Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 85 | 98 | 03 |
| 200N | 250 | 820 | 115 |
| 400N | 0408 6606 7614 | 7731 1902 4187 | 8456 8826 4497 |
| 1TR | 7712 | 8774 | 2645 |
| 3TR | 47016 39171 22924 11186 97253 78883 55938 | 22919 49218 81091 42476 44904 87180 95408 | 45107 72581 93283 38606 63887 88901 39555 |
| 10TR | 44857 13716 | 51709 07966 | 15839 65217 |
| 15TR | 82054 | 63262 | 91162 |
| 30TR | 45404 | 85661 | 60834 |
| 2TỶ | 208214 | 270910 | 719236 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 72 | 49 | 52 |
| 200N | 849 | 076 | 852 |
| 400N | 9359 5075 2276 | 8166 5803 4064 | 8835 3290 1509 |
| 1TR | 1124 | 5754 | 7927 |
| 3TR | 19545 17016 72019 11170 31757 63232 82247 | 73391 39329 11162 43151 16664 81467 61080 | 54839 61799 97194 86034 95578 38789 35790 |
| 10TR | 56804 11350 | 98557 94889 | 69645 86088 |
| 15TR | 22484 | 02269 | 38445 |
| 30TR | 43503 | 38130 | 63915 |
| 2TỶ | 352454 | 742772 | 452892 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 80 | 49 | 96 |
| 200N | 676 | 827 | 839 |
| 400N | 3450 9355 3720 | 4723 9542 4338 | 3645 5969 9174 |
| 1TR | 7723 | 9951 | 5372 |
| 3TR | 17734 71242 05970 09625 04009 69744 25430 | 80353 84775 72790 99809 15777 93976 95918 | 09607 85076 56150 01517 41139 01748 16102 |
| 10TR | 57362 28515 | 47230 45820 | 79306 59430 |
| 15TR | 84886 | 64126 | 21597 |
| 30TR | 87588 | 83125 | 69758 |
| 2TỶ | 493402 | 442157 | 440199 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 30 | 63 | 33 |
| 200N | 765 | 889 | 882 |
| 400N | 2322 0291 9986 | 6456 3172 4491 | 0649 0486 0521 |
| 1TR | 4712 | 7135 | 9044 |
| 3TR | 11455 14612 30205 12854 64158 92344 20125 | 93825 51600 28402 65233 48536 77052 40320 | 38286 78003 67002 43248 26175 91211 98769 |
| 10TR | 25217 52768 | 69328 36763 | 81280 54384 |
| 15TR | 24627 | 79567 | 76844 |
| 30TR | 20113 | 97579 | 70472 |
| 2TỶ | 998137 | 525305 | 127433 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Đắk Nông |
| DNG | DNO | |
| 100N | 74 | 95 |
| 200N | 041 | 930 |
| 400N | 9382 2437 7835 | 3637 3239 0037 |
| 1TR | 1444 | 2546 |
| 3TR | 51188 39421 05701 61344 75532 46405 76624 | 80565 99345 17665 15848 00863 44550 12863 |
| 10TR | 02314 13016 | 21095 64522 |
| 15TR | 28942 | 73664 |
| 30TR | 69914 | 66651 |
| 2TỶ | 618260 | 126283 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 63 | 64 | 95 |
| 200N | 883 | 137 | 239 |
| 400N | 5942 1157 5878 | 3508 9437 4564 | 9174 8418 9516 |
| 1TR | 5686 | 9881 | 8962 |
| 3TR | 57318 30807 13316 52367 07341 27000 82753 | 56405 42719 94303 71195 21668 43720 93147 | 50842 44938 69562 65499 68599 20745 30018 |
| 10TR | 98072 02304 | 03519 85446 | 64584 12277 |
| 15TR | 97070 | 50585 | 65396 |
| 30TR | 45820 | 49095 | 26466 |
| 2TỶ | 605637 | 345251 | 484678 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ bảy | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| QNG | DNO | |
| 100N | 48 | 12 |
| 200N | 629 | 116 |
| 400N | 2212 2878 3033 | 5914 2699 7500 |
| 1TR | 0631 | 8068 |
| 3TR | 49012 22761 45515 54429 58089 54436 72259 | 00453 36777 79693 29123 98413 67898 07198 |
| 10TR | 31992 60824 | 42973 56856 |
| 15TR | 11749 | 05366 |
| 30TR | 51549 | 92328 |
| 2TỶ | 291070 | 957308 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












