Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 54 | 43 | 36 |
| 200N | 003 | 769 | 144 |
| 400N | 9373 9390 0041 | 8830 7221 6723 | 9420 0491 7017 |
| 1TR | 9853 | 6011 | 3319 |
| 3TR | 30061 81607 79129 80354 49750 03952 51333 | 01153 91766 35525 03790 69166 64116 18425 | 85748 51280 11240 06071 00260 03538 81747 |
| 10TR | 88808 46756 | 63054 43278 | 05326 00361 |
| 15TR | 29180 | 49003 | 79067 |
| 30TR | 62123 | 49054 | 00869 |
| 2TỶ | 90604 | 78961 | 34625 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 70 | 42 | 26 |
| 200N | 208 | 358 | 819 |
| 400N | 0880 9438 1015 | 8887 5147 8277 | 7071 0129 7662 |
| 1TR | 4260 | 5379 | 1731 |
| 3TR | 74343 51218 38501 31211 97636 19096 96082 | 20863 69032 43787 52637 54443 18581 07405 | 16786 50322 98854 55819 77171 09152 37428 |
| 10TR | 39253 25620 | 69260 60785 | 09500 61696 |
| 15TR | 06836 | 33144 | 82004 |
| 30TR | 92417 | 85085 | 81728 |
| 2TỶ | 44945 | 72515 | 65103 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 29 | 80 | 12 |
| 200N | 133 | 436 | 996 |
| 400N | 2687 9218 0530 | 8819 4392 1427 | 4076 4105 9121 |
| 1TR | 8599 | 7964 | 1280 |
| 3TR | 67022 46215 58533 67467 09757 57949 35708 | 80667 39573 75764 89094 40327 99052 63644 | 49733 92425 26940 97949 33652 11494 00189 |
| 10TR | 01019 17749 | 98109 23945 | 50760 11378 |
| 15TR | 81768 | 21844 | 50089 |
| 30TR | 30640 | 63524 | 61357 |
| 2TỶ | 55993 | 67565 | 12867 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 31 | 18 | 85 |
| 200N | 017 | 760 | 759 |
| 400N | 4079 9917 8918 | 9546 1038 0794 | 0883 2604 2655 |
| 1TR | 4196 | 5805 | 9879 |
| 3TR | 69567 10251 76684 80470 34645 87272 14757 | 71207 16838 55334 03240 44901 93087 55806 | 05943 46376 39262 60705 83084 82127 11023 |
| 10TR | 44909 07730 | 55944 68733 | 98064 10351 |
| 15TR | 54717 | 51164 | 42222 |
| 30TR | 50631 | 27452 | 56158 |
| 2TỶ | 46407 | 86649 | 66364 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 05 | 37 | 04 |
| 200N | 897 | 051 | 694 |
| 400N | 4261 5605 4806 | 2008 8515 0330 | 4002 9482 1013 |
| 1TR | 6634 | 6228 | 3020 |
| 3TR | 60997 86937 32243 25042 68520 47511 26082 | 29834 04992 38723 37459 91421 78446 60258 | 49924 12128 31076 11053 01465 87199 68516 |
| 10TR | 07784 68317 | 23433 14069 | 52952 20336 |
| 15TR | 68766 | 78641 | 19651 |
| 30TR | 54314 | 11460 | 48237 |
| 2TỶ | 87323 | 78984 | 54569 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 98 | 22 | 05 |
| 200N | 182 | 570 | 249 |
| 400N | 9557 0931 1883 | 3741 3011 4759 | 6473 6963 6839 |
| 1TR | 9220 | 3173 | 4526 |
| 3TR | 41669 71307 54678 53046 76474 94992 23666 | 83557 82622 27000 64673 06059 39551 98543 | 59394 13935 25747 50348 31900 24641 13412 |
| 10TR | 07263 60776 | 50589 64460 | 26857 72236 |
| 15TR | 06555 | 88336 | 81625 |
| 30TR | 37251 | 19621 | 26896 |
| 2TỶ | 95131 | 06924 | 79259 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 50 | 95 | 73 |
| 200N | 366 | 026 | 919 |
| 400N | 1400 4874 9080 | 3068 2035 0325 | 0520 4503 7266 |
| 1TR | 7788 | 0195 | 2223 |
| 3TR | 99473 46350 33509 16420 71042 98785 18436 | 81904 65137 54184 42313 52865 50873 05926 | 49662 69142 35871 55136 61781 03947 36500 |
| 10TR | 89056 84061 | 38226 39242 | 40723 54495 |
| 15TR | 15587 | 03176 | 04241 |
| 30TR | 02853 | 73118 | 34009 |
| 2TỶ | 62290 | 82317 | 93335 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Thống kê XSMB 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











