In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

kqxs - Kết Quả Xổ Số Miền Nam

Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
1K5AG-1K51K5
100N
87
41
82
200N
858
604
149
400N
3016
1095
9100
3559
2240
6097
3453
4223
0281
1TR
3447
4069
4607
3TR
39162
73566
71068
04822
43347
95481
39001
99609
62348
81906
48084
34918
70270
78623
98380
04467
68600
50284
51260
10489
69497
10TR
40788
90447
50749
65783
37173
73562
15TR
83970
49962
60717
30TR
72617
05073
07503
2TỶ
394184
727511
902776
Đầy đủ2 Số3 Số
  • Đổi Số Trúng
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
28
82
28
200N
840
426
483
400N
7148
0449
6694
1220
3867
5280
0788
1312
6676
1TR
2713
3157
0212
3TR
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
82863
08066
05766
87360
91457
79704
28109
23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616
10TR
25033
06912
15335
32245
33096
28068
15TR
59500
05912
64707
30TR
98094
06747
99408
2TỶ
219916
417634
277928
Đầy đủ2 Số3 Số

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/01/2026

Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1301 ngày 29/01/2026
11 15 22 32 34 54 28
Giá trị Jackpot 1
40,895,356,350
Giá trị Jackpot 2
19,750,897,050
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 1
0 40,895,356,350
Jackpot 2
0 19,750,897,050
Giải nhất
16 40,000,000
Giải nhì
754 500,000
Giải ba
16,231 50,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/01/2026

Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #682 ngày 29/01/2026
Giải Số quay thưởng Giá trị SL
Đặc biệt
720
469
2 Tỷ 0
Giải nhất
083
799
700
498
30Tr 6
Giải nhì
787
849
122
458
211
328
10Tr 5
Giải ba
450
489
321
125
423
568
124
804
4Tr 11
ĐB Phụ Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 400Tr 0
Giải tư Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 1Tr 54
Giải năm Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt 100K 443
Giải sáu Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba 40K 4,511

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/01/2026

Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  29/01/2026
4
 
1
7
 
6
7
5

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/01/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 29/01/2026
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ nămXổ Số Hà Nội
ĐB 15-16-11-19-1-7-20-5UH
38814
G.Nhất
56490
G.Nhì
15380
53895
G.Ba
00054
67007
77876
10229
39014
06875
G.Tư
9294
3693
0251
7935
G.Năm
4267
3594
6926
7551
7419
9582
G.Sáu
206
200
971
G.Bảy
81
87
60
32
Đầy đủ2 Số3 Số
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
1K4K4T1K4T1
100N
43
04
93
200N
657
925
869
400N
2764
6450
3176
0437
2444
2728
4199
0241
2400
1TR
7677
9056
3267
3TR
97996
22366
43836
91584
15958
13247
25488
72944
78191
31828
51117
09600
11085
24778
14742
38965
72228
30262
17622
45932
51347
10TR
56890
06162
01732
57045
59616
10238
15TR
30973
23492
89012
30TR
31917
38970
53048
2TỶ
283857
073937
973923
Đầy đủ2 Số3 Số
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ tư Đà NẵngKhánh Hòa
DNGKH
100N
07
75
200N
721
444
400N
5143
1730
0209
5770
2444
2906
1TR
5830
8344
3TR
95385
69657
11973
53993
73133
37484
61176
97260
03023
28727
39433
43609
88180
94386
10TR
03877
46027
62805
55957
15TR
79850
66454
30TR
47601
29814
2TỶ
780736
132521
Đầy đủ2 Số3 Số

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2026

Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1464 ngày 28/01/2026
04 10 16 19 27 40
Giá trị Jackpot
36,724,289,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot
0 36,724,289,000
Giải nhất
40 10,000,000
Giải nhì
1,745 300,000
Giải ba
26,586 30,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2026

Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1035 ngày 28/01/2026
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr: 29
230
078
Đặc biệt
1Tỷ: 0
Giải nhất
350K: 54
458
495
512
327
Giải nhất
40Tr: 1
Giải nhì
210K: 42
284
845
180
514
740
856
Giải nhì
10Tr: 1
Giải ba
100K: 108
447
526
027
534
659
949
069
787
Giải ba
5Tr: 4
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr: 33
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K: 416
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K: 2,987

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2026

Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ tư ngày  28/01/2026
4
 
6
3
 
9
7
2

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2026

Xổ số điện toán 6X36 Mở thưởng Thứ tư Ngày 28/01/2026
01
10
12
20
32
34

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ tư ngày 28/01/2026
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ tưXổ Số Bắc Ninh
ĐB 7-8-1-16-9-6-20-11UK
24121
G.Nhất
96394
G.Nhì
18979
53028
G.Ba
17851
36689
93457
43975
85524
91533
G.Tư
3309
9602
5037
3432
G.Năm
2740
8739
6150
3804
2269
4778
G.Sáu
801
295
993
G.Bảy
76
47
21
77
Đầy đủ2 Số3 Số
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ ba Bến TreVũng TàuBạc Liêu
K04T0101DT1-K4
100N
99
22
49
200N
695
886
329
400N
7231
3643
8721
0901
3763
8145
8292
8943
0723
1TR
0294
3233
4452
3TR
57314
09525
72405
97535
40692
50400
89649
50994
61589
17397
01368
34501
64915
99538
57356
41180
12098
91019
67221
39472
40177
10TR
67624
01653
72387
26942
62120
21485
15TR
45533
26370
45770
30TR
75394
04227
35099
2TỶ
999081
319678
195045
Đầy đủ2 Số3 Số

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL