Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG7A | 7K1 | ĐL7K1 | |
| 100N | 69 | 15 | 20 |
| 200N | 565 | 039 | 154 |
| 400N | 1373 3115 1701 | 1739 4835 0566 | 5540 4160 7443 |
| 1TR | 7205 | 7004 | 2545 |
| 3TR | 19514 96836 59434 41127 33106 24253 24183 | 88589 49001 04750 84532 22542 95887 15237 | 56376 68975 20095 20120 96585 46992 16654 |
| 10TR | 76875 13876 | 05967 42986 | 58834 01301 |
| 15TR | 59187 | 83764 | 53767 |
| 30TR | 06241 | 79323 | 54715 |
| 2TỶ | 251394 | 521485 | 598919 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG6D | 6K4 | ĐL6K4 | |
| 100N | 83 | 19 | 82 |
| 200N | 806 | 629 | 324 |
| 400N | 6651 8543 0020 | 9970 8820 8094 | 5724 2331 3465 |
| 1TR | 1780 | 1090 | 1344 |
| 3TR | 88032 75088 64382 70295 26530 42646 61384 | 00172 13294 25531 91519 22903 46850 10181 | 80024 37778 22500 76587 45888 30693 65544 |
| 10TR | 25741 14346 | 44977 80780 | 22140 78622 |
| 15TR | 34524 | 45478 | 92409 |
| 30TR | 00140 | 40563 | 03884 |
| 2TỶ | 236559 | 699709 | 962875 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG6C | 6K3 | ĐL6K3 | |
| 100N | 47 | 57 | 95 |
| 200N | 616 | 546 | 257 |
| 400N | 5337 2941 4873 | 4484 1505 5521 | 0430 8973 5104 |
| 1TR | 2370 | 8676 | 6536 |
| 3TR | 40878 39091 49395 16308 61807 92286 67534 | 19369 44897 59585 88782 55686 20431 60806 | 23524 76813 19424 32577 21014 23900 66242 |
| 10TR | 32682 10782 | 91334 90023 | 77304 48478 |
| 15TR | 66536 | 96799 | 47146 |
| 30TR | 81736 | 07629 | 85115 |
| 2TỶ | 196318 | 477472 | 299333 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG6B | 6K2 | ĐL6K2 | |
| 100N | 75 | 52 | 65 |
| 200N | 890 | 836 | 802 |
| 400N | 1527 1517 3186 | 3898 0083 9075 | 8590 7001 3068 |
| 1TR | 6783 | 9583 | 0694 |
| 3TR | 11766 09472 75645 53172 89109 61723 26430 | 04171 98970 07463 14665 29460 60384 40741 | 15727 99088 88873 12552 91427 17258 81241 |
| 10TR | 40342 08791 | 80839 57503 | 31919 84254 |
| 15TR | 34726 | 62481 | 68075 |
| 30TR | 95673 | 88235 | 75349 |
| 2TỶ | 510631 | 770373 | 448366 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG6A | 6K1 | ĐL6K1 | |
| 100N | 07 | 67 | 71 |
| 200N | 358 | 746 | 094 |
| 400N | 2600 6675 8686 | 6645 5572 3977 | 4747 5536 3640 |
| 1TR | 2280 | 1785 | 0105 |
| 3TR | 16321 63803 25841 28845 47994 11141 73785 | 31651 18891 12302 96191 72072 72768 52338 | 20624 73752 17873 89589 32557 09711 04402 |
| 10TR | 91556 73273 | 07560 50445 | 89197 69948 |
| 15TR | 19249 | 78062 | 14355 |
| 30TR | 03253 | 56683 | 60022 |
| 2TỶ | 480817 | 677233 | 599776 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG5D | 5K4 | ĐL5K4 | |
| 100N | 07 | 97 | 93 |
| 200N | 187 | 377 | 763 |
| 400N | 0406 0783 3362 | 2255 9155 1282 | 9490 3010 4328 |
| 1TR | 8672 | 1464 | 6584 |
| 3TR | 50419 43516 84121 58798 03115 67912 51976 | 37636 21050 86739 46942 71413 98312 74583 | 59063 35571 51730 44633 07786 92791 40810 |
| 10TR | 88316 83341 | 10223 17935 | 67808 20677 |
| 15TR | 39096 | 27836 | 89405 |
| 30TR | 03058 | 99014 | 85392 |
| 2TỶ | 577110 | 029399 | 491065 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG5C | 5K3 | ĐL5K3 | |
| 100N | 93 | 69 | 54 |
| 200N | 732 | 792 | 340 |
| 400N | 9689 5617 7840 | 3952 1586 6268 | 8355 2297 5542 |
| 1TR | 8117 | 6330 | 8308 |
| 3TR | 18181 35782 66168 94733 11156 13428 87654 | 35181 22373 24542 16905 40824 62727 10459 | 10642 78284 19180 62816 96028 47355 87058 |
| 10TR | 80011 05450 | 69535 96654 | 60555 62087 |
| 15TR | 35611 | 48586 | 46966 |
| 30TR | 85689 | 62921 | 76538 |
| 2TỶ | 117434 | 938110 | 242046 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












