Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6E2 | K26 | 12T06K4 | |
| 100N | 65 | 98 | 88 |
| 200N | 859 | 039 | 743 |
| 400N | 8705 8002 8449 | 3423 1865 6624 | 5450 8570 7542 |
| 1TR | 4225 | 7958 | 8472 |
| 3TR | 39870 08012 98088 81139 10034 51985 35790 | 09975 38573 36772 81536 16789 68185 11469 | 73040 68258 52770 84180 93360 04394 19915 |
| 10TR | 31053 97576 | 14007 95738 | 94825 39191 |
| 15TR | 93217 | 00060 | 98574 |
| 30TR | 15583 | 37234 | 61565 |
| 2TỶ | 254024 | 647448 | 287036 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6D2 | K25 | 12T06K3 | |
| 100N | 08 | 04 | 08 |
| 200N | 096 | 714 | 536 |
| 400N | 1274 5378 4953 | 1623 2985 1576 | 0982 3416 0542 |
| 1TR | 1910 | 7306 | 3413 |
| 3TR | 49212 76202 43246 45679 62182 11607 60721 | 55051 68021 50087 65503 12321 19169 62844 | 91714 01613 23245 88715 38949 81915 19982 |
| 10TR | 78216 25059 | 48190 06398 | 39792 29687 |
| 15TR | 12612 | 46373 | 61781 |
| 30TR | 08887 | 98426 | 60890 |
| 2TỶ | 501816 | 091894 | 205257 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6C2 | K24 | 12T06K2 | |
| 100N | 86 | 74 | 43 |
| 200N | 720 | 619 | 078 |
| 400N | 5642 6611 2816 | 3263 7951 1915 | 7848 1539 2160 |
| 1TR | 3461 | 7228 | 9840 |
| 3TR | 46837 22817 24703 87436 54243 36171 64861 | 06696 77040 42847 69725 96378 64218 56417 | 15076 92580 49222 47213 24029 47341 64241 |
| 10TR | 96212 74629 | 56077 85047 | 20542 96351 |
| 15TR | 08691 | 14732 | 97224 |
| 30TR | 88773 | 15533 | 08570 |
| 2TỶ | 945503 | 365730 | 147000 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6B2 | K23 | 12T06K1 | |
| 100N | 21 | 23 | 06 |
| 200N | 368 | 130 | 389 |
| 400N | 3390 4952 7326 | 2717 2627 1983 | 4911 3534 4549 |
| 1TR | 1591 | 7283 | 5883 |
| 3TR | 89243 82761 24372 77824 25644 03444 54096 | 07523 03426 37561 68248 15356 18507 74684 | 04784 91092 93006 83858 01082 04277 63358 |
| 10TR | 39317 99616 | 42436 44722 | 03988 75407 |
| 15TR | 89272 | 48787 | 98859 |
| 30TR | 93952 | 85319 | 86691 |
| 2TỶ | 292228 | 477244 | 429963 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5E2 | K22 | 12T05K4 | |
| 100N | 08 | 47 | 88 |
| 200N | 574 | 708 | 676 |
| 400N | 8917 3118 0647 | 8616 6388 8223 | 8381 2407 1615 |
| 1TR | 2736 | 1568 | 1108 |
| 3TR | 98326 84584 72318 01470 90152 41993 53109 | 64223 77572 19650 58911 40188 85385 92143 | 98712 17972 37568 29018 29668 76304 23035 |
| 10TR | 86912 40996 | 18010 56706 | 91076 77473 |
| 15TR | 79648 | 09063 | 90428 |
| 30TR | 13545 | 63816 | 14401 |
| 2TỶ | 211216 | 684360 | 065419 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5D2 | K21 | 12T05K3 | |
| 100N | 64 | 82 | 24 |
| 200N | 289 | 667 | 764 |
| 400N | 9456 7945 1092 | 7357 8335 0231 | 4182 0065 9087 |
| 1TR | 4631 | 0482 | 9552 |
| 3TR | 43390 73048 21577 97309 93670 09851 13128 | 23887 37956 92120 92795 48316 83080 96123 | 26868 12154 31741 32261 99850 66582 05271 |
| 10TR | 04369 63475 | 83836 39758 | 80619 85111 |
| 15TR | 04454 | 11256 | 74908 |
| 30TR | 20389 | 97746 | 13908 |
| 2TỶ | 045054 | 584261 | 176347 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5C2 | K20 | 12T05K2 | |
| 100N | 74 | 75 | 05 |
| 200N | 502 | 321 | 146 |
| 400N | 4074 9831 5911 | 5694 1368 4487 | 2785 2782 4583 |
| 1TR | 4698 | 0957 | 9893 |
| 3TR | 00476 35629 77531 68040 69596 20977 01757 | 06849 77658 96476 75162 11573 03096 68642 | 20196 90618 01658 60052 20846 14906 53671 |
| 10TR | 37301 96617 | 56319 21796 | 73413 17844 |
| 15TR | 04905 | 11209 | 83697 |
| 30TR | 86029 | 19733 | 84611 |
| 2TỶ | 596012 | 760175 | 647039 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Thống kê XSMB 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











