Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
||
| Thứ bảy | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| QNG | DNO | |
| 100N | 48 | 12 |
| 200N | 629 | 116 |
| 400N | 2212 2878 3033 | 5914 2699 7500 |
| 1TR | 0631 | 8068 |
| 3TR | 49012 22761 45515 54429 58089 54436 72259 | 00453 36777 79693 29123 98413 67898 07198 |
| 10TR | 31992 60824 | 42973 56856 |
| 15TR | 11749 | 05366 |
| 30TR | 51549 | 92328 |
| 2TỶ | 291070 | 957308 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 32 | 39 | 97 |
| 200N | 964 | 073 | 392 |
| 400N | 1569 7785 1417 | 1318 8255 1657 | 9833 1453 6944 |
| 1TR | 0954 | 7200 | 1382 |
| 3TR | 44217 26208 13387 62037 03530 77758 90104 | 79348 89657 37160 23180 43671 88911 66476 | 32152 53881 69140 62899 84113 93621 49241 |
| 10TR | 28088 52083 | 09175 41372 | 60033 30035 |
| 15TR | 97565 | 89274 | 73617 |
| 30TR | 88191 | 14573 | 50604 |
| 2TỶ | 470618 | 013989 | 343438 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 65 | 27 | 65 |
| 200N | 989 | 735 | 158 |
| 400N | 2562 4456 4068 | 6108 9148 0980 | 5456 8893 7727 |
| 1TR | 5002 | 6479 | 6781 |
| 3TR | 66591 40880 32024 48184 80635 79732 67431 | 19477 76403 31732 56043 16842 72363 79549 | 73645 15880 60932 45359 31183 56147 38116 |
| 10TR | 13092 84367 | 13518 59507 | 41563 01800 |
| 15TR | 47912 | 91756 | 84757 |
| 30TR | 93782 | 24015 | 11650 |
| 2TỶ | 706798 | 285829 | 922213 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 75 | 30 | 38 |
| 200N | 224 | 673 | 381 |
| 400N | 3070 9399 6343 | 2080 0534 7515 | 6733 5478 9545 |
| 1TR | 1163 | 5439 | 3647 |
| 3TR | 34931 80895 94153 07319 76325 34415 31973 | 63314 74721 21106 99647 29653 00263 48134 | 54362 52797 20146 78622 99402 38616 62017 |
| 10TR | 09746 22067 | 17437 17707 | 55931 57724 |
| 15TR | 45007 | 64183 | 57329 |
| 30TR | 67626 | 64675 | 30364 |
| 2TỶ | 080283 | 640897 | 552114 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 58 | 27 | 70 |
| 200N | 099 | 980 | 972 |
| 400N | 4487 4532 4027 | 8592 1907 3084 | 7769 2113 9797 |
| 1TR | 4737 | 3948 | 3991 |
| 3TR | 04849 14822 17144 34765 19357 59235 58123 | 01079 13477 04274 33167 48878 75773 03236 | 41808 40118 79466 16304 77857 84527 81580 |
| 10TR | 87391 64667 | 44669 60850 | 50076 74020 |
| 15TR | 71334 | 44168 | 26678 |
| 30TR | 39416 | 38488 | 17532 |
| 2TỶ | 882479 | 673725 | 425487 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 00 | 37 | 41 |
| 200N | 300 | 064 | 863 |
| 400N | 5878 6971 3793 | 3690 5242 5926 | 2689 5082 8114 |
| 1TR | 8591 | 1253 | 0668 |
| 3TR | 82840 84440 08272 86689 18764 57576 95638 | 38629 06690 44205 19463 47378 88354 85578 | 00222 20026 26871 06566 74385 24246 34225 |
| 10TR | 97014 29337 | 50152 89741 | 96417 05681 |
| 15TR | 19667 | 96207 | 48714 |
| 30TR | 74477 | 65854 | 05616 |
| 2TỶ | 358551 | 681147 | 088165 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 57 | 52 | 80 |
| 200N | 291 | 457 | 719 |
| 400N | 5276 2030 3768 | 8003 1254 3469 | 2304 7712 4145 |
| 1TR | 5721 | 8922 | 1334 |
| 3TR | 46033 66661 14354 36858 60135 14584 93183 | 49763 79006 85784 74868 77335 97629 69340 | 97946 97705 58854 76191 59861 69347 81897 |
| 10TR | 60689 90972 | 33462 09765 | 51920 64908 |
| 15TR | 43830 | 00533 | 10725 |
| 30TR | 58804 | 81149 | 54137 |
| 2TỶ | 802667 | 022786 | 129903 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/05/2026

Thống kê XSMB 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/05/2026

Thống kê XSMT 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/05/2026

Thống kê XSMT 03/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/05/2026

Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Tin Nổi Bật
Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












