Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG5B | 5K2 | ĐL5K2 | |
| 100N | 38 | 43 | 39 |
| 200N | 821 | 963 | 764 |
| 400N | 1368 8476 5058 | 6560 0601 1142 | 6860 9505 0056 |
| 1TR | 4451 | 2201 | 9040 |
| 3TR | 88457 03550 05864 33310 57434 23150 83691 | 20350 30680 15184 96708 41071 91630 46335 | 71732 62343 52724 87654 20175 08706 49675 |
| 10TR | 62795 23031 | 51981 59303 | 88573 25131 |
| 15TR | 96426 | 46893 | 78268 |
| 30TR | 99335 | 58956 | 25772 |
| 2TỶ | 165045 | 682003 | 060742 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG5A | 5K1 | ĐL5K1 | |
| 100N | 30 | 62 | 82 |
| 200N | 896 | 125 | 882 |
| 400N | 7036 2865 0511 | 3467 3407 6161 | 2047 6159 1669 |
| 1TR | 0406 | 7176 | 5367 |
| 3TR | 90324 90836 89097 59310 70696 84330 20607 | 25101 02723 16939 33142 36979 21629 24967 | 54176 49505 03998 47403 15715 49838 35283 |
| 10TR | 98514 61074 | 67505 08864 | 41981 65211 |
| 15TR | 63108 | 19306 | 84172 |
| 30TR | 39727 | 03712 | 43643 |
| 2TỶ | 734945 | 770105 | 497984 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG4E | 4K5 | ĐL4K5 | |
| 100N | 95 | 49 | 75 |
| 200N | 756 | 928 | 612 |
| 400N | 3237 5621 6056 | 6345 7293 7609 | 3899 1715 5781 |
| 1TR | 4739 | 7576 | 0792 |
| 3TR | 53908 40630 74865 46241 88777 67116 45937 | 69893 89110 68393 25178 76570 78004 13352 | 47602 12028 86952 16075 38301 00310 38658 |
| 10TR | 33969 71966 | 97335 95535 | 88117 53930 |
| 15TR | 96564 | 89204 | 92166 |
| 30TR | 45239 | 93496 | 38069 |
| 2TỶ | 149090 | 296564 | 662636 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG4D | 4K4 | ĐL4K4 | |
| 100N | 27 | 90 | 58 |
| 200N | 616 | 001 | 479 |
| 400N | 8485 5494 3192 | 6656 5901 0098 | 6682 1176 1020 |
| 1TR | 4387 | 0136 | 8414 |
| 3TR | 34669 30395 49399 94197 93174 46134 63885 | 12880 90092 82855 17819 88980 00037 14879 | 45745 81903 26574 70133 00928 02115 27877 |
| 10TR | 01567 20546 | 48082 82704 | 99366 49994 |
| 15TR | 18458 | 04140 | 53931 |
| 30TR | 16233 | 87210 | 68589 |
| 2TỶ | 703432 | 891624 | 836802 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG4C | 4K3 | ĐL4K3 | |
| 100N | 10 | 58 | 64 |
| 200N | 030 | 422 | 427 |
| 400N | 8145 1663 9386 | 5522 8003 4481 | 8716 4606 4542 |
| 1TR | 4788 | 9990 | 4209 |
| 3TR | 55974 09117 67685 48622 92789 15654 05863 | 16049 53305 56780 67147 00792 22790 31932 | 49904 03135 46639 66727 51729 57889 89197 |
| 10TR | 69619 17501 | 55243 90327 | 60622 60535 |
| 15TR | 58871 | 41703 | 46282 |
| 30TR | 19204 | 63237 | 43783 |
| 2TỶ | 106599 | 354508 | 292146 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG4B | 4K2 | ĐL4K2 | |
| 100N | 88 | 80 | 05 |
| 200N | 810 | 324 | 048 |
| 400N | 8874 0980 8302 | 4557 3504 0392 | 2668 6218 3357 |
| 1TR | 5503 | 3980 | 2948 |
| 3TR | 03027 01597 93847 06520 92564 24668 19711 | 00520 99258 88410 21233 34809 80591 33082 | 31963 51340 66722 20311 32879 46890 81911 |
| 10TR | 53931 03182 | 87193 44691 | 39699 06141 |
| 15TR | 50183 | 69675 | 78120 |
| 30TR | 30292 | 14214 | 24245 |
| 2TỶ | 254901 | 904404 | 810395 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG4A | 4K1 | ĐL4K1 | |
| 100N | 47 | 76 | 01 |
| 200N | 691 | 891 | 672 |
| 400N | 9311 7358 6663 | 8720 2621 4407 | 5737 9468 0789 |
| 1TR | 6965 | 8722 | 4523 |
| 3TR | 15817 01084 38212 05830 62308 71612 52527 | 94018 53014 71543 56101 62918 33105 06640 | 56598 77791 74073 56217 82794 55869 54073 |
| 10TR | 26789 23818 | 47535 16239 | 04779 64297 |
| 15TR | 26141 | 82660 | 56793 |
| 30TR | 75565 | 93758 | 66604 |
| 2TỶ | 370367 | 595200 | 434734 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












