KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 22/03/2018
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K4 | AG3K4 | 3K4 | |
| 100N | 37 | 61 | 80 |
| 200N | 521 | 972 | 569 |
| 400N | 6536 8425 3963 | 8135 2564 2627 | 6504 3426 1265 |
| 1TR | 0915 | 0601 | 3581 |
| 3TR | 58750 88089 91348 10801 12585 28574 10744 | 97253 92573 97980 78750 69332 67115 35467 | 83341 79918 00025 08353 63055 60309 33276 |
| 10TR | 34079 15324 | 46892 69380 | 26874 23372 |
| 15TR | 48958 | 32171 | 87942 |
| 30TR | 14703 | 48487 | 97557 |
| 2TỶ | 469617 | 960415 | 703352 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 02 | 88 | 11 |
| 200N | 783 | 458 | 529 |
| 400N | 0533 9168 5880 | 0966 0867 7621 | 4328 0610 1862 |
| 1TR | 4217 | 7030 | 4833 |
| 3TR | 95786 29253 42265 88616 24926 49703 31070 | 75186 18417 58797 42700 08266 56022 86248 | 12043 68556 55223 11851 94034 29267 83716 |
| 10TR | 80539 80491 | 29518 21979 | 28432 79877 |
| 15TR | 79953 | 95855 | 48409 |
| 30TR | 93216 | 45861 | 61030 |
| 2TỶ | 317213 | 249680 | 901469 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/03/2018
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #100 ngày 22/03/2018
01 08 24 33 34 41 20
Giá trị Jackpot 1
304,515,142,950
Giá trị Jackpot 2
3,501,682,550
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 304,515,142,950 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,501,682,550 |
| Giải nhất |
|
14 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,030 | 500,000 |
| Giải ba |
|
22,900 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/03/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 22/03/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/03/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 22/03/2018 |
|
8 3 6 6 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 8ND 29539 |
| G.Nhất | 92285 |
| G.Nhì | 36698 32134 |
| G.Ba | 25800 62200 92988 89923 96095 31680 |
| G.Tư | 0834 2474 5278 0473 |
| G.Năm | 2230 3020 9906 1647 4871 1894 |
| G.Sáu | 178 641 625 |
| G.Bảy | 16 81 71 82 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/02/2026

Thống kê XSMB 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/02/2026

Thống kê XSMT 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/02/2026

Thống kê XSMN 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/02/2026

Thống kê XSMB 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











