KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 30/10/2021
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10E7 | 10K5 | 10K5 | K5T10 | |
| 100N | 22 | 52 | 20 | 87 |
| 200N | 389 | 819 | 415 | 856 |
| 400N | 2870 6892 7594 | 9705 7557 8635 | 5197 8134 1312 | 3949 8420 1164 |
| 1TR | 6356 | 9828 | 5864 | 9696 |
| 3TR | 13443 89167 08311 93319 19451 01338 31530 | 05599 04309 86086 99411 16125 19490 34367 | 28832 00238 42448 33971 04150 60824 54441 | 06846 40622 29691 29090 15298 40100 94081 |
| 10TR | 12461 40828 | 65817 11697 | 34876 61399 | 22266 60230 |
| 15TR | 15030 | 25026 | 91497 | 92319 |
| 30TR | 56497 | 15114 | 67247 | 53482 |
| 2TỶ | 393781 | 818776 | 175730 | 928235 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 23 | 98 | 38 |
| 200N | 695 | 566 | 958 |
| 400N | 7501 0507 0482 | 9628 4788 6505 | 6882 7463 6262 |
| 1TR | 0464 | 4655 | 3050 |
| 3TR | 08113 86009 91005 62504 23418 91599 30592 | 00472 32979 71408 60605 24747 87329 25301 | 92148 33276 45159 22141 71178 38698 39376 |
| 10TR | 36224 90309 | 16552 73356 | 96287 45679 |
| 15TR | 95653 | 71693 | 66209 |
| 30TR | 64417 | 25999 | 88150 |
| 2TỶ | 418567 | 747354 | 232741 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/10/2021
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #640 ngày 30/10/2021
31 36 40 44 50 53 11
Giá trị Jackpot 1
99,230,089,800
Giá trị Jackpot 2
4,205,846,300
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 99,230,089,800 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 4,205,846,300 |
| Giải nhất |
|
11 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
796 | 500,000 |
| Giải ba |
|
17,634 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/10/2021
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #21 ngày 30/10/2021
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 818 283 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 613 809 401 616 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 542 598 839 687 777 581 |
10Tr | 0 |
| Giải ba | 967 948 518 809 224 646 083 522 |
4Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 27 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 521 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 3,653 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/10/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 30/10/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/10/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 30/10/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/10/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 30/10/2021 |
|
2 4 1 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 1MF-13MF-14MF-12MF-15MF-7MF 24242 |
| G.Nhất | 20699 |
| G.Nhì | 81912 69142 |
| G.Ba | 75527 58228 40257 74944 16811 03318 |
| G.Tư | 3279 0851 3873 7153 |
| G.Năm | 3047 5555 4660 2064 1060 8087 |
| G.Sáu | 441 563 253 |
| G.Bảy | 07 88 55 30 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/02/2026

Thống kê XSMB 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/02/2026

Thống kê XSMT 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/02/2026

Thống kê XSMN 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/02/2026

Thống kê XSMB 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/02/2026

Tin Nổi Bật
Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











