Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K2 | AG-5K2 | 5K2 | |
| 100N | 58 | 55 | 88 |
| 200N | 493 | 522 | 040 |
| 400N | 7407 5863 2364 | 3379 1156 0029 | 9559 8777 5335 |
| 1TR | 2863 | 5802 | 5751 |
| 3TR | 73653 93441 97130 23965 83323 15495 51180 | 84213 60133 98183 72338 93451 11641 20941 | 42060 20047 63009 39564 52012 17283 07048 |
| 10TR | 61510 33762 | 67242 71675 | 52588 47678 |
| 15TR | 74026 | 28099 | 50536 |
| 30TR | 34811 | 58491 | 46269 |
| 2TỶ | 453331 | 294482 | 836609 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K1 | AG-5K1 | 5K1 | |
| 100N | 05 | 34 | 06 |
| 200N | 825 | 697 | 620 |
| 400N | 7194 2970 7270 | 0840 1056 5684 | 0999 1758 4017 |
| 1TR | 6759 | 7810 | 1324 |
| 3TR | 73616 41288 60328 83770 02925 12542 80795 | 17607 89393 27916 21735 28416 15864 75215 | 17987 04232 78388 89105 70488 12845 67833 |
| 10TR | 96156 82951 | 90238 68346 | 14197 30658 |
| 15TR | 28225 | 19512 | 48530 |
| 30TR | 01144 | 10917 | 70781 |
| 2TỶ | 198883 | 953927 | 569846 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K5 | AG-4K5 | 4K5 | |
| 100N | 06 | 88 | 85 |
| 200N | 902 | 959 | 476 |
| 400N | 9382 8330 3203 | 2088 1600 9467 | 1791 6656 6241 |
| 1TR | 9641 | 1206 | 4962 |
| 3TR | 83656 91961 12916 48462 89479 27523 23523 | 49333 83552 81438 53266 87381 75159 85698 | 50768 33730 80398 04627 51228 79245 72363 |
| 10TR | 68000 04442 | 31007 64348 | 42246 65392 |
| 15TR | 84161 | 04820 | 30489 |
| 30TR | 84489 | 83825 | 44226 |
| 2TỶ | 508581 | 203608 | 773360 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K4 | AG-4K4 | 4K4 | |
| 100N | 03 | 26 | 35 |
| 200N | 970 | 734 | 816 |
| 400N | 0341 2841 5763 | 2665 3265 0981 | 1650 8154 8981 |
| 1TR | 0293 | 9315 | 9607 |
| 3TR | 88184 08487 27117 88140 76675 91691 47604 | 99009 40440 99793 22235 46994 42426 51030 | 76920 65994 24047 75927 73041 22548 36796 |
| 10TR | 67917 23263 | 09966 25392 | 60196 33867 |
| 15TR | 54689 | 74448 | 72014 |
| 30TR | 46179 | 99710 | 52768 |
| 2TỶ | 409456 | 223389 | 693438 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K3 | AG-4K3 | 4K3 | |
| 100N | 50 | 04 | 13 |
| 200N | 394 | 032 | 183 |
| 400N | 5254 4512 7632 | 2100 8199 3513 | 2810 9742 2581 |
| 1TR | 9445 | 9969 | 0173 |
| 3TR | 25653 07592 41763 40737 34588 84951 00682 | 78721 77872 34076 26848 55786 86773 71003 | 30442 98411 74707 03399 95156 92568 93184 |
| 10TR | 20456 47088 | 29749 38806 | 04066 62713 |
| 15TR | 59631 | 21100 | 24741 |
| 30TR | 54006 | 55628 | 00512 |
| 2TỶ | 503367 | 458668 | 807168 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K2 | AG-4K2 | 4K2 | |
| 100N | 37 | 87 | 82 |
| 200N | 799 | 971 | 275 |
| 400N | 2773 8076 9746 | 3439 3113 3763 | 7758 5855 7534 |
| 1TR | 7761 | 6565 | 7270 |
| 3TR | 37195 69317 85152 50617 17243 90384 30071 | 57000 42088 01407 89696 04148 41009 23102 | 26283 37991 34923 73781 55677 68941 55863 |
| 10TR | 57917 06981 | 73851 62535 | 54201 59848 |
| 15TR | 77965 | 27335 | 17111 |
| 30TR | 44010 | 11489 | 05200 |
| 2TỶ | 260882 | 217955 | 411617 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K1 | AG-4K1 | 4K1 | |
| 100N | 32 | 01 | 51 |
| 200N | 320 | 941 | 873 |
| 400N | 3710 0527 9919 | 6663 4240 4077 | 4204 1825 7048 |
| 1TR | 2001 | 9386 | 1297 |
| 3TR | 49107 45875 94322 76072 64916 85660 30747 | 42826 29548 48751 41102 30878 78238 98958 | 55171 43515 72950 99853 41814 53224 07986 |
| 10TR | 39240 87732 | 35072 08918 | 43350 34093 |
| 15TR | 82466 | 59126 | 55106 |
| 30TR | 59061 | 09670 | 34366 |
| 2TỶ | 289191 | 674587 | 913316 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












