Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K1 | AG3K1 | 3K1 | |
| 100N | 39 | 80 | 47 |
| 200N | 079 | 054 | 699 |
| 400N | 3886 1794 9846 | 5284 1447 2877 | 5078 4147 0145 |
| 1TR | 4506 | 3326 | 9431 |
| 3TR | 18852 35271 41803 95212 92354 96511 65695 | 37383 00971 77142 75076 79106 58837 64039 | 08960 06431 14202 61053 27625 50873 46304 |
| 10TR | 13386 59866 | 44578 36108 | 47329 76960 |
| 15TR | 60201 | 44038 | 48022 |
| 30TR | 82253 | 70740 | 65240 |
| 2TỶ | 752915 | 879328 | 957790 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K4 | AG2K4 | 2K4 | |
| 100N | 46 | 11 | 74 |
| 200N | 781 | 240 | 497 |
| 400N | 8098 2148 3839 | 6478 2292 9057 | 6985 0154 5530 |
| 1TR | 1194 | 0071 | 9394 |
| 3TR | 94658 35550 93414 05653 01635 10979 72488 | 20052 55220 23983 82086 36633 50897 13881 | 73042 90023 00408 77730 65789 30658 79885 |
| 10TR | 17500 49742 | 94088 60518 | 53286 17746 |
| 15TR | 50200 | 49313 | 27113 |
| 30TR | 62234 | 62231 | 91862 |
| 2TỶ | 511623 | 775305 | 128129 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K3 | AG2K3 | 2K3 | |
| 100N | 49 | 64 | 35 |
| 200N | 477 | 373 | 386 |
| 400N | 8412 5012 8384 | 3213 5369 6364 | 7599 0518 7022 |
| 1TR | 2738 | 9052 | 6821 |
| 3TR | 61868 44315 84340 04233 55512 78479 08143 | 27117 74602 40169 31017 03860 60556 65072 | 04514 81405 03055 70978 78683 01871 29317 |
| 10TR | 84868 14498 | 30863 99523 | 35631 40906 |
| 15TR | 38087 | 63368 | 33475 |
| 30TR | 41904 | 20088 | 10303 |
| 2TỶ | 092286 | 100221 | 256374 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K2 | AG2K2 | 2K2 | |
| 100N | 69 | 65 | 45 |
| 200N | 560 | 090 | 101 |
| 400N | 8034 8464 6791 | 2067 7831 9498 | 3271 6642 1865 |
| 1TR | 0922 | 0884 | 8615 |
| 3TR | 09048 63337 61871 38828 18078 07212 31596 | 76976 98637 14188 43446 51133 34650 85054 | 79700 57765 26473 12916 12010 47212 13019 |
| 10TR | 04857 86656 | 10144 86872 | 18634 54371 |
| 15TR | 23236 | 29407 | 49045 |
| 30TR | 27189 | 23783 | 40552 |
| 2TỶ | 569954 | 625778 | 489415 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K1 | AG2K1 | 2K1 | |
| 100N | 28 | 64 | 58 |
| 200N | 397 | 116 | 927 |
| 400N | 7194 8103 8123 | 0094 0492 1648 | 8981 5824 5492 |
| 1TR | 7428 | 0738 | 0490 |
| 3TR | 33227 39832 56150 33191 59084 61398 85583 | 01652 31802 22670 79252 83770 78951 17624 | 84781 77246 40265 36300 75939 09521 15775 |
| 10TR | 17084 51479 | 82420 75114 | 29344 34053 |
| 15TR | 27544 | 43645 | 77118 |
| 30TR | 98106 | 77606 | 95579 |
| 2TỶ | 321261 | 546159 | 659069 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K4 | AG1K4 | 1K4 | |
| 100N | 61 | 06 | 77 |
| 200N | 476 | 388 | 822 |
| 400N | 7278 8041 0780 | 4352 2205 0674 | 8843 1703 7365 |
| 1TR | 1757 | 6502 | 4414 |
| 3TR | 47145 00958 01833 56494 59510 10418 57315 | 80869 16030 00920 09114 38497 76185 89010 | 33432 32320 35136 10888 13864 07692 68994 |
| 10TR | 79920 78204 | 01600 02009 | 03145 35492 |
| 15TR | 54353 | 22656 | 30231 |
| 30TR | 34021 | 06279 | 51861 |
| 2TỶ | 607239 | 024550 | 898853 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K3 | AG1K3 | 1K3 | |
| 100N | 31 | 50 | 73 |
| 200N | 903 | 998 | 260 |
| 400N | 9073 5354 2752 | 4257 8348 8922 | 4316 2058 6327 |
| 1TR | 5055 | 5472 | 6064 |
| 3TR | 29824 40030 76606 52155 23859 83867 69990 | 41452 71121 97879 14332 23584 37129 08745 | 80792 23136 37392 78283 88117 08937 02981 |
| 10TR | 43269 43338 | 19508 13768 | 46039 38859 |
| 15TR | 46710 | 91213 | 99142 |
| 30TR | 00251 | 27119 | 66920 |
| 2TỶ | 902355 | 783134 | 257857 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












