XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Power 6/55
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1290 ngày 03/01/2026
10 16 17 23 33 36 42
Giá trị Jackpot 1
164,499,610,350
Giá trị Jackpot 2
8,247,571,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 164,499,610,350 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 8,247,571,000 |
| Giải nhất |
|
16 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,649 | 500,000 |
| Giải ba |
|
36,419 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1289 ngày 01/01/2026
05 16 29 33 39 42 54
Giá trị Jackpot 1
153,894,010,350
Giá trị Jackpot 2
7,069,171,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 153,894,010,350 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 7,069,171,000 |
| Giải nhất |
|
27 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,775 | 500,000 |
| Giải ba |
|
35,015 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1288 ngày 30/12/2025
11 30 35 41 48 55 38
Giá trị Jackpot 1
144,058,214,100
Giá trị Jackpot 2
5,976,304,750
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 144,058,214,100 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 5,976,304,750 |
| Giải nhất |
|
22 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,348 | 500,000 |
| Giải ba |
|
31,333 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1287 ngày 27/12/2025
16 21 30 37 39 40 13
Giá trị Jackpot 1
133,260,892,500
Giá trị Jackpot 2
4,776,602,350
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 133,260,892,500 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 4,776,602,350 |
| Giải nhất |
|
23 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,390 | 500,000 |
| Giải ba |
|
29,874 | 50,000 |
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1286 ngày 25/12/2025
04 06 32 37 40 48 38
Giá trị Jackpot 1
123,854,457,900
Giá trị Jackpot 2
3,731,442,950
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 123,854,457,900 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,731,442,950 |
| Giải nhất |
|
19 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,046 | 500,000 |
| Giải ba |
|
25,921 | 50,000 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/01/2026

Thống kê XSMB 06/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/01/2026

Thống kê XSMT 06/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/01/2026

Thống kê XSMN 05/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/01/2026

Thống kê XSMB 05/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

Hội đồng XSKT miền Nam và Bộ Tài chính: Tiếp tục duy trì hoạt động xổ số theo mô hình, lịch quay số hiện nay cho đến khi có thông báo chính thức - Công văn số 20327/BTC-DCTC ngày 29/12/2025

“Lấy hên” từ hàng loạt vé trúng độc đắc xổ số miền Nam đầu năm 2026

Năm mới 2026: Lộ diện 14 tờ trúng độc đắc xổ số miền Nam ngày 1/1

Cuối năm chốt lộc, người đàn ông TP.HCM trúng 1 tỉ đồng từ tấm vé số cào

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









