Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL31 | 07KS31 | 25TV31 | |
| 100N | 76 | 85 | 46 |
| 200N | 483 | 803 | 234 |
| 400N | 6024 6949 7191 | 4025 4366 3002 | 2390 6645 5842 |
| 1TR | 2008 | 3301 | 7160 |
| 3TR | 67583 03935 75867 27251 80450 43599 56986 | 80300 03935 25997 19538 76702 48024 59117 | 56086 87351 07698 81494 36359 26612 57207 |
| 10TR | 42408 30018 | 59594 40891 | 73689 60741 |
| 15TR | 41691 | 09181 | 12759 |
| 30TR | 60233 | 67933 | 33041 |
| 2TỶ | 655397 | 235259 | 378633 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL30 | 07KS30 | 25TV30 | |
| 100N | 00 | 68 | 09 |
| 200N | 343 | 485 | 544 |
| 400N | 2857 4436 5662 | 9313 0589 6158 | 3863 0629 0707 |
| 1TR | 3997 | 5496 | 2946 |
| 3TR | 39698 22139 73625 03133 02806 00733 18837 | 36594 50763 95575 56576 86541 29998 47183 | 72785 62836 89596 46405 79299 64574 37165 |
| 10TR | 18745 99166 | 41845 97811 | 25811 64095 |
| 15TR | 94239 | 91311 | 00848 |
| 30TR | 74062 | 10081 | 30641 |
| 2TỶ | 811156 | 757585 | 647400 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL29 | 07KS29 | 25TV29 | |
| 100N | 13 | 19 | 70 |
| 200N | 978 | 670 | 316 |
| 400N | 6463 5966 5134 | 6752 3070 2071 | 6836 8831 9286 |
| 1TR | 2905 | 4896 | 0756 |
| 3TR | 10625 52763 55033 67753 01685 65707 56860 | 87482 86128 77247 67966 53251 71100 53802 | 84030 50781 29297 27272 30075 98903 20765 |
| 10TR | 50037 56924 | 95500 85321 | 15362 23083 |
| 15TR | 36333 | 89497 | 02839 |
| 30TR | 63200 | 82849 | 38758 |
| 2TỶ | 652197 | 882144 | 865570 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL28 | 07KS28 | 25TV28 | |
| 100N | 60 | 45 | 95 |
| 200N | 385 | 706 | 061 |
| 400N | 5789 9651 3098 | 7258 2745 9182 | 9792 4427 7321 |
| 1TR | 2891 | 6761 | 4008 |
| 3TR | 93583 11869 93234 72740 86220 07526 30537 | 07486 53787 33012 71596 60747 05890 07025 | 22327 64438 57525 04344 04632 43113 67190 |
| 10TR | 12386 19482 | 61586 74245 | 72137 35047 |
| 15TR | 69556 | 67990 | 27270 |
| 30TR | 10705 | 86814 | 36381 |
| 2TỶ | 266214 | 279153 | 903643 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL27 | 07KS27 | 25TV27 | |
| 100N | 70 | 13 | 12 |
| 200N | 976 | 048 | 230 |
| 400N | 5017 8780 4166 | 3578 0589 0580 | 8496 7039 8714 |
| 1TR | 4493 | 5670 | 3112 |
| 3TR | 45466 79301 52038 87272 35520 59307 94251 | 45659 82394 13499 48365 12093 64618 72737 | 97257 11907 01726 70217 37200 87003 59336 |
| 10TR | 37121 64493 | 67382 52624 | 23176 93613 |
| 15TR | 90200 | 42156 | 46988 |
| 30TR | 71094 | 86948 | 54988 |
| 2TỶ | 678520 | 697768 | 056566 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL26 | 06KS26 | 25TV26 | |
| 100N | 37 | 61 | 87 |
| 200N | 298 | 462 | 891 |
| 400N | 3583 8534 8241 | 8492 3996 4426 | 7759 2360 0428 |
| 1TR | 9629 | 4711 | 0701 |
| 3TR | 61103 62508 02223 65539 61729 09945 52644 | 95201 79700 89675 33494 28891 34489 91616 | 44161 67630 32114 86551 68965 57345 64420 |
| 10TR | 72414 72696 | 21131 29212 | 48378 95256 |
| 15TR | 03632 | 41451 | 17880 |
| 30TR | 15071 | 10789 | 27140 |
| 2TỶ | 539266 | 852803 | 690367 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL25 | 06KS25 | 25TV25 | |
| 100N | 25 | 10 | 44 |
| 200N | 283 | 243 | 576 |
| 400N | 4169 5193 9176 | 9604 5290 1112 | 7786 7614 3642 |
| 1TR | 7505 | 4422 | 5014 |
| 3TR | 15008 61849 33866 39378 10781 84351 39733 | 91213 53846 00010 84710 36406 57414 52298 | 88749 24071 82682 20054 89841 76121 03224 |
| 10TR | 10108 84374 | 82862 90403 | 65639 79651 |
| 15TR | 58849 | 45385 | 79965 |
| 30TR | 08201 | 46153 | 77684 |
| 2TỶ | 198260 | 484286 | 548206 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Thống kê XSMT 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/04/2026

Thống kê XSMN 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/04/2026

Thống kê XSMB 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












