Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1B2 | M02 | T01K2 | |
| 100N | 54 | 85 | 55 |
| 200N | 242 | 246 | 727 |
| 400N | 4304 0920 5698 | 0708 2032 5530 | 5797 8281 5145 |
| 1TR | 9839 | 1573 | 1230 |
| 3TR | 76406 80115 18138 03726 62264 26606 60644 | 32248 06314 75029 22135 42328 45398 36331 | 01576 99412 46915 64464 45135 02842 30115 |
| 10TR | 06856 89129 | 73384 11747 | 17763 89162 |
| 15TR | 65611 | 51314 | 06339 |
| 30TR | 10875 | 32566 | 07403 |
| 2TỶ | 646281 | 322516 | 785444 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12F2 | K53 | T12K5 | |
| 100N | 82 | 27 | 20 |
| 200N | 216 | 324 | 173 |
| 400N | 3721 2242 6236 | 8144 8830 3379 | 8746 5965 6274 |
| 1TR | 5693 | 5077 | 6220 |
| 3TR | 67390 65293 10205 29438 68953 70975 67314 | 12161 23078 18478 62988 52698 95956 18486 | 39668 50572 50023 10548 30806 87259 28020 |
| 10TR | 61336 35084 | 06863 57436 | 76144 10009 |
| 15TR | 30497 | 24425 | 04054 |
| 30TR | 40841 | 04938 | 11240 |
| 2TỶ | 834217 | 988334 | 290770 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12E2 | K52T12 | T12K4 | |
| 100N | 90 | 81 | 02 |
| 200N | 183 | 103 | 284 |
| 400N | 5789 8209 1739 | 8855 4463 8085 | 3739 2268 4681 |
| 1TR | 9282 | 2607 | 1464 |
| 3TR | 89351 77123 58400 52310 36518 46815 10668 | 32428 74064 57502 30481 64390 54433 69951 | 91562 24747 75376 67817 14879 14388 22755 |
| 10TR | 64155 79144 | 50627 25541 | 74466 16945 |
| 15TR | 18041 | 47979 | 54552 |
| 30TR | 41761 | 82417 | 41743 |
| 2TỶ | 596445 | 309819 | 117235 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12D2 | K51 | T12K3 | |
| 100N | 99 | 04 | 02 |
| 200N | 366 | 557 | 231 |
| 400N | 4556 5714 7300 | 9405 4439 2772 | 9476 8333 1061 |
| 1TR | 5358 | 8554 | 2975 |
| 3TR | 36877 73181 61456 61679 65165 64640 23917 | 88518 05573 76670 56932 93733 11028 66825 | 06088 33495 26447 63086 46498 97056 50575 |
| 10TR | 40803 87823 | 79239 31606 | 39874 23131 |
| 15TR | 26899 | 75265 | 65782 |
| 30TR | 54438 | 46237 | 12183 |
| 2TỶ | 116719 | 680798 | 384819 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12C2 | K50 | T12K2 | |
| 100N | 36 | 53 | 00 |
| 200N | 584 | 338 | 800 |
| 400N | 4993 2678 1634 | 2607 6529 8175 | 4102 4935 5189 |
| 1TR | 2322 | 0027 | 8063 |
| 3TR | 91850 49402 25748 20126 80266 40938 29740 | 28385 71299 98067 08015 09031 40922 48929 | 71653 33454 99363 82767 04853 29380 19269 |
| 10TR | 99664 11956 | 32426 49593 | 33107 63895 |
| 15TR | 71263 | 59568 | 43478 |
| 30TR | 37518 | 94597 | 36929 |
| 2TỶ | 872972 | 961894 | 650997 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12B2 | K49 | T12K1 | |
| 100N | 21 | 72 | 26 |
| 200N | 817 | 837 | 661 |
| 400N | 6787 4022 4004 | 4827 0408 6961 | 0279 3270 4896 |
| 1TR | 2310 | 4104 | 8546 |
| 3TR | 26577 15746 09387 07337 81271 72572 57460 | 08619 87499 69285 25862 92509 14015 39068 | 76380 64222 68896 57288 21805 64921 05995 |
| 10TR | 42667 66619 | 24368 08504 | 81781 88501 |
| 15TR | 93644 | 43629 | 10872 |
| 30TR | 86013 | 49725 | 37057 |
| 2TỶ | 441442 | 410332 | 052228 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11E2 | K48 | T11K4 | |
| 100N | 38 | 80 | 08 |
| 200N | 807 | 231 | 063 |
| 400N | 9422 5441 7021 | 2153 6535 7880 | 3598 1860 1575 |
| 1TR | 0870 | 5039 | 6145 |
| 3TR | 89368 56223 74061 93497 22751 78376 62603 | 28821 93510 42657 09507 64477 31117 57796 | 63866 43277 94743 25494 68123 37667 47195 |
| 10TR | 69016 76129 | 20230 79878 | 78871 60692 |
| 15TR | 75170 | 80025 | 59046 |
| 30TR | 17080 | 65559 | 18959 |
| 2TỶ | 690285 | 380861 | 856001 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Thống kê XSMB 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











