Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG8A | 8K1 | ĐL8K1 | |
| 100N | 12 | 09 | 92 |
| 200N | 931 | 460 | 847 |
| 400N | 5161 6296 8931 | 6890 0222 2728 | 1791 6538 4201 |
| 1TR | 1860 | 8226 | 0090 |
| 3TR | 00064 62764 33842 71855 88322 48875 49367 | 43341 56618 37140 69350 18042 11106 05468 | 41750 25974 73271 26429 95315 34398 82923 |
| 10TR | 49948 78087 | 70813 68705 | 73852 61007 |
| 15TR | 98909 | 59570 | 26006 |
| 30TR | 17608 | 32855 | 30067 |
| 2TỶ | 135444 | 979468 | 162582 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG7E | 7K5 | ĐL7K5 | |
| 100N | 22 | 22 | 93 |
| 200N | 813 | 981 | 084 |
| 400N | 6148 7834 0179 | 6502 6273 6333 | 3978 2363 1601 |
| 1TR | 2916 | 3812 | 4746 |
| 3TR | 91452 93023 74492 27556 46933 69954 97841 | 33605 15133 99621 60826 17893 21456 98755 | 72732 22175 03174 07446 78579 21509 57883 |
| 10TR | 72781 82848 | 06237 72617 | 55069 67746 |
| 15TR | 52122 | 23923 | 70935 |
| 30TR | 85375 | 55372 | 68676 |
| 2TỶ | 618122 | 695546 | 114643 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG7D | 7K4 | ĐL7K4 | |
| 100N | 04 | 95 | 81 |
| 200N | 328 | 829 | 721 |
| 400N | 0004 1194 4473 | 2640 0100 0765 | 5597 8349 2358 |
| 1TR | 1245 | 1167 | 1363 |
| 3TR | 39398 57138 87814 68514 46004 42435 56441 | 91583 07743 46491 38402 36573 14322 16781 | 49259 09746 44868 93908 04877 39344 87205 |
| 10TR | 99038 38594 | 21494 34343 | 50655 64814 |
| 15TR | 99572 | 08868 | 77604 |
| 30TR | 14339 | 58615 | 38570 |
| 2TỶ | 982923 | 664817 | 318120 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG7C | 7K3 | ĐL7K3 | |
| 100N | 92 | 02 | 97 |
| 200N | 267 | 975 | 827 |
| 400N | 3070 5344 7088 | 6569 7076 0448 | 3423 9013 5679 |
| 1TR | 3100 | 4138 | 0394 |
| 3TR | 53626 12931 48909 58923 23091 00782 91674 | 18254 87407 90434 20071 64811 06846 87945 | 39963 41129 29989 16902 70540 62343 90735 |
| 10TR | 15526 23588 | 91006 45490 | 89129 83585 |
| 15TR | 51785 | 26417 | 55699 |
| 30TR | 75315 | 87855 | 14498 |
| 2TỶ | 549971 | 698661 | 796149 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG7B | 7K2 | ĐL7K2 | |
| 100N | 71 | 87 | 28 |
| 200N | 982 | 792 | 572 |
| 400N | 3808 6219 6583 | 1594 7291 2581 | 6646 7970 6773 |
| 1TR | 6740 | 1676 | 8051 |
| 3TR | 03147 26338 47537 37963 28726 26925 37082 | 18553 27366 73368 88816 12093 01097 74779 | 45572 88217 60462 52028 84798 84367 06869 |
| 10TR | 60200 91464 | 38248 94796 | 41969 40782 |
| 15TR | 74240 | 29840 | 49149 |
| 30TR | 16471 | 40301 | 35144 |
| 2TỶ | 721981 | 806834 | 082834 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG7A | 7K1 | ĐL7K1 | |
| 100N | 69 | 15 | 20 |
| 200N | 565 | 039 | 154 |
| 400N | 1373 3115 1701 | 1739 4835 0566 | 5540 4160 7443 |
| 1TR | 7205 | 7004 | 2545 |
| 3TR | 19514 96836 59434 41127 33106 24253 24183 | 88589 49001 04750 84532 22542 95887 15237 | 56376 68975 20095 20120 96585 46992 16654 |
| 10TR | 76875 13876 | 05967 42986 | 58834 01301 |
| 15TR | 59187 | 83764 | 53767 |
| 30TR | 06241 | 79323 | 54715 |
| 2TỶ | 251394 | 521485 | 598919 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG6D | 6K4 | ĐL6K4 | |
| 100N | 83 | 19 | 82 |
| 200N | 806 | 629 | 324 |
| 400N | 6651 8543 0020 | 9970 8820 8094 | 5724 2331 3465 |
| 1TR | 1780 | 1090 | 1344 |
| 3TR | 88032 75088 64382 70295 26530 42646 61384 | 00172 13294 25531 91519 22903 46850 10181 | 80024 37778 22500 76587 45888 30693 65544 |
| 10TR | 25741 14346 | 44977 80780 | 22140 78622 |
| 15TR | 34524 | 45478 | 92409 |
| 30TR | 00140 | 40563 | 03884 |
| 2TỶ | 236559 | 699709 | 962875 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











