KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 13/06/2019
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K2 | AG6K2 | 6K2 | |
| 100N | 54 | 95 | 34 |
| 200N | 576 | 409 | 140 |
| 400N | 7075 1708 1460 | 6501 7550 6713 | 5469 2822 8441 |
| 1TR | 0756 | 1776 | 0241 |
| 3TR | 73969 65685 09552 19102 10280 61079 95817 | 11239 88446 61936 60999 63190 08841 63054 | 54173 81371 73015 06981 86445 65891 64035 |
| 10TR | 97982 98770 | 58665 91961 | 70226 11947 |
| 15TR | 29476 | 42657 | 46792 |
| 30TR | 15548 | 81140 | 04297 |
| 2TỶ | 746188 | 380259 | 273879 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 44 | 30 | 75 |
| 200N | 892 | 963 | 972 |
| 400N | 4297 5772 0281 | 6613 0629 1838 | 4937 4851 1103 |
| 1TR | 8215 | 6201 | 6155 |
| 3TR | 84340 30802 01032 11005 53966 91640 88175 | 29457 47011 53251 81100 70831 22781 82002 | 56056 38005 06290 04766 87306 03264 38781 |
| 10TR | 33274 21502 | 93727 37166 | 66201 78192 |
| 15TR | 30232 | 44824 | 82844 |
| 30TR | 88966 | 51331 | 12760 |
| 2TỶ | 372570 | 583195 | 952742 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/06/2019
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #291 ngày 13/06/2019
06 09 15 22 29 53 25
Giá trị Jackpot 1
65,946,387,450
Giá trị Jackpot 2
3,177,421,450
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 65,946,387,450 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,177,421,450 |
| Giải nhất |
|
12 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
715 | 500,000 |
| Giải ba |
|
13,177 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/06/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 13/06/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/06/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 13/06/2019 |
|
3 9 9 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 10UX-15UX-5UX 69759 |
| G.Nhất | 56608 |
| G.Nhì | 41985 96681 |
| G.Ba | 57864 98050 38517 00934 99499 10734 |
| G.Tư | 8182 3166 0799 8724 |
| G.Năm | 7890 2353 5078 7163 6480 9905 |
| G.Sáu | 846 629 583 |
| G.Bảy | 22 16 93 18 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/02/2026

Thống kê XSMB 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/02/2026

Thống kê XSMT 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/02/2026

Thống kê XSMN 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/02/2026

Thống kê XSMB 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











