Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 58 | 27 | 70 |
| 200N | 099 | 980 | 972 |
| 400N | 4487 4532 4027 | 8592 1907 3084 | 7769 2113 9797 |
| 1TR | 4737 | 3948 | 3991 |
| 3TR | 04849 14822 17144 34765 19357 59235 58123 | 01079 13477 04274 33167 48878 75773 03236 | 41808 40118 79466 16304 77857 84527 81580 |
| 10TR | 87391 64667 | 44669 60850 | 50076 74020 |
| 15TR | 71334 | 44168 | 26678 |
| 30TR | 39416 | 38488 | 17532 |
| 2TỶ | 882479 | 673725 | 425487 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 00 | 37 | 41 |
| 200N | 300 | 064 | 863 |
| 400N | 5878 6971 3793 | 3690 5242 5926 | 2689 5082 8114 |
| 1TR | 8591 | 1253 | 0668 |
| 3TR | 82840 84440 08272 86689 18764 57576 95638 | 38629 06690 44205 19463 47378 88354 85578 | 00222 20026 26871 06566 74385 24246 34225 |
| 10TR | 97014 29337 | 50152 89741 | 96417 05681 |
| 15TR | 19667 | 96207 | 48714 |
| 30TR | 74477 | 65854 | 05616 |
| 2TỶ | 358551 | 681147 | 088165 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 57 | 52 | 80 |
| 200N | 291 | 457 | 719 |
| 400N | 5276 2030 3768 | 8003 1254 3469 | 2304 7712 4145 |
| 1TR | 5721 | 8922 | 1334 |
| 3TR | 46033 66661 14354 36858 60135 14584 93183 | 49763 79006 85784 74868 77335 97629 69340 | 97946 97705 58854 76191 59861 69347 81897 |
| 10TR | 60689 90972 | 33462 09765 | 51920 64908 |
| 15TR | 43830 | 00533 | 10725 |
| 30TR | 58804 | 81149 | 54137 |
| 2TỶ | 802667 | 022786 | 129903 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 67 | 30 | 31 |
| 200N | 252 | 213 | 313 |
| 400N | 2885 3528 9152 | 1492 4540 2592 | 2401 4767 9092 |
| 1TR | 9697 | 4640 | 1881 |
| 3TR | 94395 36388 81865 57903 69270 54419 75347 | 08088 69887 91339 64350 58020 37842 28444 | 26833 77323 87123 94463 75774 33705 52972 |
| 10TR | 44253 30026 | 30956 76276 | 51650 81859 |
| 15TR | 15076 | 00366 | 47505 |
| 30TR | 05458 | 80682 | 01284 |
| 2TỶ | 756717 | 746197 | 509158 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 93 | 28 | 63 |
| 200N | 229 | 889 | 255 |
| 400N | 8451 7798 6778 | 0079 8756 5447 | 0439 5074 7720 |
| 1TR | 4212 | 5722 | 2286 |
| 3TR | 09672 89798 75257 75193 31389 93133 23343 | 53336 51260 15674 97487 28452 77081 45539 | 55909 45636 01754 25460 82717 12238 04965 |
| 10TR | 88365 95641 | 39060 74011 | 31670 36362 |
| 15TR | 15535 | 50602 | 66355 |
| 30TR | 19547 | 72158 | 32789 |
| 2TỶ | 014160 | 003338 | 051128 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 11 | 38 | 54 |
| 200N | 154 | 193 | 350 |
| 400N | 6068 0903 0562 | 3280 7896 3128 | 1700 5731 7072 |
| 1TR | 6449 | 6246 | 8975 |
| 3TR | 54127 86321 76140 79786 58210 75822 42635 | 84271 34001 94150 35612 48413 32552 73757 | 50214 86014 11176 27017 45936 59467 22846 |
| 10TR | 00054 54130 | 66174 51546 | 47907 72328 |
| 15TR | 85459 | 28459 | 68364 |
| 30TR | 00720 | 09146 | 79950 |
| 2TỶ | 145815 | 585324 | 103373 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 57 | 66 | 86 |
| 200N | 658 | 219 | 795 |
| 400N | 5109 7842 3744 | 4789 3868 4121 | 0061 0219 4906 |
| 1TR | 6712 | 7831 | 3053 |
| 3TR | 59698 92376 50165 28671 83965 74027 56048 | 17422 74946 97063 92863 41865 32021 01102 | 75688 88202 90916 40176 94221 43971 98464 |
| 10TR | 39296 47909 | 46674 43652 | 51427 50987 |
| 15TR | 37129 | 69062 | 73204 |
| 30TR | 50991 | 16086 | 36039 |
| 2TỶ | 088324 | 359928 | 594799 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/02/2026

Thống kê XSMT 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/02/2026

Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











