Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG12E | 12K5 | ĐL12K5 | |
| 100N | 43 | 00 | 07 |
| 200N | 737 | 950 | 378 |
| 400N | 5973 9680 0072 | 4845 8574 6592 | 7470 7693 1785 |
| 1TR | 9149 | 6476 | 0008 |
| 3TR | 61815 27519 93739 92343 15594 94866 70780 | 14823 39683 34313 33631 45415 10745 13582 | 31451 99927 56316 32374 81774 14620 17494 |
| 10TR | 98563 46648 | 66209 17430 | 73794 84337 |
| 15TR | 70492 | 24120 | 26407 |
| 30TR | 25927 | 67246 | 24446 |
| 2TỶ | 890656 | 221147 | 244281 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG12D | 12K4 | ĐL12K4 | |
| 100N | 56 | 25 | 05 |
| 200N | 454 | 364 | 931 |
| 400N | 1275 7358 2111 | 6852 9088 4520 | 8042 8693 1908 |
| 1TR | 8742 | 1906 | 9363 |
| 3TR | 90488 20572 77480 15122 50504 09831 94670 | 22201 80645 63296 46958 19257 80129 52468 | 09053 04753 16932 21410 30627 90451 02754 |
| 10TR | 27848 24742 | 42430 07118 | 39092 43570 |
| 15TR | 08938 | 55131 | 53479 |
| 30TR | 13932 | 08967 | 33997 |
| 2TỶ | 554363 | 356042 | 042717 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG12C | 12K3 | ĐL12K3 | |
| 100N | 44 | 51 | 29 |
| 200N | 439 | 018 | 961 |
| 400N | 4397 7814 8648 | 3501 0208 8916 | 9586 1836 0753 |
| 1TR | 3944 | 4892 | 5861 |
| 3TR | 63001 14986 22950 43587 87996 39126 13382 | 57388 85633 32440 44147 52203 11236 69604 | 49204 08655 14915 22766 09911 88206 41130 |
| 10TR | 90595 22677 | 63782 19828 | 55237 97284 |
| 15TR | 54508 | 41075 | 38091 |
| 30TR | 32472 | 58203 | 39441 |
| 2TỶ | 344639 | 785294 | 765075 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG12B | 12K2 | ĐL12K2 | |
| 100N | 50 | 08 | 69 |
| 200N | 787 | 127 | 946 |
| 400N | 9089 6333 3289 | 3939 6840 4498 | 3628 6448 9457 |
| 1TR | 8243 | 4349 | 2884 |
| 3TR | 03391 13944 67967 85319 22803 12848 32613 | 02082 03756 78414 40287 22812 01788 12673 | 82947 01405 64472 09732 19826 67235 67423 |
| 10TR | 39700 83550 | 65319 36374 | 74064 56175 |
| 15TR | 20993 | 18529 | 62380 |
| 30TR | 46671 | 19154 | 97075 |
| 2TỶ | 733861 | 044788 | 278631 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG12A | 12K1 | ĐL12K1 | |
| 100N | 30 | 28 | 76 |
| 200N | 120 | 847 | 254 |
| 400N | 3138 7482 7247 | 6667 8670 8727 | 1290 4303 1966 |
| 1TR | 7424 | 8578 | 2533 |
| 3TR | 25160 61076 72923 36732 31787 63128 69487 | 20813 42200 82361 23744 59776 26383 87334 | 27397 52182 54562 46044 48945 51792 87110 |
| 10TR | 39301 34502 | 19660 72780 | 31230 02915 |
| 15TR | 69965 | 42001 | 90966 |
| 30TR | 32114 | 96671 | 03370 |
| 2TỶ | 797229 | 349114 | 645742 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG11D | 11K4 | ĐL11K4 | |
| 100N | 53 | 32 | 59 |
| 200N | 666 | 931 | 416 |
| 400N | 4777 0192 9394 | 0894 2586 8006 | 2986 9165 8864 |
| 1TR | 5345 | 9124 | 4700 |
| 3TR | 08917 66920 58173 20736 00814 79283 52075 | 25785 23477 25885 83238 64194 79338 42119 | 96345 61926 32787 45642 59566 53418 29683 |
| 10TR | 16854 24227 | 51816 45745 | 10834 31500 |
| 15TR | 23284 | 13438 | 24909 |
| 30TR | 49600 | 82479 | 09163 |
| 2TỶ | 386902 | 564921 | 306245 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG11C | 11K3 | ĐL11K3 | |
| 100N | 20 | 08 | 24 |
| 200N | 986 | 822 | 492 |
| 400N | 0056 5702 5216 | 0832 3253 6898 | 7819 3667 2082 |
| 1TR | 8909 | 2741 | 7976 |
| 3TR | 04433 62172 47622 95029 80836 15012 30888 | 84491 10327 95832 61630 90692 28793 28600 | 97597 91887 33034 65673 35454 58730 54551 |
| 10TR | 93933 17703 | 79330 49374 | 64345 51901 |
| 15TR | 09593 | 49541 | 03529 |
| 30TR | 99578 | 03204 | 50314 |
| 2TỶ | 092743 | 564242 | 654274 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











