Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL19 | 05KS19 | 25TV19 | |
| 100N | 47 | 48 | 56 |
| 200N | 863 | 730 | 980 |
| 400N | 5051 8787 8452 | 7098 4547 9491 | 8099 6437 6060 |
| 1TR | 1167 | 1660 | 8254 |
| 3TR | 84087 06292 35318 58239 54247 01805 51840 | 16253 60536 18675 41223 13749 99138 37096 | 00971 71492 78869 16595 11273 95861 76441 |
| 10TR | 28977 23441 | 01610 25975 | 14165 65257 |
| 15TR | 45642 | 59051 | 08967 |
| 30TR | 86123 | 38713 | 04411 |
| 2TỶ | 022580 | 625838 | 600646 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL18 | 04KS18 | 25TV18 | |
| 100N | 14 | 74 | 94 |
| 200N | 228 | 207 | 691 |
| 400N | 2294 5773 8735 | 2602 4439 8175 | 2288 6960 4664 |
| 1TR | 9613 | 9832 | 5936 |
| 3TR | 85595 26153 48467 97629 54893 27236 79894 | 59046 35125 96315 29036 11714 16088 75722 | 07084 80470 01222 84470 18648 19791 09699 |
| 10TR | 05395 29767 | 65079 87678 | 69140 18730 |
| 15TR | 67710 | 94611 | 73756 |
| 30TR | 57503 | 57903 | 51923 |
| 2TỶ | 379918 | 103444 | 284315 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL17 | 04KS17 | 25TV17 | |
| 100N | 01 | 51 | 89 |
| 200N | 408 | 300 | 719 |
| 400N | 6945 1023 2967 | 1744 9286 5534 | 9359 0590 6975 |
| 1TR | 2528 | 3787 | 5239 |
| 3TR | 41249 07864 12339 81066 99101 04491 55388 | 43730 50385 28221 13148 47947 39132 44954 | 19507 74375 19495 97688 07721 23373 17991 |
| 10TR | 85765 78819 | 52207 37249 | 02281 09178 |
| 15TR | 16379 | 59090 | 89265 |
| 30TR | 38298 | 95963 | 48783 |
| 2TỶ | 068363 | 923982 | 934989 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL16 | 04KS16 | 25TV16 | |
| 100N | 55 | 17 | 98 |
| 200N | 654 | 306 | 033 |
| 400N | 9516 8636 9950 | 6800 0952 5701 | 5639 4290 7284 |
| 1TR | 7414 | 7897 | 1349 |
| 3TR | 15161 10107 52839 35474 76163 53805 29384 | 39637 18822 98426 50936 85722 11524 26537 | 42047 90827 80508 63072 24600 69468 44839 |
| 10TR | 58948 90062 | 37437 68244 | 61221 60858 |
| 15TR | 51777 | 39441 | 19188 |
| 30TR | 43073 | 50261 | 97433 |
| 2TỶ | 254732 | 629646 | 927497 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL15 | 04KS15 | 25TV15 | |
| 100N | 88 | 94 | 80 |
| 200N | 063 | 840 | 236 |
| 400N | 5571 2036 6708 | 6873 5395 4257 | 1636 9911 6827 |
| 1TR | 0701 | 8332 | 8175 |
| 3TR | 92352 96776 38983 39493 46005 85835 70275 | 86095 06240 72588 24571 73656 52290 80506 | 03315 25111 50206 36604 25954 37487 13450 |
| 10TR | 12623 15679 | 85726 21252 | 65869 09507 |
| 15TR | 28592 | 80662 | 59464 |
| 30TR | 80449 | 48742 | 03962 |
| 2TỶ | 734329 | 963907 | 043388 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL14 | 04KS14 | 25TV14 | |
| 100N | 48 | 45 | 50 |
| 200N | 213 | 938 | 660 |
| 400N | 6521 9950 4377 | 8759 8047 8068 | 1014 9174 7730 |
| 1TR | 8776 | 8268 | 4497 |
| 3TR | 15735 43509 73646 76604 93967 69786 83421 | 50475 37979 89836 93777 90502 09471 53043 | 44717 48498 37118 94051 31597 02607 99623 |
| 10TR | 14472 84545 | 81785 13856 | 54404 03095 |
| 15TR | 51525 | 54647 | 92032 |
| 30TR | 00997 | 70229 | 17494 |
| 2TỶ | 955109 | 862587 | 429078 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL13 | 03KS13 | 25TV13 | |
| 100N | 62 | 58 | 80 |
| 200N | 258 | 038 | 284 |
| 400N | 6023 5768 4765 | 5506 8380 8872 | 3691 8750 0126 |
| 1TR | 0824 | 0224 | 1956 |
| 3TR | 79774 46642 77490 18335 76654 23964 75609 | 63631 29260 85853 18714 97553 29478 93509 | 30700 10652 26523 75830 65288 12005 13351 |
| 10TR | 01914 99976 | 63062 24543 | 73682 87495 |
| 15TR | 76411 | 19237 | 81758 |
| 30TR | 58700 | 52108 | 65534 |
| 2TỶ | 513746 | 098018 | 089311 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










