Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL09 | 02KS09 | 25TV09 | |
| 100N | 10 | 32 | 06 |
| 200N | 157 | 336 | 519 |
| 400N | 9926 0764 0977 | 0226 9203 7312 | 3455 8304 0048 |
| 1TR | 5641 | 4958 | 0572 |
| 3TR | 97688 10386 62668 40868 26096 02572 67876 | 14240 15780 44463 71685 14682 08243 28172 | 29433 10696 26781 53918 64917 82769 65641 |
| 10TR | 58761 80112 | 11239 22330 | 61653 40071 |
| 15TR | 43814 | 83488 | 13717 |
| 30TR | 75303 | 85488 | 18726 |
| 2TỶ | 237003 | 285984 | 157265 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL08 | 02KS08 | 25TV08 | |
| 100N | 82 | 42 | 85 |
| 200N | 803 | 954 | 211 |
| 400N | 9045 9912 9844 | 1941 7295 6627 | 6747 2888 8911 |
| 1TR | 5190 | 5045 | 1195 |
| 3TR | 50603 80850 60215 66013 43195 54544 11046 | 58619 49297 57155 33553 71940 61896 13608 | 22140 13687 36214 10729 07268 38125 75035 |
| 10TR | 08555 45205 | 61759 31500 | 23921 75389 |
| 15TR | 23278 | 89412 | 42821 |
| 30TR | 83072 | 79515 | 11066 |
| 2TỶ | 259342 | 199368 | 255978 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL07 | 02KS07 | 25TV07 | |
| 100N | 95 | 55 | 76 |
| 200N | 314 | 201 | 257 |
| 400N | 8676 0975 8288 | 0779 8946 3009 | 9922 4246 5520 |
| 1TR | 5258 | 9422 | 5754 |
| 3TR | 95800 80280 21346 75407 45786 31223 36667 | 83638 00606 72187 78576 39075 19891 64488 | 46872 60828 98908 94181 78838 65206 40860 |
| 10TR | 76333 39431 | 82996 46428 | 09924 62838 |
| 15TR | 71297 | 34326 | 31695 |
| 30TR | 17757 | 59625 | 81247 |
| 2TỶ | 231888 | 945806 | 030451 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL06 | 02KS06 | 25TV06 | |
| 100N | 18 | 84 | 92 |
| 200N | 116 | 267 | 245 |
| 400N | 1363 6288 1494 | 4470 3087 6289 | 3083 7429 0976 |
| 1TR | 7260 | 4134 | 6275 |
| 3TR | 30125 47466 70980 41869 58122 60175 14111 | 73546 59067 95733 03127 49009 99842 39699 | 76617 88042 94288 92141 30692 10895 89266 |
| 10TR | 34311 64974 | 15601 35947 | 65620 61862 |
| 15TR | 11969 | 04175 | 90128 |
| 30TR | 26773 | 15367 | 64581 |
| 2TỶ | 400673 | 217650 | 850008 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL05 | 01KS05 | 25TV05 | |
| 100N | 33 | 58 | 80 |
| 200N | 134 | 410 | 705 |
| 400N | 9481 7178 8939 | 7032 0498 5676 | 2821 8655 6373 |
| 1TR | 2397 | 2017 | 2557 |
| 3TR | 51890 59745 86537 09269 79470 73854 39479 | 29857 53155 12453 64699 80766 78602 37791 | 20511 02746 36269 32449 09182 00275 69479 |
| 10TR | 27250 76452 | 15264 01632 | 38826 26600 |
| 15TR | 74208 | 62644 | 91337 |
| 30TR | 81180 | 49441 | 70425 |
| 2TỶ | 531573 | 002841 | 139733 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL04 | 01KS04 | 25TV04 | |
| 100N | 42 | 42 | 86 |
| 200N | 327 | 167 | 826 |
| 400N | 7281 7329 5504 | 7154 8089 5795 | 3926 4219 7785 |
| 1TR | 2432 | 4959 | 8683 |
| 3TR | 20150 51119 56401 72665 27611 25166 08725 | 36515 60619 37585 97887 79327 10775 49382 | 92877 58365 48317 94734 81266 58311 23428 |
| 10TR | 37033 69544 | 33927 70358 | 24773 73175 |
| 15TR | 03884 | 15647 | 61027 |
| 30TR | 48742 | 77622 | 34154 |
| 2TỶ | 054795 | 942778 | 136079 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL03 | 01KS03 | 25TV03 | |
| 100N | 49 | 99 | 55 |
| 200N | 297 | 521 | 708 |
| 400N | 7157 7206 9831 | 7193 0971 4647 | 4316 0904 4270 |
| 1TR | 4640 | 9686 | 1913 |
| 3TR | 60781 95446 68204 27599 60691 33149 01365 | 49720 67397 82838 17901 92078 19429 82345 | 69413 29065 09986 29369 99795 15071 34384 |
| 10TR | 17275 25475 | 17649 51990 | 87089 13793 |
| 15TR | 88585 | 55382 | 40722 |
| 30TR | 02276 | 16947 | 37936 |
| 2TỶ | 319321 | 564292 | 303283 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/04/2026

Thống kê XSMB 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/04/2026

Thống kê XSMT 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 28/04/2026

Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












