xo so mien bac - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/02/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1040 ngày 09/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 67 |
292 786 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 38 |
754 708 822 465 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 100 |
632 154 529 292 547 415 |
Giải nhì 10Tr: 5 |
|
Giải ba 100K: 149 |
620 137 713 288 552 239 680 251 |
Giải ba 5Tr: 5 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 74 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 745 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 5,518 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/02/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 09/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 09/02/2026 |
|
5 8 9 1 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12-17-4-18-8-9-19-20VU 05901 |
| G.Nhất | 95598 |
| G.Nhì | 84591 88377 |
| G.Ba | 11715 48789 40846 74155 45695 67087 |
| G.Tư | 9847 5056 6625 6463 |
| G.Năm | 2542 4773 5512 3129 0200 4096 |
| G.Sáu | 130 769 434 |
| G.Bảy | 14 25 76 67 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/02/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1469 ngày 08/02/2026
06 13 16 20 23 38
Giá trị Jackpot
17,120,760,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 17,120,760,000 |
| Giải nhất |
|
19 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,078 | 300,000 |
| Giải ba |
|
18,808 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/02/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 08/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 08/02/2026 |
|
4 3 3 8 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 5-2-12-17-13-14-3-6VX 57977 |
| G.Nhất | 81761 |
| G.Nhì | 60912 71500 |
| G.Ba | 95110 13995 21161 95191 21309 01132 |
| G.Tư | 0921 1517 3149 6645 |
| G.Năm | 4913 6411 8467 5689 5289 3034 |
| G.Sáu | 403 432 010 |
| G.Bảy | 35 36 38 04 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/02/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1305 ngày 07/02/2026
03 05 13 15 29 46 01
Giá trị Jackpot 1
52,944,733,200
Giá trị Jackpot 2
3,995,554,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 52,944,733,200 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,995,554,500 |
| Giải nhất |
|
18 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
949 | 500,000 |
| Giải ba |
|
19,331 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/02/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #686 ngày 07/02/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 161 855 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 435 764 214 039 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 907 746 060 697 297 784 |
10Tr | 6 |
| Giải ba | 863 842 139 552 458 655 441 699 |
4Tr | 16 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 56 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 529 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,513 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/02/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 07/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/02/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 07/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 07/02/2026 |
|
1 2 2 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 3-4-1-20-19-12-11-6VY 38385 |
| G.Nhất | 72416 |
| G.Nhì | 98960 67180 |
| G.Ba | 70849 21068 12341 42582 87870 13419 |
| G.Tư | 2133 6818 2223 2250 |
| G.Năm | 1151 8762 8991 6418 0292 9309 |
| G.Sáu | 464 234 649 |
| G.Bảy | 94 17 77 43 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/02/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1468 ngày 06/02/2026
02 07 13 17 42 45
Giá trị Jackpot
15,277,177,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 15,277,177,500 |
| Giải nhất |
|
26 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,025 | 300,000 |
| Giải ba |
|
17,642 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/02/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1039 ngày 06/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 15 |
929 439 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 89 |
703 030 154 362 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 58 |
705 825 756 216 779 301 |
Giải nhì 10Tr: 12 |
|
Giải ba 100K: 111 |
443 343 994 980 052 166 563 975 |
Giải ba 5Tr: 4 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 34 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 405 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,891 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/02/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 06/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 06/02/2026 |
|
6 4 2 6 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 12-15-8-19-16-5-20-17VZ 06133 |
| G.Nhất | 95078 |
| G.Nhì | 79243 97697 |
| G.Ba | 09777 78009 02892 62327 28046 30966 |
| G.Tư | 9656 7323 1879 7157 |
| G.Năm | 8225 8191 6358 0638 1942 7726 |
| G.Sáu | 562 720 581 |
| G.Bảy | 05 61 18 50 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/02/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1304 ngày 05/02/2026
07 13 16 25 26 55 09
Giá trị Jackpot 1
50,209,887,000
Giá trị Jackpot 2
3,691,682,700
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 50,209,887,000 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,691,682,700 |
| Giải nhất |
|
9 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
782 | 500,000 |
| Giải ba |
|
18,822 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/02/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #685 ngày 05/02/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 157 958 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 096 739 316 868 |
30Tr | 6 |
| Giải nhì | 788 962 623 113 712 201 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 162 637 206 260 431 653 474 969 |
4Tr | 5 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 55 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 502 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,949 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/02/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 05/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 05/02/2026 |
|
8 5 0 5 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 10-7-1-3-17-14-2-15UA 10268 |
| G.Nhất | 07214 |
| G.Nhì | 26579 26609 |
| G.Ba | 29697 34440 97261 06557 90341 04923 |
| G.Tư | 7907 3742 9186 0629 |
| G.Năm | 0094 5002 9856 7910 6887 5365 |
| G.Sáu | 664 748 487 |
| G.Bảy | 58 73 33 57 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1467 ngày 04/02/2026
02 12 14 17 39 43
Giá trị Jackpot
13,586,590,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 13,586,590,000 |
| Giải nhất |
|
25 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,163 | 300,000 |
| Giải ba |
|
18,680 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1038 ngày 04/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 15 |
536 016 |
Đặc biệt 1Tỷ: 1 |
|
Giải nhất 350K: 85 |
939 288 055 534 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 136 |
990 147 890 594 958 049 |
Giải nhì 10Tr: 0 |
|
Giải ba 100K: 119 |
344 200 124 724 004 169 186 484 |
Giải ba 5Tr: 4 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 28 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 547 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,623 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 04/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 04/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 04/02/2026 |
|
6 8 1 8 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 14-18-17-6-5-1-15-11UB 06517 |
| G.Nhất | 31720 |
| G.Nhì | 59815 63073 |
| G.Ba | 44790 51542 99159 33670 51349 74299 |
| G.Tư | 1691 0910 0234 8239 |
| G.Năm | 7358 8882 4025 6132 2344 2649 |
| G.Sáu | 448 371 569 |
| G.Bảy | 65 60 30 88 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/02/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1303 ngày 03/02/2026
12 15 18 22 48 53 45
Giá trị Jackpot 1
47,302,210,650
Giá trị Jackpot 2
3,368,607,550
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 47,302,210,650 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,368,607,550 |
| Giải nhất |
|
6 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
824 | 500,000 |
| Giải ba |
|
17,503 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/02/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #684 ngày 03/02/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 735 401 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 581 776 314 534 |
30Tr | 4 |
| Giải nhì | 242 161 597 716 292 826 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 747 363 435 435 768 658 869 211 |
4Tr | 10 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 52 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 497 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 6,083 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/02/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 03/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 03/02/2026 |
|
0 3 5 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 13-10-6-3-20-11-5-1UC 97648 |
| G.Nhất | 23355 |
| G.Nhì | 76097 20928 |
| G.Ba | 49808 31824 81955 42681 50643 08223 |
| G.Tư | 6075 7356 9948 3990 |
| G.Năm | 3072 1901 0856 4267 0952 1140 |
| G.Sáu | 552 822 147 |
| G.Bảy | 98 41 76 81 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











