Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG6C | 6K3 | ĐL6K3 | |
| 100N | 47 | 57 | 95 |
| 200N | 616 | 546 | 257 |
| 400N | 5337 2941 4873 | 4484 1505 5521 | 0430 8973 5104 |
| 1TR | 2370 | 8676 | 6536 |
| 3TR | 40878 39091 49395 16308 61807 92286 67534 | 19369 44897 59585 88782 55686 20431 60806 | 23524 76813 19424 32577 21014 23900 66242 |
| 10TR | 32682 10782 | 91334 90023 | 77304 48478 |
| 15TR | 66536 | 96799 | 47146 |
| 30TR | 81736 | 07629 | 85115 |
| 2TỶ | 196318 | 477472 | 299333 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG6B | 6K2 | ĐL6K2 | |
| 100N | 75 | 52 | 65 |
| 200N | 890 | 836 | 802 |
| 400N | 1527 1517 3186 | 3898 0083 9075 | 8590 7001 3068 |
| 1TR | 6783 | 9583 | 0694 |
| 3TR | 11766 09472 75645 53172 89109 61723 26430 | 04171 98970 07463 14665 29460 60384 40741 | 15727 99088 88873 12552 91427 17258 81241 |
| 10TR | 40342 08791 | 80839 57503 | 31919 84254 |
| 15TR | 34726 | 62481 | 68075 |
| 30TR | 95673 | 88235 | 75349 |
| 2TỶ | 510631 | 770373 | 448366 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG6A | 6K1 | ĐL6K1 | |
| 100N | 07 | 67 | 71 |
| 200N | 358 | 746 | 094 |
| 400N | 2600 6675 8686 | 6645 5572 3977 | 4747 5536 3640 |
| 1TR | 2280 | 1785 | 0105 |
| 3TR | 16321 63803 25841 28845 47994 11141 73785 | 31651 18891 12302 96191 72072 72768 52338 | 20624 73752 17873 89589 32557 09711 04402 |
| 10TR | 91556 73273 | 07560 50445 | 89197 69948 |
| 15TR | 19249 | 78062 | 14355 |
| 30TR | 03253 | 56683 | 60022 |
| 2TỶ | 480817 | 677233 | 599776 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG5D | 5K4 | ĐL5K4 | |
| 100N | 07 | 97 | 93 |
| 200N | 187 | 377 | 763 |
| 400N | 0406 0783 3362 | 2255 9155 1282 | 9490 3010 4328 |
| 1TR | 8672 | 1464 | 6584 |
| 3TR | 50419 43516 84121 58798 03115 67912 51976 | 37636 21050 86739 46942 71413 98312 74583 | 59063 35571 51730 44633 07786 92791 40810 |
| 10TR | 88316 83341 | 10223 17935 | 67808 20677 |
| 15TR | 39096 | 27836 | 89405 |
| 30TR | 03058 | 99014 | 85392 |
| 2TỶ | 577110 | 029399 | 491065 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG5C | 5K3 | ĐL5K3 | |
| 100N | 93 | 69 | 54 |
| 200N | 732 | 792 | 340 |
| 400N | 9689 5617 7840 | 3952 1586 6268 | 8355 2297 5542 |
| 1TR | 8117 | 6330 | 8308 |
| 3TR | 18181 35782 66168 94733 11156 13428 87654 | 35181 22373 24542 16905 40824 62727 10459 | 10642 78284 19180 62816 96028 47355 87058 |
| 10TR | 80011 05450 | 69535 96654 | 60555 62087 |
| 15TR | 35611 | 48586 | 46966 |
| 30TR | 85689 | 62921 | 76538 |
| 2TỶ | 117434 | 938110 | 242046 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG5B | 5K2 | ĐL5K2 | |
| 100N | 38 | 43 | 39 |
| 200N | 821 | 963 | 764 |
| 400N | 1368 8476 5058 | 6560 0601 1142 | 6860 9505 0056 |
| 1TR | 4451 | 2201 | 9040 |
| 3TR | 88457 03550 05864 33310 57434 23150 83691 | 20350 30680 15184 96708 41071 91630 46335 | 71732 62343 52724 87654 20175 08706 49675 |
| 10TR | 62795 23031 | 51981 59303 | 88573 25131 |
| 15TR | 96426 | 46893 | 78268 |
| 30TR | 99335 | 58956 | 25772 |
| 2TỶ | 165045 | 682003 | 060742 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG5A | 5K1 | ĐL5K1 | |
| 100N | 30 | 62 | 82 |
| 200N | 896 | 125 | 882 |
| 400N | 7036 2865 0511 | 3467 3407 6161 | 2047 6159 1669 |
| 1TR | 0406 | 7176 | 5367 |
| 3TR | 90324 90836 89097 59310 70696 84330 20607 | 25101 02723 16939 33142 36979 21629 24967 | 54176 49505 03998 47403 15715 49838 35283 |
| 10TR | 98514 61074 | 67505 08864 | 41981 65211 |
| 15TR | 63108 | 19306 | 84172 |
| 30TR | 39727 | 03712 | 43643 |
| 2TỶ | 734945 | 770105 | 497984 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











