xo so - Kết Quả Xổ Số Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL08 | 02K08 | 35TV08 | |
| 100N | 59 | 54 | 67 |
| 200N | 756 | 191 | 225 |
| 400N | 8481 5935 2001 | 4721 8240 6329 | 6259 4579 0821 |
| 1TR | 9664 | 6132 | 5679 |
| 3TR | 57060 27645 82011 33469 28762 01654 50949 | 61286 25105 11642 59070 50084 47078 87770 | 18186 51342 15099 08740 80509 47161 85704 |
| 10TR | 45323 07030 | 14985 32757 | 00849 37115 |
| 15TR | 96724 | 28698 | 59752 |
| 30TR | 74835 | 81904 | 84570 |
| 2TỶ | 390675 | 464716 | 190900 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 48 | 21 |
| 200N | 833 | 319 |
| 400N | 0515 5541 9919 | 5380 7332 9821 |
| 1TR | 4915 | 5150 |
| 3TR | 90920 44425 29382 48350 79746 75055 29960 | 08876 33363 85994 18930 14183 42954 37480 |
| 10TR | 47710 15687 | 95891 32879 |
| 15TR | 24390 | 68368 |
| 30TR | 70731 | 64662 |
| 2TỶ | 532343 | 767198 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/02/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1474 ngày 20/02/2026
04 25 28 33 34 45
Giá trị Jackpot
27,826,445,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 27,826,445,000 |
| Giải nhất |
|
18 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,261 | 300,000 |
| Giải ba |
|
20,905 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/02/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1044 ngày 20/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 35 |
188 038 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 39 |
514 126 973 114 |
Giải nhất 40Tr: 2 |
|
Giải nhì 210K: 77 |
809 956 412 988 366 441 |
Giải nhì 10Tr: 0 |
|
Giải ba 100K: 83 |
948 696 794 768 176 704 515 940 |
Giải ba 5Tr: 1 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 49 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 449 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,703 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/02/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 20/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 20/02/2026 |
|
5 2 5 0 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 8-14-3-9-7-2VM 36481 |
| G.Nhất | 64716 |
| G.Nhì | 13037 47325 |
| G.Ba | 05064 76563 48877 99725 72858 28913 |
| G.Tư | 1936 1066 6093 5292 |
| G.Năm | 6690 8789 1041 8492 1780 3083 |
| G.Sáu | 586 074 150 |
| G.Bảy | 75 42 09 81 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K3 | AG-2K3 | 2K3 | |
| 100N | 85 | 08 | 22 |
| 200N | 546 | 767 | 163 |
| 400N | 6264 8140 1249 | 8076 6869 7632 | 8586 2791 8978 |
| 1TR | 5061 | 8147 | 4986 |
| 3TR | 81024 18432 00443 24801 44755 22103 28847 | 78976 20267 08623 01915 20760 61125 40440 | 26123 12489 65274 38055 36326 31061 84793 |
| 10TR | 10656 50842 | 89726 77463 | 62650 75741 |
| 15TR | 65549 | 57957 | 85087 |
| 30TR | 67780 | 71030 | 19564 |
| 2TỶ | 391019 | 182393 | 691201 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 20 | 40 | 19 |
| 200N | 425 | 596 | 862 |
| 400N | 6555 0083 1349 | 2511 1343 0361 | 8843 7144 3824 |
| 1TR | 9330 | 7914 | 9257 |
| 3TR | 96975 67022 01398 20720 65637 04078 12749 | 29612 96259 44484 89365 62155 66014 21620 | 13684 20967 20359 41337 92634 73021 66947 |
| 10TR | 58076 52000 | 27698 28613 | 43164 12569 |
| 15TR | 75334 | 46986 | 50464 |
| 30TR | 83195 | 41864 | 08149 |
| 2TỶ | 422139 | 870921 | 561865 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 2K3 | K3T2 | K3T2 | |
| 100N | 48 | 85 | 42 |
| 200N | 518 | 961 | 480 |
| 400N | 9827 8104 1025 | 1667 4555 8366 | 8716 8878 8743 |
| 1TR | 4806 | 4390 | 6099 |
| 3TR | 34569 12518 16145 56900 35655 45329 92080 | 78430 17060 69689 82153 43412 11824 12702 | 70232 32740 79097 20592 77133 22411 61134 |
| 10TR | 91471 82346 | 49802 95950 | 12682 52248 |
| 15TR | 25777 | 85900 | 47050 |
| 30TR | 96614 | 49185 | 07637 |
| 2TỶ | 149483 | 618120 | 203468 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 98 | 80 |
| 200N | 192 | 698 |
| 400N | 7608 6906 5462 | 9542 2991 3754 |
| 1TR | 9761 | 2774 |
| 3TR | 11491 61297 33605 56113 38850 10865 82462 | 06072 27667 57976 74214 44490 63090 99528 |
| 10TR | 70682 98633 | 52557 32419 |
| 15TR | 10974 | 20841 |
| 30TR | 76305 | 31276 |
| 2TỶ | 255685 | 843926 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/02/2026

Thống kê XSMT 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/02/2026

Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











