Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 81 | 90 | 56 |
| 200N | 794 | 866 | 446 |
| 400N | 2272 4397 0719 | 5044 7871 5246 | 7881 7540 7642 |
| 1TR | 5734 | 8672 | 5479 |
| 3TR | 62626 07224 15714 18293 61875 14776 05960 | 09113 10255 86717 00110 45314 18136 74998 | 03264 17110 90079 74485 95413 71835 89354 |
| 10TR | 41787 18314 | 84429 23252 | 13705 26599 |
| 15TR | 40669 | 54705 | 43205 |
| 30TR | 88138 | 18340 | 64959 |
| 2TỶ | 346201 | 473339 | 826870 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 11 | 21 | 20 |
| 200N | 332 | 576 | 291 |
| 400N | 0759 0060 8198 | 1853 0805 9648 | 8478 4132 7614 |
| 1TR | 4796 | 3599 | 0947 |
| 3TR | 29853 04020 85369 30943 90268 64767 50148 | 90550 12973 75304 13381 76746 13779 76453 | 56378 54362 25212 34609 44403 56913 49576 |
| 10TR | 91660 37098 | 90441 28897 | 93145 73206 |
| 15TR | 50890 | 11171 | 74671 |
| 30TR | 91776 | 09164 | 28919 |
| 2TỶ | 461716 | 647110 | 327381 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 24 | 21 | 82 |
| 200N | 499 | 506 | 416 |
| 400N | 2758 4449 4167 | 3523 0797 7904 | 5827 8802 4424 |
| 1TR | 8730 | 0940 | 3660 |
| 3TR | 30668 04457 18342 95091 24069 72720 40842 | 70036 04779 94210 86078 43862 35370 77170 | 89449 05307 97294 08437 13917 84861 62551 |
| 10TR | 73359 35924 | 68319 99826 | 09351 12384 |
| 15TR | 02349 | 67631 | 19812 |
| 30TR | 40247 | 09480 | 62701 |
| 2TỶ | 943716 | 993759 | 728257 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 53 | 65 | 22 |
| 200N | 499 | 645 | 549 |
| 400N | 4152 2890 0320 | 7704 5535 4678 | 4870 0510 8304 |
| 1TR | 0262 | 9279 | 3110 |
| 3TR | 33121 33540 31496 58332 67015 55122 84906 | 52036 52110 93636 34730 56627 41844 69878 | 59510 39378 34341 21372 78018 16826 11144 |
| 10TR | 80292 27192 | 48664 65580 | 26991 04455 |
| 15TR | 34362 | 04732 | 24116 |
| 30TR | 74122 | 50928 | 96398 |
| 2TỶ | 765127 | 197901 | 965461 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 87 | 15 | 80 |
| 200N | 184 | 979 | 235 |
| 400N | 5982 6426 9971 | 5339 9518 9994 | 6422 6814 4713 |
| 1TR | 9222 | 9912 | 2274 |
| 3TR | 45553 77182 60993 95024 13383 11900 62088 | 99273 79335 96107 32507 25383 52511 27344 | 60731 62977 07550 09521 43673 27026 77975 |
| 10TR | 66818 16832 | 31968 94375 | 63292 76619 |
| 15TR | 79706 | 80122 | 55306 |
| 30TR | 89614 | 23566 | 76604 |
| 2TỶ | 470865 | 948463 | 698415 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 19 | 53 | 65 |
| 200N | 145 | 424 | 508 |
| 400N | 8273 9372 6709 | 7459 5089 1944 | 3900 4400 5673 |
| 1TR | 9046 | 1322 | 9805 |
| 3TR | 39083 79184 01489 12099 93217 02282 71397 | 55414 30676 19869 34198 25199 98727 69604 | 08263 91790 53835 28487 93056 13640 79594 |
| 10TR | 74667 10844 | 60687 05110 | 20374 64002 |
| 15TR | 08039 | 65794 | 27549 |
| 30TR | 03918 | 55988 | 18338 |
| 2TỶ | 030891 | 613363 | 778060 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 52 | 80 | 97 |
| 200N | 835 | 405 | 078 |
| 400N | 9902 4970 1129 | 8503 3463 7140 | 7410 3117 0968 |
| 1TR | 2076 | 4575 | 5393 |
| 3TR | 13444 23727 04826 57789 07987 67572 91431 | 26610 70538 39072 37054 60557 55406 87448 | 04661 17189 42609 89656 64472 97925 54191 |
| 10TR | 03163 97956 | 98327 22643 | 31522 46040 |
| 15TR | 93324 | 92314 | 34745 |
| 30TR | 22077 | 92588 | 81963 |
| 2TỶ | 085401 | 567457 | 233971 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/02/2026

Thống kê XSMT 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/02/2026

Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











