Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL23 | 06KS23 | 25TV23 | |
| 100N | 13 | 02 | 05 |
| 200N | 739 | 610 | 718 |
| 400N | 2937 4359 8122 | 8698 2987 2608 | 8643 3039 5191 |
| 1TR | 9606 | 7950 | 6000 |
| 3TR | 53830 86103 56293 44574 19429 08882 47769 | 10199 39908 43227 74894 99036 12136 87756 | 89697 42424 78933 06733 07180 00125 97628 |
| 10TR | 71097 89755 | 98228 40115 | 01762 98479 |
| 15TR | 78478 | 08637 | 96671 |
| 30TR | 19767 | 69160 | 20316 |
| 2TỶ | 318037 | 643939 | 988806 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL22 | 05KS22 | 25TV22 | |
| 100N | 30 | 53 | 94 |
| 200N | 502 | 812 | 627 |
| 400N | 8200 6059 7041 | 4782 2904 7952 | 1420 4757 5514 |
| 1TR | 9225 | 1644 | 8476 |
| 3TR | 75865 20465 23246 22992 64545 59282 99373 | 94242 70521 22185 74593 77070 32311 09428 | 86181 75459 00109 48890 88320 40821 72302 |
| 10TR | 00516 21549 | 62002 73724 | 02715 40216 |
| 15TR | 15128 | 20003 | 37139 |
| 30TR | 43869 | 69140 | 20170 |
| 2TỶ | 885330 | 043492 | 250932 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL21 | 05KS21 | 25TV21 | |
| 100N | 36 | 63 | 04 |
| 200N | 950 | 614 | 167 |
| 400N | 4506 5124 4666 | 4246 8056 7019 | 5851 0598 9450 |
| 1TR | 4292 | 3259 | 2730 |
| 3TR | 25448 83060 83100 69616 79725 45909 31370 | 18101 76299 89125 73694 58134 14339 86734 | 73157 06279 76353 95636 00770 72495 71706 |
| 10TR | 10765 23236 | 24340 77855 | 72433 54247 |
| 15TR | 83616 | 71546 | 63313 |
| 30TR | 04403 | 76482 | 61601 |
| 2TỶ | 438043 | 657637 | 959073 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL20 | 05KS20 | 25TV20 | |
| 100N | 53 | 79 | 40 |
| 200N | 818 | 959 | 883 |
| 400N | 7922 8147 2152 | 9036 0526 2405 | 6772 8167 0869 |
| 1TR | 7662 | 5948 | 0143 |
| 3TR | 28496 88365 84706 67901 71058 24242 77774 | 05034 74977 60273 17528 53353 72902 43414 | 73160 71698 43496 61378 61421 40814 24960 |
| 10TR | 10383 74027 | 18752 86970 | 03323 47312 |
| 15TR | 37735 | 84626 | 40590 |
| 30TR | 05623 | 12520 | 08173 |
| 2TỶ | 079129 | 950155 | 428289 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL19 | 05KS19 | 25TV19 | |
| 100N | 47 | 48 | 56 |
| 200N | 863 | 730 | 980 |
| 400N | 5051 8787 8452 | 7098 4547 9491 | 8099 6437 6060 |
| 1TR | 1167 | 1660 | 8254 |
| 3TR | 84087 06292 35318 58239 54247 01805 51840 | 16253 60536 18675 41223 13749 99138 37096 | 00971 71492 78869 16595 11273 95861 76441 |
| 10TR | 28977 23441 | 01610 25975 | 14165 65257 |
| 15TR | 45642 | 59051 | 08967 |
| 30TR | 86123 | 38713 | 04411 |
| 2TỶ | 022580 | 625838 | 600646 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL18 | 04KS18 | 25TV18 | |
| 100N | 14 | 74 | 94 |
| 200N | 228 | 207 | 691 |
| 400N | 2294 5773 8735 | 2602 4439 8175 | 2288 6960 4664 |
| 1TR | 9613 | 9832 | 5936 |
| 3TR | 85595 26153 48467 97629 54893 27236 79894 | 59046 35125 96315 29036 11714 16088 75722 | 07084 80470 01222 84470 18648 19791 09699 |
| 10TR | 05395 29767 | 65079 87678 | 69140 18730 |
| 15TR | 67710 | 94611 | 73756 |
| 30TR | 57503 | 57903 | 51923 |
| 2TỶ | 379918 | 103444 | 284315 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL17 | 04KS17 | 25TV17 | |
| 100N | 01 | 51 | 89 |
| 200N | 408 | 300 | 719 |
| 400N | 6945 1023 2967 | 1744 9286 5534 | 9359 0590 6975 |
| 1TR | 2528 | 3787 | 5239 |
| 3TR | 41249 07864 12339 81066 99101 04491 55388 | 43730 50385 28221 13148 47947 39132 44954 | 19507 74375 19495 97688 07721 23373 17991 |
| 10TR | 85765 78819 | 52207 37249 | 02281 09178 |
| 15TR | 16379 | 59090 | 89265 |
| 30TR | 38298 | 95963 | 48783 |
| 2TỶ | 068363 | 923982 | 934989 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Thống kê XSMT 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/04/2026

Thống kê XSMN 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/04/2026

Thống kê XSMB 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












