Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K2 | AG1K2 | 1K2 | |
| 100N | 44 | 64 | 55 |
| 200N | 977 | 675 | 794 |
| 400N | 1914 3278 4322 | 1846 9767 4164 | 1121 6475 3490 |
| 1TR | 7175 | 0763 | 8630 |
| 3TR | 86232 24531 39179 35712 14828 41180 78957 | 12849 59312 58886 96676 15886 62902 28628 | 93112 88283 74546 59335 75049 39493 06509 |
| 10TR | 78495 08844 | 10090 27011 | 84356 42540 |
| 15TR | 91119 | 48149 | 47395 |
| 30TR | 89835 | 44173 | 57726 |
| 2TỶ | 479371 | 309921 | 975162 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K1 | AG1K1 | 1K1 | |
| 100N | 68 | 44 | 65 |
| 200N | 106 | 826 | 047 |
| 400N | 2653 5083 4014 | 2519 9758 1431 | 2293 7572 5840 |
| 1TR | 6055 | 2560 | 7827 |
| 3TR | 81319 37662 16177 92795 44724 76702 66948 | 96117 96598 79707 69816 44228 41222 67709 | 27866 00063 53648 58608 77803 79185 09804 |
| 10TR | 36063 52394 | 16389 99855 | 88512 77346 |
| 15TR | 86652 | 07029 | 83828 |
| 30TR | 04341 | 65065 | 77671 |
| 2TỶ | 859725 | 516610 | 224022 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K5 | AG12K5 | 12K5 | |
| 100N | 75 | 13 | 30 |
| 200N | 203 | 878 | 943 |
| 400N | 2091 6856 1603 | 3059 5634 6526 | 0371 4591 5358 |
| 1TR | 6213 | 2289 | 4387 |
| 3TR | 43327 78867 24579 00260 31690 97352 00285 | 43243 16891 86576 88945 45498 55106 43553 | 19644 81929 30022 43743 55173 75972 26071 |
| 10TR | 62759 06681 | 20526 43430 | 02571 12940 |
| 15TR | 86141 | 10485 | 41332 |
| 30TR | 66366 | 34212 | 00040 |
| 2TỶ | 119717 | 356952 | 196175 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K4 | AG12K4 | 12K4 | |
| 100N | 12 | 31 | 29 |
| 200N | 238 | 060 | 001 |
| 400N | 1802 1592 0988 | 1933 2922 1680 | 8820 8014 7533 |
| 1TR | 6156 | 8802 | 1820 |
| 3TR | 27736 63342 49408 00324 90058 55442 84279 | 29768 20222 77571 33887 27952 45008 72101 | 48168 59697 06699 25225 73930 80132 47843 |
| 10TR | 08880 39372 | 09293 38238 | 39907 99716 |
| 15TR | 17226 | 70102 | 06793 |
| 30TR | 79699 | 09895 | 48943 |
| 2TỶ | 479810 | 706349 | 019919 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K3 | AG12K3 | 12K3 | |
| 100N | 25 | 87 | 36 |
| 200N | 553 | 814 | 713 |
| 400N | 2029 0211 2181 | 6645 6420 1391 | 0617 6444 0306 |
| 1TR | 4146 | 4691 | 0350 |
| 3TR | 90971 52457 06670 03636 06328 95420 53003 | 94766 59328 39247 31837 08330 64193 55672 | 03206 17384 49417 47440 64174 12573 93716 |
| 10TR | 39742 01773 | 75274 99148 | 76069 38279 |
| 15TR | 73189 | 60038 | 15644 |
| 30TR | 33312 | 32450 | 70520 |
| 2TỶ | 395180 | 414784 | 094807 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K2 | AG12K2 | 12K2 | |
| 100N | 23 | 48 | 73 |
| 200N | 599 | 830 | 407 |
| 400N | 6653 5930 8934 | 3781 1328 8318 | 9848 3741 5628 |
| 1TR | 5389 | 9359 | 4612 |
| 3TR | 45074 05095 70311 06982 36683 20995 95440 | 89839 70208 91344 09011 77842 89386 39534 | 78921 42723 38404 12451 87510 32432 45145 |
| 10TR | 99447 30296 | 85488 75975 | 48702 96647 |
| 15TR | 03035 | 74514 | 81109 |
| 30TR | 94204 | 05152 | 95021 |
| 2TỶ | 042652 | 812950 | 939164 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K1 | AG12K1 | 12K1 | |
| 100N | 75 | 93 | 29 |
| 200N | 595 | 082 | 828 |
| 400N | 1394 5866 9952 | 1624 6948 1810 | 9239 4573 3758 |
| 1TR | 3282 | 8739 | 6133 |
| 3TR | 44106 82437 49942 89493 98456 72477 34049 | 79186 44210 66908 35047 31849 93339 97892 | 07839 22917 12004 83293 44282 25044 54030 |
| 10TR | 27196 34183 | 64370 95187 | 07356 08517 |
| 15TR | 41755 | 40549 | 00154 |
| 30TR | 56180 | 43362 | 08289 |
| 2TỶ | 761916 | 467992 | 243110 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












