Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ bảy
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 02 | 03 | 64 |
| 200N | 788 | 232 | 725 |
| 400N | 2044 6180 8274 | 8402 1152 3104 | 5960 4615 7966 |
| 1TR | 5938 | 7835 | 7937 |
| 3TR | 72061 93267 18137 70318 20939 66249 49883 | 13195 86269 62809 09783 41182 89224 15723 | 75016 23670 07976 27810 25919 81619 11428 |
| 10TR | 24161 58940 | 51402 87431 | 08051 80038 |
| 15TR | 07383 | 38581 | 45185 |
| 30TR | 54999 | 41219 | 88309 |
| 2TỶ | 44912 | 82606 | 03397 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 08 | 70 | 44 |
| 200N | 735 | 153 | 386 |
| 400N | 3799 4992 8453 | 3859 8090 3954 | 6409 5939 8140 |
| 1TR | 3631 | 3095 | 5779 |
| 3TR | 23992 85368 99428 98596 14585 58938 88868 | 85973 81765 38847 28297 68995 00711 50872 | 11470 84826 84069 74960 41594 00699 90468 |
| 10TR | 67846 82995 | 30247 49996 | 78388 45711 |
| 15TR | 93848 | 38339 | 85120 |
| 30TR | 32372 | 62431 | 03844 |
| 2TỶ | 19090 | 02197 | 26849 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 22 | 02 | 90 |
| 200N | 005 | 956 | 273 |
| 400N | 5044 4972 9247 | 4573 2658 6868 | 2853 1047 3087 |
| 1TR | 3749 | 0297 | 6561 |
| 3TR | 05338 69341 05004 64801 25359 65429 79346 | 51685 22250 51124 20842 86559 11901 33981 | 59065 40419 08150 79604 25158 31473 37598 |
| 10TR | 00163 27067 | 61886 15505 | 18545 41629 |
| 15TR | 32350 | 15669 | 94149 |
| 30TR | 60828 | 01362 | 48103 |
| 2TỶ | 29398 | 80906 | 70801 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 01 | 37 | 27 |
| 200N | 216 | 655 | 312 |
| 400N | 0974 0347 9594 | 1375 7099 4503 | 4877 4578 3716 |
| 1TR | 4720 | 7402 | 5097 |
| 3TR | 19849 46364 10064 72166 74088 00888 92826 | 45050 33338 03180 96536 70965 18104 00062 | 38501 84003 45045 64750 43464 57149 69861 |
| 10TR | 65238 46052 | 60742 50434 | 46073 05109 |
| 15TR | 86362 | 13616 | 53057 |
| 30TR | 50828 | 86944 | 86172 |
| 2TỶ | 34553 | 43375 | 58909 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 27 | 64 | 17 |
| 200N | 322 | 934 | 893 |
| 400N | 1465 5092 7562 | 0229 3675 0302 | 4854 4024 1237 |
| 1TR | 3127 | 6548 | 6644 |
| 3TR | 11837 47206 27031 90534 69797 82171 12617 | 11072 34046 07086 03634 07898 81146 88264 | 46687 46141 62167 35729 14630 42478 04529 |
| 10TR | 96025 90004 | 97405 37713 | 36599 76497 |
| 15TR | 14664 | 23453 | 08176 |
| 30TR | 44819 | 39582 | 95363 |
| 2TỶ | 53008 | 59499 | 47358 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 16 | 34 | 06 |
| 200N | 947 | 118 | 138 |
| 400N | 6347 5516 1164 | 4944 3604 2659 | 5617 5387 2469 |
| 1TR | 9955 | 8258 | 7885 |
| 3TR | 95693 98746 11255 90773 66262 26391 96864 | 93930 31648 84467 83763 44188 15175 29461 | 11564 89644 75043 59844 91559 11525 77209 |
| 10TR | 50029 74703 | 70142 93694 | 62709 77807 |
| 15TR | 99386 | 79262 | 81513 |
| 30TR | 82625 | 05118 | 02442 |
| 2TỶ | 53594 | 27384 | 94475 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 15 | 60 | 25 |
| 200N | 487 | 382 | 896 |
| 400N | 8458 6329 7271 | 9330 5059 8497 | 4870 5176 9581 |
| 1TR | 9854 | 8390 | 5272 |
| 3TR | 86438 10400 52551 25204 06282 90749 29942 | 15452 71762 83923 01069 44986 79694 22389 | 71317 66369 75168 53345 52637 63092 33178 |
| 10TR | 95887 89812 | 70433 73580 | 32628 49571 |
| 15TR | 43162 | 81674 | 08443 |
| 30TR | 52152 | 86558 | 33143 |
| 2TỶ | 60977 | 35234 | 63104 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Thống kê XSMT 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/04/2026

Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












