KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 03/08/2012
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL31 | 08KS31 | 21TV31 | |
| 100N | 83 | 20 | 79 |
| 200N | 762 | 504 | 532 |
| 400N | 3348 6772 6355 | 4482 8565 9383 | 6858 7413 4003 |
| 1TR | 3892 | 9475 | 3888 |
| 3TR | 40862 94898 74545 15435 38676 82193 71009 | 07995 86411 74941 89816 59043 26121 81476 | 78550 09597 71439 04403 02354 27286 01668 |
| 10TR | 23023 86254 | 45518 88028 | 10688 88013 |
| 15TR | 23940 | 52484 | 56596 |
| 30TR | 86891 | 87366 | 04768 |
| 2TỶ | 413466 | 356891 | 110416 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 28 | 66 |
| 200N | 201 | 517 |
| 400N | 2311 5718 3875 | 3972 2942 4195 |
| 1TR | 0081 | 1533 |
| 3TR | 57784 65402 56529 57411 65671 14253 47401 | 32037 08464 22305 53653 66817 08546 87182 |
| 10TR | 51721 64469 | 20639 15534 |
| 15TR | 45916 | 09436 |
| 30TR | 79458 | 29412 |
| 2TỶ | 34216 | 21776 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/08/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/08/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/08/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/08/2012 |
|
9 2 1 9 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 76528 |
| G.Nhất | 25130 |
| G.Nhì | 24931 21494 |
| G.Ba | 71804 97792 05579 12590 96414 14004 |
| G.Tư | 0453 5871 4400 9276 |
| G.Năm | 9916 2873 7327 9224 9938 7247 |
| G.Sáu | 408 212 767 |
| G.Bảy | 82 07 61 71 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/03/2026

Thống kê XSMB 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/03/2026

Thống kê XSMT 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/03/2026

Thống kê XSMN 26/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/03/2026

Thống kê XSMB 26/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
















