Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 58 | 75 | 67 |
| 200N | 331 | 512 | 482 |
| 400N | 2792 0512 5612 | 2223 0011 2887 | 5714 8438 4007 |
| 1TR | 3394 | 3648 | 2205 |
| 3TR | 00984 09354 75671 37409 98417 63217 05052 | 46864 62057 50586 29386 38552 69048 09260 | 77585 61641 28371 61438 51121 82100 17263 |
| 10TR | 03202 56848 | 20767 36566 | 76364 86265 |
| 15TR | 16406 | 72631 | 29351 |
| 30TR | 95525 | 23129 | 71897 |
| 2TỶ | 315328 | 323451 | 464259 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 97 | 86 | 99 |
| 200N | 748 | 875 | 815 |
| 400N | 8178 8485 7201 | 0856 6213 2941 | 9013 6657 4175 |
| 1TR | 1869 | 1721 | 1926 |
| 3TR | 12074 58197 99546 43089 42471 58418 65614 | 65233 74283 15586 06235 76145 63612 36625 | 54903 23509 46502 30842 78791 88741 89606 |
| 10TR | 04503 11659 | 51218 61208 | 35427 53521 |
| 15TR | 93889 | 72388 | 42914 |
| 30TR | 48439 | 32831 | 54316 |
| 2TỶ | 554573 | 003694 | 223157 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 16 | 65 | 70 |
| 200N | 274 | 863 | 702 |
| 400N | 9983 3270 3042 | 4209 0985 8948 | 4179 7724 2379 |
| 1TR | 7062 | 6291 | 9214 |
| 3TR | 25942 75284 92429 05004 58256 52705 90178 | 84697 01147 44227 80312 42992 26937 59970 | 30073 04624 13202 37594 10073 07172 99302 |
| 10TR | 20776 05302 | 04300 07505 | 47049 71826 |
| 15TR | 70606 | 85462 | 15875 |
| 30TR | 72903 | 25044 | 40907 |
| 2TỶ | 277661 | 197889 | 609752 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 25 | 83 | 78 |
| 200N | 793 | 508 | 436 |
| 400N | 3759 0203 3277 | 3499 2196 8111 | 9977 7129 4952 |
| 1TR | 8679 | 9705 | 9518 |
| 3TR | 43124 85649 02979 90733 66577 66529 87668 | 87921 44079 77767 44608 44084 15418 42555 | 30712 98507 80715 20782 57670 43511 71157 |
| 10TR | 63459 86501 | 39454 83251 | 63978 64190 |
| 15TR | 87171 | 48752 | 65120 |
| 30TR | 50282 | 23427 | 56080 |
| 2TỶ | 841711 | 481894 | 914094 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 55 | 14 | 06 |
| 200N | 860 | 408 | 776 |
| 400N | 5284 5172 4700 | 6198 7061 0031 | 4222 6737 3727 |
| 1TR | 3327 | 3754 | 8649 |
| 3TR | 89759 47552 14321 62728 95940 27447 41038 | 83378 63738 66335 39454 45407 78720 52841 | 16828 63187 93021 27811 17701 14810 96422 |
| 10TR | 15527 47501 | 73757 29379 | 43270 54955 |
| 15TR | 35196 | 50472 | 06812 |
| 30TR | 10545 | 84273 | 55439 |
| 2TỶ | 492051 | 930165 | 606644 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 03 | 59 | 13 |
| 200N | 921 | 433 | 695 |
| 400N | 9334 4998 1928 | 3039 2135 0746 | 8854 4088 0789 |
| 1TR | 0418 | 6396 | 8245 |
| 3TR | 34121 70708 75488 16884 70814 20080 08081 | 63395 16207 37421 60988 62625 58029 12275 | 32315 59168 44645 18508 57147 24070 38963 |
| 10TR | 36358 13444 | 96394 21490 | 25976 69658 |
| 15TR | 14903 | 77705 | 54622 |
| 30TR | 91989 | 09556 | 68525 |
| 2TỶ | 466342 | 479618 | 951992 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 18 | 90 | 86 |
| 200N | 409 | 389 | 234 |
| 400N | 7568 1197 7869 | 6512 0330 7302 | 6427 3819 6229 |
| 1TR | 3702 | 1654 | 6303 |
| 3TR | 85403 28113 57456 95577 64191 97827 45209 | 16803 08748 79557 50776 13696 71964 81977 | 95352 09572 18736 97004 44464 03188 05951 |
| 10TR | 41546 68431 | 18906 44541 | 08736 82207 |
| 15TR | 07799 | 11882 | 77926 |
| 30TR | 79603 | 31580 | 14237 |
| 2TỶ | 906700 | 620947 | 301038 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












