Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K2 | AG10K2 | 10K2 | |
| 100N | 41 | 45 | 71 |
| 200N | 898 | 744 | 067 |
| 400N | 5060 9042 1621 | 2714 0002 8928 | 2236 8523 3389 |
| 1TR | 4093 | 0312 | 1433 |
| 3TR | 69787 78970 52405 84629 07454 66992 34163 | 06601 60534 12750 26674 46015 76363 50341 | 72746 54789 80656 55474 55066 64309 29255 |
| 10TR | 55097 67928 | 62403 95516 | 94813 18518 |
| 15TR | 54425 | 40432 | 04352 |
| 30TR | 34595 | 16535 | 98848 |
| 2TỶ | 556554 | 043286 | 640135 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K1 | AG10K1 | 10K1 | |
| 100N | 61 | 57 | 51 |
| 200N | 040 | 322 | 663 |
| 400N | 1488 7863 0710 | 8743 6695 5982 | 1966 7494 1834 |
| 1TR | 7619 | 1402 | 8215 |
| 3TR | 87379 48741 73743 14058 07642 98224 53060 | 12071 05432 31706 53922 67190 22617 93222 | 20758 09338 29254 20193 11177 40200 02117 |
| 10TR | 97496 59195 | 00714 44805 | 42682 28558 |
| 15TR | 61531 | 14971 | 73710 |
| 30TR | 50284 | 23814 | 73287 |
| 2TỶ | 226122 | 185714 | 378042 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K4 | AG-9K4 | 9K4 | |
| 100N | 25 | 86 | 56 |
| 200N | 299 | 856 | 866 |
| 400N | 5044 6328 0753 | 4318 5758 3854 | 0378 5186 2573 |
| 1TR | 1691 | 3973 | 6812 |
| 3TR | 92984 55382 97571 18980 41019 55164 39255 | 84796 91302 65827 43938 69287 27778 34900 | 57340 25091 42352 55681 76226 69116 79809 |
| 10TR | 78062 32512 | 62194 26697 | 59456 13097 |
| 15TR | 98566 | 60901 | 70775 |
| 30TR | 64395 | 83005 | 76594 |
| 2TỶ | 419116 | 310240 | 036672 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K3 | AG-9K3 | 9K3 | |
| 100N | 85 | 43 | 14 |
| 200N | 223 | 846 | 021 |
| 400N | 2028 4914 0808 | 3854 3592 2547 | 4558 1489 4136 |
| 1TR | 4716 | 2007 | 7684 |
| 3TR | 04195 94167 71045 51399 99847 44816 49183 | 74145 69336 73269 93302 36984 79034 63493 | 55725 04204 76375 27455 19083 13831 77540 |
| 10TR | 49253 79652 | 45468 83087 | 94656 12668 |
| 15TR | 76573 | 32563 | 59095 |
| 30TR | 42320 | 67624 | 78766 |
| 2TỶ | 677858 | 077808 | 440134 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K2 | AG-9K2 | 9K2 | |
| 100N | 42 | 63 | 97 |
| 200N | 670 | 248 | 134 |
| 400N | 5638 2832 4789 | 3325 1776 4753 | 2074 7546 6206 |
| 1TR | 3027 | 8503 | 5321 |
| 3TR | 53250 14964 45114 80454 58744 67565 53775 | 97062 99339 38543 27076 29106 89550 92374 | 24229 23335 20815 07801 44956 99532 05917 |
| 10TR | 45243 22686 | 26556 66942 | 11385 18593 |
| 15TR | 89327 | 90605 | 44057 |
| 30TR | 65734 | 53030 | 55452 |
| 2TỶ | 682586 | 611910 | 751294 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K1 | AG-9K1 | 9K1 | |
| 100N | 49 | 12 | 13 |
| 200N | 555 | 623 | 168 |
| 400N | 7388 4400 4958 | 2275 5042 2375 | 8544 1180 7083 |
| 1TR | 8672 | 5923 | 8392 |
| 3TR | 37748 13615 44949 29809 01960 37418 17084 | 00886 77016 67054 58340 44376 59214 27269 | 89825 61096 68710 83014 17777 09061 72903 |
| 10TR | 67520 95395 | 31611 06920 | 24769 96566 |
| 15TR | 23165 | 46177 | 14981 |
| 30TR | 67025 | 08409 | 02681 |
| 2TỶ | 155842 | 754626 | 409565 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K5 | AG-8K5 | 8K5 | |
| 100N | 93 | 36 | 93 |
| 200N | 030 | 288 | 651 |
| 400N | 4916 7768 2098 | 7171 2934 2104 | 6531 4719 4793 |
| 1TR | 9457 | 5450 | 9813 |
| 3TR | 27708 96231 05772 23499 19225 63044 99095 | 46700 25131 78067 51586 67683 75521 62200 | 66815 30995 51951 10526 99304 85228 86623 |
| 10TR | 85074 78636 | 39685 91297 | 15431 05232 |
| 15TR | 75497 | 91986 | 57832 |
| 30TR | 36825 | 41617 | 99337 |
| 2TỶ | 278652 | 262998 | 590547 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












