Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG1D | 1K4 | ĐL1K4 | |
| 100N | 57 | 98 | 03 |
| 200N | 103 | 175 | 801 |
| 400N | 0958 3628 3012 | 2618 9545 0399 | 4450 5914 4867 |
| 1TR | 0494 | 1675 | 9728 |
| 3TR | 48854 31697 18969 61533 05583 88921 52256 | 37311 18048 34672 92541 07584 69320 11426 | 77170 42582 82752 45105 84376 36664 80887 |
| 10TR | 77992 89718 | 18091 80750 | 35045 15367 |
| 15TR | 24313 | 99690 | 20186 |
| 30TR | 25978 | 25483 | 39906 |
| 2TỶ | 576141 | 511608 | 600824 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG1C | 1K3 | ĐL1K3 | |
| 100N | 75 | 63 | 00 |
| 200N | 731 | 570 | 856 |
| 400N | 5706 8070 5086 | 5452 7829 9175 | 3268 7628 7975 |
| 1TR | 1146 | 7894 | 7434 |
| 3TR | 21705 46595 02097 64844 99869 73533 61172 | 46737 24965 72409 09668 33285 93554 50788 | 09145 56775 57314 36689 41189 03621 81737 |
| 10TR | 49041 24550 | 32975 64361 | 17060 58359 |
| 15TR | 60359 | 64736 | 78001 |
| 30TR | 82302 | 93480 | 62193 |
| 2TỶ | 745377 | 716218 | 947846 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG1B | 1K2 | ĐL1K2 | |
| 100N | 19 | 31 | 60 |
| 200N | 120 | 112 | 151 |
| 400N | 6234 3229 8265 | 7831 1715 1701 | 0097 9293 4316 |
| 1TR | 0114 | 2635 | 0091 |
| 3TR | 95299 93181 06086 29840 04428 20356 93429 | 43729 11128 44545 38913 76718 68133 94267 | 69366 51519 73022 08429 65848 12537 14773 |
| 10TR | 88411 08465 | 78250 94791 | 73196 48438 |
| 15TR | 42491 | 47411 | 32256 |
| 30TR | 61808 | 10424 | 42247 |
| 2TỶ | 002709 | 121123 | 204335 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG1A | 1K1 | ĐL1K1 | |
| 100N | 31 | 29 | 78 |
| 200N | 059 | 779 | 689 |
| 400N | 7110 5573 1765 | 6276 6035 2788 | 2230 3847 8067 |
| 1TR | 1335 | 7645 | 6920 |
| 3TR | 63828 22967 25052 25168 71548 63552 67851 | 90348 02813 58061 04826 91373 92686 60836 | 51577 61136 25171 96385 45369 73085 01181 |
| 10TR | 48322 84126 | 67056 06257 | 36808 87369 |
| 15TR | 77384 | 76542 | 44271 |
| 30TR | 70975 | 43879 | 87122 |
| 2TỶ | 910946 | 817428 | 929785 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD12 | 12K4 | ĐL12K4 | |
| 100N | 12 | 13 | 67 |
| 200N | 723 | 729 | 172 |
| 400N | 6553 6064 7612 | 3106 5904 2457 | 4448 9389 1947 |
| 1TR | 8531 | 8048 | 7045 |
| 3TR | 52724 25523 85666 54449 34861 88629 87267 | 05456 41193 03973 27186 87085 26618 71363 | 48793 57578 86087 89077 60708 92179 97179 |
| 10TR | 23177 47865 | 92167 68598 | 70174 98275 |
| 15TR | 06067 | 38041 | 41250 |
| 30TR | 53429 | 20814 | 49043 |
| 2TỶ | 208521 | 111347 | 686097 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC12 | 12K3 | ĐL12K3 | |
| 100N | 47 | 77 | 97 |
| 200N | 589 | 846 | 516 |
| 400N | 5328 4305 3379 | 0614 8930 5292 | 3406 8568 8017 |
| 1TR | 2610 | 9055 | 1294 |
| 3TR | 14896 71488 96305 94558 62130 57222 89686 | 07064 37532 40053 06188 43649 58459 33924 | 92778 62043 37313 59262 04603 26812 89689 |
| 10TR | 57261 31349 | 12383 47369 | 19722 32143 |
| 15TR | 10836 | 48379 | 04655 |
| 30TR | 31857 | 91738 | 96083 |
| 2TỶ | 871524 | 505914 | 916836 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB12 | 12K2 | ĐL12K2 | |
| 100N | 25 | 08 | 96 |
| 200N | 178 | 515 | 292 |
| 400N | 6139 3095 6978 | 2921 8693 0971 | 1940 6037 3604 |
| 1TR | 3781 | 9691 | 1537 |
| 3TR | 51903 20810 20247 11490 60071 10693 00029 | 59759 31645 12297 93752 42622 40389 20343 | 43820 57721 51579 04820 92256 91189 31982 |
| 10TR | 11423 38388 | 20902 44105 | 90472 23211 |
| 15TR | 17172 | 30568 | 52075 |
| 30TR | 45938 | 88124 | 97210 |
| 2TỶ | 753613 | 573369 | 341960 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











