | AG-6K3 | 6K3 | |
| 100N | 47 | 15 | 55 |
| 200N | 836 | 664 | 129 |
| 400N | 4314 3496 1660 | 3523 4189 5144 | 0473 6708 3973 |
| 1TR | 8651 | 5639 | 4256 |
| 3TR | 57585 74856 06274 38121 81514 15431 83131 | 26934 00164 64225 38565 77551 04117 77193 | 98135 29732 44183 50858 92238 82020 56133 |
| 10TR | 25257 74147 | 83410 38322 | 03026 17005 |
| 15TR | 23778 | 20524 | 47265 |
| 30TR | 48140 | 64349 | 70121 |
| 2TỶ | 438768 | 586583 | 351793 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K2 | AG-6K2 | 6K2 | |
| 100N | 08 | 57 | 28 |
| 200N | 798 | 940 | 060 |
| 400N | 5720 4808 2844 | 3858 9415 9928 | 6187 1889 5628 |
| 1TR | 4988 | 6056 | 4599 |
| 3TR | 16402 15522 16022 22135 27490 62443 90990 | 83743 63049 02687 31516 14573 89006 05617 | 92882 51892 52128 02632 75819 48662 98433 |
| 10TR | 01425 87680 | 21956 47639 | 26387 72787 |
| 15TR | 01409 | 76008 | 58412 |
| 30TR | 37273 | 04639 | 74530 |
| 2TỶ | 848667 | 352996 | 997635 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K1 | AG-6K1 | 6K1 | |
| 100N | 59 | 19 | 07 |
| 200N | 517 | 086 | 385 |
| 400N | 1521 5245 7007 | 3643 5364 6082 | 3907 1230 9400 |
| 1TR | 4383 | 2688 | 4443 |
| 3TR | 09636 96621 73304 19716 82709 79590 24133 | 88216 28446 01608 99470 06927 44929 97904 | 08183 89014 01990 15319 79515 83048 19842 |
| 10TR | 69495 93464 | 85557 87649 | 11256 78385 |
| 15TR | 60288 | 78127 | 95549 |
| 30TR | 07845 | 23739 | 68096 |
| 2TỶ | 554588 | 425553 | 085332 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K4 | AG-5K4 | 5K4 | |
| 100N | 82 | 37 | 54 |
| 200N | 689 | 687 | 261 |
| 400N | 2234 1585 7731 | 0409 6338 9044 | 1395 0314 2648 |
| 1TR | 2239 | 4479 | 8231 |
| 3TR | 04626 62849 11356 29884 90526 53481 12302 | 48543 97042 85108 44929 69454 53366 52363 | 39588 82443 32580 70866 31821 14783 57267 |
| 10TR | 30664 19375 | 37533 68827 | 24637 07967 |
| 15TR | 25392 | 90320 | 59199 |
| 30TR | 45407 | 97446 | 03718 |
| 2TỶ | 392115 | 584595 | 749859 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K3 | AG-5K3 | 5K3 | |
| 100N | 17 | 47 | 86 |
| 200N | 503 | 629 | 684 |
| 400N | 8622 5428 9199 | 6333 7364 8230 | 7366 8754 4781 |
| 1TR | 4841 | 9754 | 2995 |
| 3TR | 61477 14590 10843 38814 11298 40255 59129 | 63702 42421 27688 13564 27219 41434 47711 | 29007 91330 41137 83269 44432 77061 45819 |
| 10TR | 10066 95262 | 11400 48091 | 25999 04257 |
| 15TR | 61863 | 27011 | 18428 |
| 30TR | 05179 | 09485 | 97349 |
| 2TỶ | 912294 | 800872 | 560736 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K2 | AG-5K2 | 5K2 | |
| 100N | 58 | 55 | 88 |
| 200N | 493 | 522 | 040 |
| 400N | 7407 5863 2364 | 3379 1156 0029 | 9559 8777 5335 |
| 1TR | 2863 | 5802 | 5751 |
| 3TR | 73653 93441 97130 23965 83323 15495 51180 | 84213 60133 98183 72338 93451 11641 20941 | 42060 20047 63009 39564 52012 17283 07048 |
| 10TR | 61510 33762 | 67242 71675 | 52588 47678 |
| 15TR | 74026 | 28099 | 50536 |
| 30TR | 34811 | 58491 | 46269 |
| 2TỶ | 453331 | 294482 | 836609 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Thống kê XSMT 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/04/2026

Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Tin Nổi Bật
5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












