Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8C2 | K33 | 12T08K2 | |
| 100N | 54 | 45 | 03 |
| 200N | 628 | 750 | 087 |
| 400N | 3692 0744 7052 | 5646 8962 4553 | 5342 0793 3886 |
| 1TR | 9001 | 7252 | 3373 |
| 3TR | 56252 65423 30157 51565 87534 80797 71705 | 58886 88990 88717 72373 12028 64515 85631 | 89635 75752 61110 95622 23584 53990 48658 |
| 10TR | 92324 26423 | 13840 15263 | 05198 94148 |
| 15TR | 80232 | 18841 | 56601 |
| 30TR | 27338 | 31787 | 21309 |
| 2TỶ | 212198 | 228950 | 395504 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8B2 | K32 | 12T08K1 | |
| 100N | 42 | 96 | 40 |
| 200N | 759 | 470 | 190 |
| 400N | 9298 8762 8370 | 1636 6110 9866 | 4624 8395 8847 |
| 1TR | 9389 | 6366 | 9045 |
| 3TR | 71671 94328 85285 41292 64966 65167 55667 | 97545 59548 85722 67667 06591 17879 10125 | 81846 88154 52029 37058 08043 42986 83283 |
| 10TR | 14910 14850 | 06026 38463 | 29663 82848 |
| 15TR | 29746 | 38783 | 17089 |
| 30TR | 06077 | 64540 | 79524 |
| 2TỶ | 061740 | 163285 | 880668 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7E2 | K31 | 12T07K5 | |
| 100N | 92 | 84 | 26 |
| 200N | 396 | 440 | 348 |
| 400N | 6595 7044 3716 | 1634 8005 0257 | 4520 2491 8511 |
| 1TR | 1978 | 2987 | 4879 |
| 3TR | 55882 46838 63381 10179 55954 36698 83066 | 02458 23828 30914 40537 54065 00279 66825 | 92704 46961 42943 55557 55957 25438 63747 |
| 10TR | 83250 47629 | 69728 97734 | 99925 61939 |
| 15TR | 96307 | 37855 | 74661 |
| 30TR | 04813 | 93535 | 63362 |
| 2TỶ | 854463 | 586537 | 252453 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7D2 | K30 | 12T07K4 | |
| 100N | 86 | 87 | 76 |
| 200N | 978 | 549 | 215 |
| 400N | 5030 5488 6944 | 2395 5652 5296 | 1606 6190 3591 |
| 1TR | 0132 | 4697 | 6501 |
| 3TR | 68066 61882 70376 49695 46438 54304 94155 | 99448 52337 06569 15213 35668 07574 97597 | 82481 21876 47818 43928 19097 50144 79207 |
| 10TR | 16916 44910 | 37692 85602 | 48448 33825 |
| 15TR | 65704 | 73899 | 27339 |
| 30TR | 16764 | 61662 | 55069 |
| 2TỶ | 185173 | 097410 | 590568 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7C2 | K29 | 12T07K3 | |
| 100N | 22 | 52 | 71 |
| 200N | 399 | 925 | 639 |
| 400N | 7163 1936 7917 | 0768 9059 7461 | 0813 6414 5881 |
| 1TR | 9050 | 1807 | 0878 |
| 3TR | 26054 17072 45022 21827 27394 71387 16652 | 44047 06103 66517 19690 56408 50510 92319 | 10438 09581 13390 77843 09909 35369 45668 |
| 10TR | 39423 25512 | 88805 41001 | 27072 37189 |
| 15TR | 92629 | 21096 | 04554 |
| 30TR | 77849 | 67738 | 98144 |
| 2TỶ | 769195 | 129091 | 464487 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7B2 | K28 | 12T07K2 | |
| 100N | 04 | 02 | 91 |
| 200N | 094 | 611 | 138 |
| 400N | 3464 2266 7315 | 5778 8172 1435 | 5606 6011 7398 |
| 1TR | 3941 | 1458 | 7921 |
| 3TR | 18029 65556 62039 40791 42657 20773 87483 | 50673 48227 47773 43375 15779 91006 35767 | 57376 91197 17612 00864 57800 38381 04915 |
| 10TR | 66238 64038 | 30532 57027 | 22869 24757 |
| 15TR | 30975 | 04241 | 83495 |
| 30TR | 01438 | 21703 | 65021 |
| 2TỶ | 312978 | 871980 | 364672 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7A2 | K27 | 12T07K1 | |
| 100N | 38 | 58 | 83 |
| 200N | 936 | 221 | 180 |
| 400N | 2864 9977 8059 | 0903 7404 1605 | 7752 3538 0902 |
| 1TR | 9086 | 7332 | 3997 |
| 3TR | 81144 06777 56354 86436 31808 13874 93262 | 78849 04368 44429 68954 65448 99497 74639 | 91257 10226 09151 26560 06924 37849 35284 |
| 10TR | 59761 67385 | 46307 55991 | 19549 79525 |
| 15TR | 99388 | 65079 | 35257 |
| 30TR | 41704 | 92494 | 82322 |
| 2TỶ | 542070 | 550740 | 614294 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Thống kê XSMB 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











