Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL33 | 08KS33 | 24TV33 | |
| 100N | 33 | 10 | 21 |
| 200N | 486 | 301 | 367 |
| 400N | 5149 7146 5185 | 8332 1125 8260 | 9639 0568 2456 |
| 1TR | 3061 | 4760 | 0073 |
| 3TR | 87045 80070 60978 01427 53527 82763 72372 | 71698 24887 02047 36186 76716 77349 58795 | 69486 46733 04284 59610 95675 11986 48025 |
| 10TR | 78563 69356 | 90612 83916 | 67967 71559 |
| 15TR | 72191 | 79812 | 82557 |
| 30TR | 22747 | 69509 | 25962 |
| 2TỶ | 399661 | 569547 | 521456 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL32 | 08KS32 | 24TV32 | |
| 100N | 03 | 94 | 25 |
| 200N | 745 | 229 | 522 |
| 400N | 6411 1101 8812 | 9124 3933 4155 | 5589 3997 5862 |
| 1TR | 5479 | 8681 | 9672 |
| 3TR | 82782 96091 85206 17184 41575 52382 31964 | 06892 95956 09776 35821 04054 09712 95986 | 79665 38741 75353 71271 18479 92941 66874 |
| 10TR | 45783 92208 | 37121 05115 | 98271 33322 |
| 15TR | 14646 | 59457 | 44506 |
| 30TR | 36395 | 02056 | 69798 |
| 2TỶ | 103500 | 455962 | 261739 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL31 | 07KS31 | 24TV31 | |
| 100N | 01 | 73 | 01 |
| 200N | 475 | 755 | 905 |
| 400N | 2764 6699 4178 | 5699 4473 3529 | 5167 6408 8158 |
| 1TR | 3783 | 3492 | 5602 |
| 3TR | 29479 59850 87054 97399 41803 30962 21332 | 76742 72160 66417 59143 42092 49418 47040 | 74338 85972 04986 07553 99818 75582 87482 |
| 10TR | 55762 31890 | 46529 09455 | 60073 59233 |
| 15TR | 55691 | 56289 | 41312 |
| 30TR | 33374 | 11068 | 98535 |
| 2TỶ | 267113 | 462189 | 355947 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL30 | 07KS30 | 24TV30 | |
| 100N | 12 | 30 | 42 |
| 200N | 199 | 719 | 537 |
| 400N | 0787 9001 8034 | 0198 3283 3626 | 6422 6634 0592 |
| 1TR | 6250 | 3486 | 7050 |
| 3TR | 83061 82118 03628 48699 98057 78710 23941 | 03150 59930 95646 38654 49781 45172 92839 | 97365 38922 16527 96532 58333 34180 09657 |
| 10TR | 71380 87738 | 01018 74197 | 23081 36694 |
| 15TR | 90631 | 58329 | 61963 |
| 30TR | 54902 | 48460 | 69817 |
| 2TỶ | 341582 | 972454 | 639702 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL29 | 07KS29 | 24TV29 | |
| 100N | 12 | 72 | 89 |
| 200N | 638 | 173 | 425 |
| 400N | 2375 4046 3350 | 0695 6685 1961 | 6954 4675 7121 |
| 1TR | 4010 | 8703 | 3461 |
| 3TR | 90271 87677 76731 83609 83208 19566 92317 | 70340 05236 89413 64867 41808 16937 20918 | 09571 39991 70241 16214 10563 83610 84668 |
| 10TR | 63356 69629 | 23576 19705 | 27492 34413 |
| 15TR | 75304 | 56721 | 32527 |
| 30TR | 90292 | 95931 | 83942 |
| 2TỶ | 235406 | 455076 | 379787 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL28 | 07KS28 | 24TV28 | |
| 100N | 72 | 27 | 21 |
| 200N | 848 | 914 | 350 |
| 400N | 1514 7551 6883 | 8452 7576 1415 | 8482 0119 5928 |
| 1TR | 0911 | 0819 | 1254 |
| 3TR | 41122 78475 19201 73054 01843 78113 19103 | 36457 29607 69723 16674 34564 56615 89028 | 54134 72766 96246 71345 23916 88057 69946 |
| 10TR | 54231 06128 | 23333 99064 | 81941 57237 |
| 15TR | 59897 | 57930 | 70357 |
| 30TR | 71732 | 51572 | 69231 |
| 2TỶ | 303258 | 570448 | 501429 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL27 | 07KS27 | 24TV27 | |
| 100N | 65 | 55 | 00 |
| 200N | 060 | 450 | 616 |
| 400N | 9464 4952 3605 | 4825 4779 5776 | 6284 5471 9624 |
| 1TR | 5920 | 3020 | 9561 |
| 3TR | 94886 60382 64609 03258 32776 72240 29780 | 36848 66500 81846 00770 06861 63264 67932 | 49848 82930 51397 00343 28829 85792 33212 |
| 10TR | 88779 48271 | 21211 59933 | 35134 01409 |
| 15TR | 74272 | 12591 | 67741 |
| 30TR | 08572 | 05356 | 92667 |
| 2TỶ | 135767 | 742607 | 545406 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












