KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 15/11/2018
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K3 | AG11K3 | 11K3 | |
| 100N | 72 | 98 | 94 |
| 200N | 082 | 509 | 366 |
| 400N | 9796 8974 2075 | 0232 2456 1797 | 5324 0186 2832 |
| 1TR | 7115 | 9101 | 2595 |
| 3TR | 49488 44469 41200 42167 50395 27720 84388 | 54057 07512 99920 10516 03653 38095 30851 | 43569 52436 49727 96124 43935 11382 60590 |
| 10TR | 71490 96061 | 28316 81159 | 47153 28257 |
| 15TR | 20310 | 56027 | 17525 |
| 30TR | 55463 | 87460 | 37731 |
| 2TỶ | 282969 | 765280 | 647718 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 60 | 86 | 99 |
| 200N | 062 | 959 | 794 |
| 400N | 6055 9046 9389 | 8464 6144 3569 | 9340 4336 9787 |
| 1TR | 9549 | 3240 | 7985 |
| 3TR | 40043 93198 98671 56373 40865 95699 26405 | 53119 28554 97283 04181 60220 61124 90212 | 56197 17461 85884 59403 54745 77879 35285 |
| 10TR | 63857 35351 | 58087 37495 | 63907 79370 |
| 15TR | 67076 | 06877 | 38296 |
| 30TR | 30598 | 69906 | 90933 |
| 2TỶ | 354745 | 571293 | 385960 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/11/2018
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #202 ngày 15/11/2018
13 16 21 40 49 52 54
Giá trị Jackpot 1
31,465,133,850
Giá trị Jackpot 2
3,527,799,900
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 31,465,133,850 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,527,799,900 |
| Giải nhất |
|
3 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
302 | 500,000 |
| Giải ba |
|
7,191 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/11/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 15/11/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/11/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 15/11/2018 |
|
2 1 9 3 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 3CX-5CX-1CX 33888 |
| G.Nhất | 35255 |
| G.Nhì | 62327 34168 |
| G.Ba | 32995 60096 42577 77893 19355 77678 |
| G.Tư | 1906 3920 7366 9028 |
| G.Năm | 3311 3479 6913 7757 4035 5520 |
| G.Sáu | 221 307 061 |
| G.Bảy | 37 64 62 48 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/02/2026

Thống kê XSMB 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/02/2026

Thống kê XSMT 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/02/2026

Thống kê XSMN 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/02/2026

Thống kê XSMB 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











