ket qua xo so - Kết Quả Xổ Số Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4A7 | 4K1 | 4K1N26 | K1T4 | |
| 100N | 00 | 27 | 59 | 44 |
| 200N | 469 | 412 | 685 | 331 |
| 400N | 8755 4925 4418 | 2135 1578 2642 | 5955 8212 8060 | 0141 1680 9882 |
| 1TR | 1216 | 0202 | 6473 | 5900 |
| 3TR | 61033 60231 23875 63987 81694 89314 09202 | 66258 02055 55755 31111 16342 16119 61869 | 77568 52315 27217 42667 00489 83579 57593 | 79044 41844 10618 18023 38594 11376 60968 |
| 10TR | 91137 04261 | 23731 37690 | 54586 58308 | 79851 84257 |
| 15TR | 42151 | 71115 | 79034 | 13948 |
| 30TR | 47750 | 61067 | 77823 | 47212 |
| 2TỶ | 269291 | 004002 | 577634 | 837532 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 80 | 01 | 70 |
| 200N | 672 | 237 | 577 |
| 400N | 3118 9747 4966 | 5724 3719 5834 | 6802 5508 0912 |
| 1TR | 3487 | 1124 | 5013 |
| 3TR | 03045 21728 58966 07610 26302 85002 70935 | 72225 31498 72047 67541 83385 09006 40673 | 32471 27979 19769 73052 16073 87115 14516 |
| 10TR | 82551 90730 | 43027 83706 | 76996 87394 |
| 15TR | 63911 | 14171 | 73424 |
| 30TR | 62877 | 06784 | 27610 |
| 2TỶ | 295755 | 306938 | 573173 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1328 ngày 04/04/2026
05 07 10 23 30 54 40
Giá trị Jackpot 1
65,696,235,150
Giá trị Jackpot 2
3,290,911,200
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 65,696,235,150 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,290,911,200 |
| Giải nhất |
|
14 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
956 | 500,000 |
| Giải ba |
|
20,180 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #709 ngày 04/04/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 847 801 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 492 452 923 070 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 754 794 100 909 727 696 |
10Tr | 7 |
| Giải ba | 094 579 062 053 769 493 566 038 |
4Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 34 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 423 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,651 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 04/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/04/2026 |
|
7 1 6 3 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 2-12-13-8-6-9YL 29737 |
| G.Nhất | 79282 |
| G.Nhì | 00116 77241 |
| G.Ba | 70880 82943 02709 44672 81509 93589 |
| G.Tư | 9083 4223 5256 5863 |
| G.Năm | 2351 4993 0904 6797 7642 0251 |
| G.Sáu | 566 049 726 |
| G.Bảy | 59 48 40 41 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL14 | 04K14 | 35TV14 | |
| 100N | 69 | 12 | 83 |
| 200N | 303 | 970 | 060 |
| 400N | 7292 9883 9201 | 7621 3871 2773 | 2056 6054 6199 |
| 1TR | 7864 | 5048 | 6287 |
| 3TR | 84303 03395 07274 22649 86187 17730 51231 | 47522 77972 47634 11813 33246 06832 68661 | 82882 47954 10562 17675 41538 69150 16133 |
| 10TR | 38712 46099 | 15365 10270 | 96426 63136 |
| 15TR | 48391 | 20443 | 69217 |
| 30TR | 63926 | 43872 | 83034 |
| 2TỶ | 537949 | 649057 | 854133 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 37 | 04 |
| 200N | 881 | 756 |
| 400N | 9309 6099 8091 | 5795 0634 1773 |
| 1TR | 0883 | 7769 |
| 3TR | 65314 51526 80905 08996 45800 77167 87511 | 85968 01658 10663 98675 12665 04524 16129 |
| 10TR | 65787 42561 | 02037 77341 |
| 15TR | 03107 | 55021 |
| 30TR | 79883 | 23815 |
| 2TỶ | 579069 | 054553 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1492 ngày 03/04/2026
02 04 23 24 35 41
Giá trị Jackpot
60,545,526,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 60,545,526,000 |
| Giải nhất |
|
39 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,658 | 300,000 |
| Giải ba |
|
27,451 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1062 ngày 03/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 19 |
138 031 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 53 |
425 612 463 575 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 99 |
654 703 368 464 977 931 |
Giải nhì 10Tr: 0 |
|
Giải ba 100K: 127 |
823 848 698 337 529 460 150 707 |
Giải ba 5Tr: 2 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 31 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 453 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,601 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/04/2026 |
|
8 7 3 4 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 2-14-1-3-10-9YM 12944 |
| G.Nhất | 72191 |
| G.Nhì | 50258 41660 |
| G.Ba | 34361 52424 56036 29652 85704 99491 |
| G.Tư | 9687 5975 6794 6176 |
| G.Năm | 5598 1954 9760 4897 6355 9844 |
| G.Sáu | 980 409 442 |
| G.Bảy | 86 15 29 54 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K1 | AG-4K1 | 4K1 | |
| 100N | 85 | 72 | 97 |
| 200N | 955 | 811 | 623 |
| 400N | 5112 9051 5419 | 8453 0001 1846 | 9390 0784 5515 |
| 1TR | 8347 | 9645 | 1618 |
| 3TR | 70058 74606 37592 87269 16760 52438 09436 | 28413 42860 58839 53616 75428 44602 02424 | 85586 72110 70239 09426 94119 05693 94791 |
| 10TR | 77967 38143 | 14783 07970 | 81929 75208 |
| 15TR | 08423 | 95225 | 68134 |
| 30TR | 28675 | 93818 | 09231 |
| 2TỶ | 216674 | 839409 | 404476 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/04/2026

Thống kê XSMB 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/04/2026

Thống kê XSMT 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/04/2026

Thống kê XSMN 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2026

Thống kê XSMB 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















