In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

kqxs - Kết Quả Xổ Số Miền Nam

Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
1K3AG-1K31K3
100N
42
82
23
200N
535
531
114
400N
9162
2620
7951
8785
3704
2665
3244
7935
2939
1TR
7394
6539
2005
3TR
60668
99649
85680
91591
68417
93562
96521
69034
58524
25184
32964
83505
04232
34557
02545
65057
14887
56642
69289
15245
87126
10TR
28675
39990
09795
23495
48166
22648
15TR
43391
35895
98070
30TR
68596
62988
91728
2TỶ
430028
397902
346307
Đầy đủ2 Số3 Số
  • Đổi Số Trúng
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
92
88
89
200N
674
389
034
400N
0725
6370
7872
8396
6578
2062
6783
2394
4756
1TR
7091
7603
6894
3TR
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
10TR
32511
75281
24032
63256
62303
05559
15TR
71550
44477
35834
30TR
27772
88864
78683
2TỶ
118336
174594
130781
Đầy đủ2 Số3 Số

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2026

Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1295 ngày 15/01/2026
13 21 31 34 48 55 27
Giá trị Jackpot 1
226,463,116,350
Giá trị Jackpot 2
15,132,405,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 1
0 226,463,116,350
Jackpot 2
0 15,132,405,000
Giải nhất
61 40,000,000
Giải nhì
2,583 500,000
Giải ba
46,278 50,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2026

Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #676 ngày 15/01/2026
Giải Số quay thưởng Giá trị SL
Đặc biệt
388
370
2 Tỷ 0
Giải nhất
052
992
685
586
30Tr 2
Giải nhì
045
570
855
618
181
236
10Tr 5
Giải ba
500
021
667
849
813
382
775
846
4Tr 4
ĐB Phụ Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 400Tr 0
Giải tư Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 1Tr 46
Giải năm Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt 100K 588
Giải sáu Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba 40K 4,614

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2026

Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  15/01/2026
2
 
8
7
 
9
7
7

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 15/01/2026
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ nămXổ Số Hà Nội
ĐB 11-2-17-20-12-16-10-7TA
84522
G.Nhất
41647
G.Nhì
68429
43071
G.Ba
13656
17226
56960
32399
24912
87150
G.Tư
8476
1756
8256
3416
G.Năm
4039
7861
2800
8288
8644
4014
G.Sáu
497
368
374
G.Bảy
21
00
14
71
Đầy đủ2 Số3 Số
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
1K2K2T1K2T1
100N
58
66
69
200N
219
925
263
400N
2733
4889
6711
4348
3019
5813
6808
2323
9452
1TR
3559
3824
4003
3TR
24585
58787
20685
87083
84897
99256
90499
89614
93688
90280
79151
67378
22312
70575
64342
55345
27549
05001
40246
23086
51857
10TR
33879
49927
49674
41352
92949
02625
15TR
12289
94042
26465
30TR
68343
91081
32614
2TỶ
440871
420771
311981
Đầy đủ2 Số3 Số
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ tư Đà NẵngKhánh Hòa
DNGKH
100N
74
66
200N
310
768
400N
2974
6022
6651
9774
2198
0454
1TR
4425
0119
3TR
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
10TR
00504
43301
26379
13701
15TR
39388
48368
30TR
49417
07369
2TỶ
126704
507450
Đầy đủ2 Số3 Số

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2026

Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1458 ngày 14/01/2026
01 22 23 28 39 45
Giá trị Jackpot
22,198,168,500
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot
0 22,198,168,500
Giải nhất
25 10,000,000
Giải nhì
1,213 300,000
Giải ba
20,720 30,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2026

Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1029 ngày 14/01/2026
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr: 13
564
868
Đặc biệt
1Tỷ: 0
Giải nhất
350K: 48
479
129
469
619
Giải nhất
40Tr: 1
Giải nhì
210K: 188
222
819
746
155
552
986
Giải nhì
10Tr: 3
Giải ba
100K: 110
236
186
054
452
386
667
168
385
Giải ba
5Tr: 9
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr: 86
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K: 367
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K: 3,942

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2026

Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ tư ngày  14/01/2026
2
 
6
9
 
3
9
2

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2026

Xổ số điện toán 6X36 Mở thưởng Thứ tư Ngày 14/01/2026
01
12
16
17
26
36

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ tư ngày 14/01/2026
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ tưXổ Số Bắc Ninh
ĐB 8-3-2-1-19-10-16-15TB
02817
G.Nhất
24517
G.Nhì
74215
46621
G.Ba
79283
78432
76304
87446
85707
10084
G.Tư
5422
1753
9687
8395
G.Năm
2844
1358
6578
1837
3246
3689
G.Sáu
945
187
978
G.Bảy
15
99
52
55
Đầy đủ2 Số3 Số
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ ba Bến TreVũng TàuBạc Liêu
K02T0101BT1-K2
100N
07
18
21
200N
957
791
283
400N
2831
4060
6558
9537
1858
7126
1227
3793
0569
1TR
5433
8391
9363
3TR
48814
03831
01283
08889
35333
03510
47868
99484
77542
08002
28667
09308
44241
53169
30754
09355
52224
90588
34443
33741
02234
10TR
14059
34014
68954
26106
09775
59102
15TR
17567
59116
75758
30TR
95355
61803
42354
2TỶ
668726
833192
075394
Đầy đủ2 Số3 Số

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL