kqxs - Kết Quả Xổ Số Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC3 | 3K3 | ĐL3K3 | |
| 100N | 21 | 49 | 92 |
| 200N | 821 | 979 | 107 |
| 400N | 8092 0992 7886 | 6105 0478 3657 | 2115 0100 2662 |
| 1TR | 0416 | 7292 | 1992 |
| 3TR | 33849 10852 21797 74696 99608 08778 81404 | 98637 13076 71607 26658 36315 11312 41257 | 54906 33437 59198 95556 81443 86186 51646 |
| 10TR | 88262 99903 | 95656 22250 | 90340 11227 |
| 15TR | 23980 | 60553 | 66309 |
| 30TR | 64397 | 78674 | 86546 |
| 2TỶ | 441767 | 861235 | 327936 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 01 | 50 | 87 |
| 200N | 091 | 795 | 529 |
| 400N | 2447 8671 7850 | 9212 9798 4433 | 0624 4311 6361 |
| 1TR | 0227 | 5912 | 7456 |
| 3TR | 35671 32376 42958 93845 52017 63156 90040 | 04709 45425 06204 01306 03787 16667 96929 | 14511 37269 04075 83665 92311 37036 49229 |
| 10TR | 58073 63904 | 60620 19038 | 11705 23736 |
| 15TR | 12846 | 91486 | 67165 |
| 30TR | 58224 | 84059 | 54426 |
| 2TỶ | 002345 | 518891 | 331464 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/03/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1484 ngày 15/03/2026
04 07 11 26 42 44
Giá trị Jackpot
24,896,153,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 24,896,153,000 |
| Giải nhất |
|
33 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,343 | 300,000 |
| Giải ba |
|
22,256 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 15/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 15/03/2026 |
|
3 3 5 2 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 8-14-9-18-2-4-19-1XK 01770 |
| G.Nhất | 90396 |
| G.Nhì | 93620 88013 |
| G.Ba | 31307 29198 55857 83618 47659 16535 |
| G.Tư | 2842 2991 0522 4344 |
| G.Năm | 8085 5101 1052 5669 4280 8397 |
| G.Sáu | 103 122 461 |
| G.Bảy | 68 84 38 76 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3B7 | 3K2 | 3K2N26 | K2T3 | |
| 100N | 91 | 19 | 17 | 06 |
| 200N | 063 | 924 | 380 | 926 |
| 400N | 2248 2827 3934 | 6798 1346 9983 | 3751 7979 5974 | 3523 8700 5840 |
| 1TR | 6867 | 7639 | 5014 | 6870 |
| 3TR | 54097 33200 88537 21265 71912 54625 87852 | 63319 15836 50273 24697 71591 55757 97624 | 89724 95453 80483 83748 64075 49228 83723 | 53476 27334 71667 68938 13030 25644 05762 |
| 10TR | 14580 16092 | 18607 17899 | 47659 46289 | 78157 37232 |
| 15TR | 59586 | 78274 | 73245 | 83033 |
| 30TR | 51024 | 73842 | 39346 | 18027 |
| 2TỶ | 224652 | 878247 | 647735 | 137568 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 55 | 54 | 60 |
| 200N | 473 | 111 | 173 |
| 400N | 9904 4281 8250 | 6205 1153 0205 | 4193 2058 7946 |
| 1TR | 4192 | 0994 | 3554 |
| 3TR | 63353 01845 04212 80136 97964 25379 12322 | 05729 37644 39882 19680 62805 32763 38060 | 86991 66453 68094 89475 33554 26281 50780 |
| 10TR | 96667 85413 | 65645 48929 | 33759 79585 |
| 15TR | 53679 | 42418 | 08133 |
| 30TR | 01534 | 74941 | 51368 |
| 2TỶ | 128901 | 738032 | 553563 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/03/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1319 ngày 14/03/2026
07 16 27 29 47 52 26
Giá trị Jackpot 1
41,134,772,100
Giá trị Jackpot 2
10,726,281,150
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 41,134,772,100 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 10,726,281,150 |
| Giải nhất |
|
8 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
807 | 500,000 |
| Giải ba |
|
17,551 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/03/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #700 ngày 14/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 325 356 |
2 Tỷ | 1 |
| Giải nhất | 746 795 535 512 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 851 807 346 884 828 502 |
10Tr | 6 |
| Giải ba | 630 136 084 694 682 823 895 099 |
4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 2 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 63 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 784 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,852 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 14/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/03/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 14/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 14/03/2026 |
|
4 8 2 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 15-11-13-2-7-8-19-1XL 56848 |
| G.Nhất | 73483 |
| G.Nhì | 92423 03127 |
| G.Ba | 91144 79528 68003 34736 86805 73286 |
| G.Tư | 8396 4678 6700 0668 |
| G.Năm | 9231 4787 8494 9238 8841 1247 |
| G.Sáu | 214 587 621 |
| G.Bảy | 52 55 92 91 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL11 | 03K11 | 35TV11 | |
| 100N | 48 | 43 | 30 |
| 200N | 410 | 023 | 352 |
| 400N | 3496 2732 5701 | 5727 0289 4780 | 7665 3163 0879 |
| 1TR | 9874 | 7949 | 3912 |
| 3TR | 72940 96265 16299 95038 88412 68592 73503 | 29950 78709 92191 32236 84808 92273 18992 | 53333 14895 87437 83053 01929 75595 18088 |
| 10TR | 04100 29891 | 03126 48990 | 49321 91323 |
| 15TR | 03543 | 77026 | 46101 |
| 30TR | 79595 | 63514 | 55903 |
| 2TỶ | 484908 | 335488 | 042019 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/03/2026

Thống kê XSMT 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/03/2026

Thống kê XSMT 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











