Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 17 | 83 | 36 |
| 200N | 150 | 756 | 869 |
| 400N | 3186 1575 9235 | 3281 0376 2550 | 2115 1849 5909 |
| 1TR | 7777 | 9002 | 0341 |
| 3TR | 03253 93664 84102 62713 86726 72487 76243 | 47472 84181 04682 26771 27154 17496 20836 | 87054 00670 95669 61208 49348 53378 83469 |
| 10TR | 31243 78528 | 54130 69469 | 35405 19159 |
| 15TR | 04387 | 62738 | 82081 |
| 30TR | 49314 | 28874 | 67840 |
| 2TỶ | 234365 | 343497 | 829741 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 94 | 45 | 91 |
| 200N | 927 | 188 | 066 |
| 400N | 7441 0546 3087 | 3699 7085 8123 | 5328 5951 9843 |
| 1TR | 5958 | 2922 | 8221 |
| 3TR | 28668 11848 25946 88456 96190 11921 71477 | 21492 60453 88017 46927 62439 02631 36809 | 40640 32679 12572 75304 63989 16573 14297 |
| 10TR | 84277 85549 | 28619 47366 | 05345 95753 |
| 15TR | 27947 | 09291 | 70834 |
| 30TR | 57664 | 80781 | 74435 |
| 2TỶ | 876623 | 513265 | 899230 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 13 | 10 | 52 |
| 200N | 504 | 952 | 401 |
| 400N | 7374 7525 2821 | 6660 9757 9257 | 0409 4271 5945 |
| 1TR | 1674 | 3488 | 5505 |
| 3TR | 83087 70357 57370 65608 04599 84693 33075 | 68938 74011 20985 68953 89546 37743 01660 | 85309 04585 14772 78828 95667 14602 38736 |
| 10TR | 92212 88113 | 14771 29772 | 56646 24443 |
| 15TR | 81019 | 37512 | 49687 |
| 30TR | 09850 | 44206 | 93347 |
| 2TỶ | 458716 | 425383 | 966051 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 22 | 10 | 57 |
| 200N | 942 | 662 | 685 |
| 400N | 7674 4753 2527 | 4082 9464 3061 | 6862 3182 8443 |
| 1TR | 4025 | 7334 | 4999 |
| 3TR | 22220 60653 63890 72982 48521 49887 52226 | 63410 24989 94102 79338 21453 79215 82811 | 79724 72627 93705 08219 62544 21662 58271 |
| 10TR | 85999 80352 | 48401 93071 | 25540 13107 |
| 15TR | 50250 | 96133 | 51154 |
| 30TR | 20742 | 13977 | 69435 |
| 2TỶ | 378184 | 039799 | 231739 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 86 | 84 | 59 |
| 200N | 357 | 911 | 689 |
| 400N | 3593 6257 0434 | 1733 3303 2949 | 8798 6523 1378 |
| 1TR | 7292 | 9389 | 9574 |
| 3TR | 77424 33017 62388 89969 93778 91955 81642 | 98764 50691 01374 36441 31514 02790 24966 | 45801 97544 98998 91238 79831 73864 92674 |
| 10TR | 27230 27216 | 35756 17242 | 83688 05448 |
| 15TR | 66039 | 43904 | 88593 |
| 30TR | 48272 | 62304 | 05660 |
| 2TỶ | 707254 | 176117 | 864382 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 62 | 22 | 38 |
| 200N | 276 | 857 | 711 |
| 400N | 6926 2444 9768 | 3388 1672 4873 | 6030 7021 0542 |
| 1TR | 5770 | 7147 | 2991 |
| 3TR | 37458 98635 61538 70474 06985 54860 37188 | 44829 01672 51821 10352 13939 17579 04644 | 29099 63899 57969 99362 47683 17976 65445 |
| 10TR | 75452 71286 | 19579 27348 | 08462 43510 |
| 15TR | 60212 | 43231 | 09213 |
| 30TR | 75149 | 76888 | 09006 |
| 2TỶ | 508319 | 432888 | 462218 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 31 | 02 | 12 |
| 200N | 529 | 425 | 345 |
| 400N | 6410 8985 0396 | 9775 6915 1361 | 8069 7662 5945 |
| 1TR | 7256 | 8228 | 9936 |
| 3TR | 94886 63118 44111 81027 98775 17010 08638 | 55774 32346 07981 73525 40062 21758 48868 | 32134 59607 65163 35125 95163 70751 33183 |
| 10TR | 39001 27871 | 53706 42040 | 69869 29448 |
| 15TR | 59520 | 28613 | 12834 |
| 30TR | 74624 | 55020 | 96830 |
| 2TỶ | 376514 | 632109 | 031897 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











