Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG3B | 3K2 | ĐL3K2 | |
| 100N | 28 | 56 | 55 |
| 200N | 057 | 016 | 675 |
| 400N | 2456 9620 7511 | 4823 6744 2500 | 2955 8863 5119 |
| 1TR | 9882 | 5284 | 0534 |
| 3TR | 84259 94328 22217 25042 94964 56635 13141 | 42829 97277 89628 28696 04431 44060 41070 | 69462 93874 55836 80374 44833 18202 22485 |
| 10TR | 56148 08761 | 78006 40546 | 64220 02106 |
| 15TR | 50519 | 08921 | 50209 |
| 30TR | 60167 | 17002 | 36228 |
| 2TỶ | 861820 | 426015 | 050461 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG3A | 3K1 | ĐL3K1 | |
| 100N | 15 | 83 | 85 |
| 200N | 868 | 847 | 754 |
| 400N | 6711 5344 8471 | 9337 0188 0917 | 3611 0715 2879 |
| 1TR | 1532 | 3968 | 5360 |
| 3TR | 70655 67735 81275 50968 53171 85551 98673 | 81927 20180 56551 09910 41647 30659 73324 | 71174 29668 41435 52515 50737 43988 38535 |
| 10TR | 26954 18320 | 18430 60528 | 53075 93196 |
| 15TR | 03478 | 05614 | 09878 |
| 30TR | 40362 | 27281 | 17377 |
| 2TỶ | 005976 | 836273 | 748146 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG2D | 2K4 | ĐL2K4 | |
| 100N | 73 | 00 | 53 |
| 200N | 197 | 579 | 649 |
| 400N | 2167 4277 4440 | 4319 7754 6338 | 0388 3477 6785 |
| 1TR | 5066 | 4370 | 9101 |
| 3TR | 41571 11259 74694 74002 13307 34936 37042 | 60495 07543 39708 12761 04112 25371 68047 | 75828 52389 84751 02330 82398 97474 54590 |
| 10TR | 00907 35856 | 87452 70322 | 00642 16758 |
| 15TR | 39858 | 65139 | 34181 |
| 30TR | 61246 | 26143 | 91989 |
| 2TỶ | 592399 | 182108 | 648630 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG2C | 2K3 | ĐL2K3 | |
| 100N | 68 | 28 | 77 |
| 200N | 114 | 969 | 166 |
| 400N | 1697 6341 3685 | 4130 8680 8497 | 2112 2285 9990 |
| 1TR | 2660 | 0802 | 8353 |
| 3TR | 66143 31709 85417 51236 47855 61506 02614 | 75909 86400 61459 90755 31452 52931 34604 | 11480 85495 86483 49013 21042 23021 10627 |
| 10TR | 22093 78342 | 98409 89868 | 89039 31842 |
| 15TR | 79461 | 17756 | 42754 |
| 30TR | 69927 | 50748 | 31274 |
| 2TỶ | 827616 | 910714 | 956052 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG2B | 2K2 | ĐL2K2 | |
| 100N | 90 | 68 | 79 |
| 200N | 495 | 830 | 985 |
| 400N | 6059 8286 7662 | 8785 1427 7505 | 7365 8597 7341 |
| 1TR | 4460 | 9445 | 3100 |
| 3TR | 59481 77636 72194 86652 20392 09403 11707 | 21674 66169 70783 07922 57668 67497 57090 | 63434 31902 54669 97355 58529 20445 65093 |
| 10TR | 10664 65196 | 48992 29716 | 00950 06894 |
| 15TR | 83996 | 40835 | 63679 |
| 30TR | 74333 | 54440 | 10835 |
| 2TỶ | 378604 | 514708 | 122393 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG2A | 2K1 | ĐL2K1 | |
| 100N | 39 | 61 | 23 |
| 200N | 819 | 160 | 836 |
| 400N | 8800 9201 0059 | 8705 9873 3191 | 2928 2000 7760 |
| 1TR | 9420 | 0731 | 9779 |
| 3TR | 76062 37512 97880 91653 20820 98950 46735 | 28459 62258 98433 56864 89146 31311 91966 | 12607 97169 82030 09347 53850 74403 89749 |
| 10TR | 10237 35005 | 02196 81416 | 24024 03796 |
| 15TR | 95392 | 48562 | 94486 |
| 30TR | 45040 | 33291 | 88426 |
| 2TỶ | 343365 | 621999 | 525822 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG1E | 1K5 | ĐL1K5 | |
| 100N | 60 | 94 | 12 |
| 200N | 045 | 609 | 988 |
| 400N | 7818 1507 2035 | 2444 1782 3941 | 5330 0542 9730 |
| 1TR | 0597 | 2836 | 4411 |
| 3TR | 10434 35940 98752 77431 05046 20192 57275 | 28496 84807 73971 54267 58366 31938 86094 | 73709 18112 31228 50910 80684 69149 18364 |
| 10TR | 67300 05938 | 10739 97484 | 49601 15436 |
| 15TR | 98823 | 32803 | 40405 |
| 30TR | 13733 | 58474 | 76242 |
| 2TỶ | 326801 | 063180 | 999819 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











