Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K5 | 3k5 | 3K5 | |
| 100N | 11 | 85 | 99 |
| 200N | 955 | 705 | 334 |
| 400N | 3779 6737 1870 | 8877 4427 8239 | 8217 1238 0397 |
| 1TR | 6894 | 6737 | 3048 |
| 3TR | 45617 71168 27051 28339 63890 09632 36730 | 70453 56644 91525 88111 88175 32461 91743 | 28123 36019 99875 78104 78715 14210 75126 |
| 10TR | 12960 96103 | 74003 26427 | 48652 71520 |
| 15TR | 92954 | 82198 | 55536 |
| 30TR | 92423 | 18580 | 26463 |
| 2TỶ | 624075 | 482973 | 305770 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K4 | AG3K4 | 3K4 | |
| 100N | 44 | 60 | 78 |
| 200N | 549 | 430 | 343 |
| 400N | 6831 6042 9180 | 5166 2089 0646 | 3115 9423 6831 |
| 1TR | 0112 | 3704 | 9143 |
| 3TR | 03035 27527 86118 40451 20242 52692 98895 | 37178 88572 93043 40476 18439 33428 54269 | 31244 94761 77325 90848 23720 18998 29406 |
| 10TR | 26212 95009 | 90280 50053 | 02090 27769 |
| 15TR | 47353 | 98175 | 80302 |
| 30TR | 69613 | 20016 | 78777 |
| 2TỶ | 921156 | 775868 | 850052 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K3 | AG3K3 | 3K3 | |
| 100N | 29 | 60 | 87 |
| 200N | 452 | 232 | 181 |
| 400N | 0003 5585 5311 | 8634 3440 5428 | 8457 3856 8201 |
| 1TR | 6382 | 9402 | 9856 |
| 3TR | 61905 00421 93228 14151 94362 60579 07500 | 41626 47235 02239 53984 71715 65782 31470 | 83588 94897 73504 69167 23008 27371 39494 |
| 10TR | 19079 46395 | 93010 37313 | 67188 35319 |
| 15TR | 97655 | 25849 | 01668 |
| 30TR | 93484 | 41119 | 77567 |
| 2TỶ | 796595 | 018259 | 650557 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K2 | AG3K2 | 3K2 | |
| 100N | 64 | 03 | 63 |
| 200N | 593 | 915 | 787 |
| 400N | 7821 2662 2775 | 9865 7792 2880 | 2909 1812 7263 |
| 1TR | 0015 | 9081 | 0671 |
| 3TR | 30143 41816 02506 68550 28021 26972 64242 | 07666 15620 15134 48715 86638 40178 70169 | 71393 05923 58692 58254 95195 21825 85623 |
| 10TR | 13845 49265 | 28105 07103 | 62818 39241 |
| 15TR | 09770 | 93129 | 82658 |
| 30TR | 31489 | 32163 | 03024 |
| 2TỶ | 531115 | 973447 | 840892 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K1 | AG3K1 | 3K1 | |
| 100N | 60 | 54 | 44 |
| 200N | 953 | 149 | 803 |
| 400N | 0731 0787 3896 | 6440 4150 8692 | 9871 5248 8240 |
| 1TR | 1544 | 0014 | 4583 |
| 3TR | 69268 41145 86627 05574 36932 67993 49092 | 13346 82603 46485 97247 72064 87536 57651 | 33316 12883 56693 28026 34210 49330 29414 |
| 10TR | 31663 79197 | 04216 97415 | 17346 47927 |
| 15TR | 15564 | 92009 | 64341 |
| 30TR | 32133 | 73970 | 01080 |
| 2TỶ | 405629 | 391310 | 186535 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K4 | AG2K4 | 2K4 | |
| 100N | 60 | 50 | 54 |
| 200N | 557 | 032 | 130 |
| 400N | 8982 7096 6372 | 4664 6605 3991 | 1455 7418 3396 |
| 1TR | 3959 | 0350 | 8920 |
| 3TR | 40554 58588 83558 44883 41904 06340 86027 | 88244 83880 99182 62630 78031 28130 09345 | 85829 03021 58261 84171 87616 13911 06601 |
| 10TR | 11872 83862 | 76037 37855 | 63405 14538 |
| 15TR | 40881 | 29839 | 15056 |
| 30TR | 38759 | 70623 | 65371 |
| 2TỶ | 092836 | 464115 | 668746 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K3 | AG2K3 | 2K3 | |
| 100N | 09 | 26 | 39 |
| 200N | 463 | 357 | 704 |
| 400N | 9077 9516 9948 | 6067 1639 7365 | 5461 8287 2377 |
| 1TR | 5087 | 2754 | 2652 |
| 3TR | 20888 42017 44324 37452 86823 35279 82227 | 22861 67086 02744 07204 41915 44431 01963 | 98603 93624 04488 17752 00706 15220 56830 |
| 10TR | 09450 55532 | 30251 76178 | 39923 27681 |
| 15TR | 79574 | 87529 | 64706 |
| 30TR | 90094 | 86744 | 64304 |
| 2TỶ | 559815 | 852839 | 336967 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












