Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K3 | AG-3K3 | 3K3 | |
| 100N | 66 | 51 | 48 |
| 200N | 651 | 144 | 891 |
| 400N | 8424 0609 3179 | 5687 6399 3856 | 5363 6471 7838 |
| 1TR | 9082 | 6433 | 6257 |
| 3TR | 54572 67355 00767 96310 13159 61903 71617 | 69500 96782 13059 70505 86150 20722 34930 | 37797 07516 34284 21596 73034 93303 34112 |
| 10TR | 14896 34933 | 32344 31367 | 00647 01105 |
| 15TR | 25494 | 49893 | 41792 |
| 30TR | 26260 | 97111 | 18054 |
| 2TỶ | 188486 | 704675 | 744882 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K2 | AG-3K2 | 3K2 | |
| 100N | 39 | 34 | 39 |
| 200N | 499 | 561 | 976 |
| 400N | 1959 0919 7880 | 9174 7337 2259 | 9370 8857 7209 |
| 1TR | 7198 | 8649 | 2932 |
| 3TR | 38932 92644 22136 29723 53529 21611 87362 | 95427 70882 63275 62824 96440 69847 47539 | 49601 68285 72396 24828 04156 70823 16518 |
| 10TR | 36446 96750 | 91851 03990 | 98370 28090 |
| 15TR | 44736 | 76884 | 89910 |
| 30TR | 87815 | 42501 | 00972 |
| 2TỶ | 798049 | 403136 | 608051 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K1 | AG-3K1 | 3K1 | |
| 100N | 75 | 97 | 85 |
| 200N | 363 | 097 | 027 |
| 400N | 8009 4834 0459 | 4808 4392 9783 | 4474 2462 4539 |
| 1TR | 6623 | 0632 | 5685 |
| 3TR | 93049 63912 94873 71366 20227 67984 62395 | 27250 78916 02837 60713 41724 19949 29826 | 56510 27512 67750 16365 41646 44551 00698 |
| 10TR | 63652 22788 | 85787 99648 | 04521 99423 |
| 15TR | 20253 | 26456 | 92065 |
| 30TR | 24638 | 44031 | 99682 |
| 2TỶ | 504783 | 867333 | 858096 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K4 | AG-2K4 | 2K4 | |
| 100N | 56 | 71 | 29 |
| 200N | 875 | 938 | 631 |
| 400N | 8583 1315 7358 | 4910 3885 9765 | 2332 6090 0879 |
| 1TR | 7316 | 0018 | 6844 |
| 3TR | 68282 44463 98372 62091 48828 44957 10371 | 75309 22740 69868 55361 01730 96652 74880 | 39433 51471 57716 42478 65879 19032 93243 |
| 10TR | 84288 21294 | 30078 10006 | 51988 51837 |
| 15TR | 80035 | 13833 | 93218 |
| 30TR | 78115 | 64900 | 56392 |
| 2TỶ | 809965 | 016565 | 360964 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K3 | AG2K3 | 2K3 | |
| 100N | 86 | 32 | 47 |
| 200N | 418 | 483 | 797 |
| 400N | 4063 6220 3610 | 5882 9426 7618 | 1084 5859 6043 |
| 1TR | 7557 | 1470 | 1502 |
| 3TR | 38461 78056 83776 80591 25631 57021 99432 | 88510 78570 81020 29627 96410 93565 20429 | 61810 83032 46942 51529 42735 14052 40660 |
| 10TR | 10539 95130 | 33784 42286 | 51572 89646 |
| 15TR | 98684 | 96017 | 55869 |
| 30TR | 99077 | 44760 | 20735 |
| 2TỶ | 831741 | 126983 | 081543 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K2 | AG2K2 | 2K2 | |
| 100N | 87 | 44 | 24 |
| 200N | 526 | 785 | 698 |
| 400N | 4610 9982 0607 | 1640 1655 3852 | 1150 3170 5806 |
| 1TR | 0873 | 4034 | 7840 |
| 3TR | 19783 61953 20061 34558 69280 08655 48374 | 99599 58523 74665 70567 48708 87755 34885 | 84782 15591 51705 67436 84201 71479 33487 |
| 10TR | 75616 56807 | 30480 80794 | 93434 14227 |
| 15TR | 37298 | 21145 | 13448 |
| 30TR | 46731 | 25642 | 28834 |
| 2TỶ | 020859 | 331765 | 951557 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K1 | AG2K1 | 2K1 | |
| 100N | 89 | 34 | 46 |
| 200N | 705 | 675 | 942 |
| 400N | 7547 8547 6180 | 7184 2721 4613 | 3507 3809 5441 |
| 1TR | 7970 | 2791 | 9579 |
| 3TR | 02380 47553 56123 82730 44594 22794 73062 | 61294 30547 05336 41207 63934 19842 18964 | 83257 67355 53854 51366 70948 56010 01355 |
| 10TR | 34390 48942 | 26070 01715 | 86635 93468 |
| 15TR | 40336 | 99715 | 90301 |
| 30TR | 10971 | 49042 | 63581 |
| 2TỶ | 337442 | 482675 | 098176 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












