Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL50 | 12KS50 | 23TV50 | |
| 100N | 28 | 92 | 45 |
| 200N | 138 | 236 | 700 |
| 400N | 1257 4739 2131 | 4917 2754 2686 | 7528 7211 0234 |
| 1TR | 1498 | 2289 | 0552 |
| 3TR | 65800 67553 89849 45753 14266 56939 65173 | 54094 35073 66126 84516 51733 34269 74737 | 22107 12634 19873 01255 97803 46904 71353 |
| 10TR | 64690 72969 | 21588 96808 | 38101 77002 |
| 15TR | 08523 | 44326 | 24882 |
| 30TR | 37040 | 49268 | 45341 |
| 2TỶ | 257667 | 843822 | 401794 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL49 | 12KS49 | 23TV49 | |
| 100N | 43 | 18 | 90 |
| 200N | 617 | 728 | 709 |
| 400N | 7877 2026 6338 | 3698 8051 8497 | 5189 4546 7356 |
| 1TR | 8337 | 2070 | 8288 |
| 3TR | 46302 92651 39731 15048 54363 28877 30169 | 82033 84418 02064 07962 69453 70271 02356 | 11781 92321 84803 76382 64696 71322 07542 |
| 10TR | 98305 88352 | 57784 67397 | 68040 71998 |
| 15TR | 81132 | 26082 | 65372 |
| 30TR | 47824 | 49904 | 72788 |
| 2TỶ | 307482 | 419674 | 830854 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL48 | 11KS48 | 23TV48 | |
| 100N | 84 | 58 | 82 |
| 200N | 061 | 341 | 641 |
| 400N | 7525 6506 3531 | 5476 0030 0223 | 1941 2645 0303 |
| 1TR | 9056 | 7277 | 5696 |
| 3TR | 21409 96823 35042 17068 08651 88036 54315 | 10471 64386 83296 10113 98637 84523 77904 | 99193 35701 74056 92925 40725 12108 94987 |
| 10TR | 94078 81954 | 48077 94657 | 39599 19071 |
| 15TR | 00516 | 80048 | 29667 |
| 30TR | 48456 | 98526 | 97392 |
| 2TỶ | 412550 | 210170 | 565729 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL47 | 11KS47 | 23TV47 | |
| 100N | 07 | 56 | 67 |
| 200N | 597 | 910 | 567 |
| 400N | 9624 2470 3295 | 1965 9782 7079 | 6562 2444 6669 |
| 1TR | 5002 | 0635 | 8804 |
| 3TR | 69230 12176 75285 49821 49029 97496 23101 | 58721 73683 48534 11167 43769 53575 41683 | 76621 28473 22007 09641 36165 15580 62123 |
| 10TR | 76346 58760 | 42592 57574 | 42814 94398 |
| 15TR | 35978 | 87206 | 20420 |
| 30TR | 97484 | 79596 | 33178 |
| 2TỶ | 685157 | 627543 | 986477 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL46 | 11KS46 | 23TV46 | |
| 100N | 93 | 49 | 03 |
| 200N | 667 | 801 | 416 |
| 400N | 7854 2027 9781 | 6709 9341 5432 | 5436 9032 0779 |
| 1TR | 8770 | 3442 | 8209 |
| 3TR | 76710 00250 19430 32746 77937 44982 73756 | 69236 37726 10652 69491 24451 92246 77627 | 54100 67233 46998 79615 52527 72315 73768 |
| 10TR | 73249 11287 | 03320 19026 | 14331 12030 |
| 15TR | 54905 | 06850 | 24190 |
| 30TR | 93248 | 72254 | 84913 |
| 2TỶ | 907522 | 225287 | 502463 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL45 | 11KS45 | 23TV45 | |
| 100N | 01 | 71 | 17 |
| 200N | 558 | 497 | 544 |
| 400N | 9410 9188 2810 | 1211 0826 3857 | 3083 7108 1483 |
| 1TR | 4328 | 6969 | 6401 |
| 3TR | 67841 39226 08364 96180 04206 89526 38253 | 72757 00879 95897 10173 36098 11083 93658 | 29127 23422 74002 15286 42343 45316 01985 |
| 10TR | 28924 86312 | 59888 70025 | 86997 49058 |
| 15TR | 59001 | 90574 | 72188 |
| 30TR | 35991 | 88453 | 03918 |
| 2TỶ | 440247 | 321001 | 158219 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL44 | 10KS44 | 23TV44 | |
| 100N | 44 | 57 | 18 |
| 200N | 133 | 582 | 917 |
| 400N | 7633 5360 4787 | 0257 2594 3822 | 6202 7026 3976 |
| 1TR | 2582 | 5726 | 2576 |
| 3TR | 05625 23070 09441 88714 47235 07832 30966 | 22593 59303 41525 95942 54258 65819 87204 | 44372 64478 72288 30230 98730 46843 86526 |
| 10TR | 98027 54704 | 61720 16232 | 18806 84340 |
| 15TR | 83645 | 92471 | 69802 |
| 30TR | 54187 | 59971 | 93562 |
| 2TỶ | 612275 | 499776 | 609953 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Thống kê XSMT 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/04/2026

Thống kê XSMN 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/04/2026

Thống kê XSMB 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












