Kết quả xổ số Miền Trung - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 61 | 06 | 29 |
| 200N | 656 | 985 | 965 |
| 400N | 9588 2955 2197 | 3451 1409 4981 | 7697 5789 8311 |
| 1TR | 9940 | 6917 | 9295 |
| 3TR | 38250 66637 86585 00891 43695 48148 35734 | 96185 54015 91549 61199 91637 70630 74969 | 33558 76100 83654 37454 01335 15992 14488 |
| 10TR | 07799 33380 | 43243 54092 | 92713 72651 |
| 15TR | 63431 | 34423 | 12686 |
| 30TR | 10389 | 70880 | 65480 |
| 2TỶ | 547912 | 583024 | 070135 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 05 | 96 | 47 |
| 200N | 293 | 658 | 790 |
| 400N | 4048 1504 1943 | 9182 8776 2165 | 8328 2785 7972 |
| 1TR | 0399 | 5757 | 9863 |
| 3TR | 64157 88783 80179 54570 35611 69862 09132 | 91766 06730 53275 11256 74073 67242 22957 | 84065 00619 67081 08636 18090 17468 80889 |
| 10TR | 84186 03257 | 77020 79465 | 47379 95855 |
| 15TR | 31276 | 64259 | 71013 |
| 30TR | 75800 | 12417 | 00133 |
| 2TỶ | 274111 | 694108 | 135708 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 53 | 99 | 36 |
| 200N | 277 | 646 | 768 |
| 400N | 9010 5670 9780 | 8578 7966 0892 | 0667 1267 3649 |
| 1TR | 8287 | 8331 | 2829 |
| 3TR | 95802 51879 17863 42521 52417 89281 72662 | 10672 25182 14238 90563 85913 34336 52887 | 46622 58431 44805 65481 32473 84415 92214 |
| 10TR | 30745 76396 | 68000 79585 | 00331 13915 |
| 15TR | 46240 | 10385 | 07855 |
| 30TR | 61329 | 76877 | 01257 |
| 2TỶ | 403090 | 181011 | 711311 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 10 | 08 | 42 |
| 200N | 191 | 510 | 861 |
| 400N | 2348 1144 5460 | 9632 2828 1370 | 7916 0733 7550 |
| 1TR | 5577 | 6643 | 0666 |
| 3TR | 31675 54441 19359 20709 88855 35211 87375 | 53271 86413 25673 43366 51679 29181 23067 | 79834 76666 56287 64575 34524 57235 02903 |
| 10TR | 73460 08587 | 11689 28283 | 49519 81675 |
| 15TR | 27084 | 74808 | 15310 |
| 30TR | 70341 | 46102 | 63413 |
| 2TỶ | 543137 | 378413 | 333733 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 03 | 33 | 15 |
| 200N | 402 | 200 | 217 |
| 400N | 7527 5996 9996 | 6527 9419 1877 | 2465 3521 6649 |
| 1TR | 6892 | 2021 | 5486 |
| 3TR | 97966 58506 65786 74007 07920 42172 77552 | 38886 43393 67444 82270 48506 69002 79906 | 02852 48557 88468 10388 15611 75523 11544 |
| 10TR | 29181 43857 | 50318 70631 | 36065 66542 |
| 15TR | 78008 | 90847 | 28200 |
| 30TR | 45926 | 12455 | 16117 |
| 2TỶ | 239345 | 164786 | 706847 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 44 | 05 | 89 |
| 200N | 953 | 307 | 264 |
| 400N | 4247 3237 9252 | 5603 9209 6769 | 1326 3668 0948 |
| 1TR | 0078 | 2838 | 7779 |
| 3TR | 89052 71508 69571 12311 79750 85046 55761 | 33929 26785 62982 18957 35406 54583 23667 | 89935 64734 39998 87415 76138 95849 32938 |
| 10TR | 85560 24157 | 06399 52433 | 62908 92231 |
| 15TR | 00710 | 71296 | 29209 |
| 30TR | 63249 | 11026 | 34321 |
| 2TỶ | 535453 | 084513 | 754412 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 29 | 26 | 03 |
| 200N | 162 | 242 | 826 |
| 400N | 4281 4385 2495 | 2576 7082 0143 | 1715 7870 3383 |
| 1TR | 0789 | 6070 | 4619 |
| 3TR | 18405 41286 46905 65905 16950 23322 36978 | 50226 19543 43757 81630 91116 45025 51655 | 28342 74876 12367 20085 90637 08289 67585 |
| 10TR | 20280 49482 | 80587 32335 | 90022 08026 |
| 15TR | 46744 | 85010 | 19714 |
| 30TR | 90789 | 58860 | 86447 |
| 2TỶ | 671541 | 195597 | 125399 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












