Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6B2 | M23 | T06K1 | |
| 100N | 99 | 29 | 13 |
| 200N | 858 | 823 | 243 |
| 400N | 6019 9046 8051 | 3841 9948 1731 | 2023 6144 1651 |
| 1TR | 9144 | 8168 | 1881 |
| 3TR | 26450 94889 25595 72060 65288 44182 13030 | 05636 16627 26846 91714 63596 60936 25886 | 12663 98515 28525 95493 19926 80410 83522 |
| 10TR | 49439 69759 | 75975 98778 | 32098 63406 |
| 15TR | 12193 | 87354 | 43094 |
| 30TR | 22978 | 53948 | 80749 |
| 2TỶ | 002756 | 897482 | 277298 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5E2 | M22 | T05K4 | |
| 100N | 43 | 09 | 38 |
| 200N | 531 | 360 | 145 |
| 400N | 7964 7858 7174 | 7912 4260 2342 | 4358 6927 9190 |
| 1TR | 9900 | 5040 | 3297 |
| 3TR | 92832 58792 20398 55540 79485 51839 75631 | 27881 33099 03469 11096 59050 73023 14844 | 16721 97083 76003 84245 49313 94209 77355 |
| 10TR | 08307 79502 | 74932 68035 | 56916 63342 |
| 15TR | 82060 | 27365 | 37224 |
| 30TR | 05195 | 25831 | 37770 |
| 2TỶ | 021399 | 482814 | 752753 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5D2 | M21 | T05K3 | |
| 100N | 49 | 90 | 10 |
| 200N | 529 | 489 | 495 |
| 400N | 7004 0427 1914 | 6264 6856 2999 | 0686 0585 8510 |
| 1TR | 2154 | 6881 | 4462 |
| 3TR | 21860 86713 67731 68975 04051 44245 76015 | 19736 19141 03599 14571 81906 52761 99889 | 80225 64272 45800 34765 67941 79446 66332 |
| 10TR | 50914 25322 | 87339 54822 | 46304 46484 |
| 15TR | 26416 | 82691 | 37516 |
| 30TR | 09857 | 21563 | 67949 |
| 2TỶ | 340778 | 895100 | 453841 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5C2 | M20 | T05K2 | |
| 100N | 72 | 27 | 70 |
| 200N | 824 | 094 | 586 |
| 400N | 2647 4752 7624 | 2325 7665 4976 | 0582 7908 8559 |
| 1TR | 9398 | 8489 | 4243 |
| 3TR | 03595 55122 62787 59416 23334 25899 41493 | 14075 40004 01836 34618 06273 88365 85299 | 32488 10699 45921 36457 55029 40126 87050 |
| 10TR | 36289 51504 | 13048 67462 | 11174 43767 |
| 15TR | 80921 | 51993 | 02106 |
| 30TR | 11544 | 19051 | 76875 |
| 2TỶ | 776656 | 946996 | 936510 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5B2 | M19 | T05K1 | |
| 100N | 05 | 81 | 82 |
| 200N | 837 | 020 | 200 |
| 400N | 2213 7501 4122 | 9862 4738 5411 | 8258 8310 4374 |
| 1TR | 7819 | 4083 | 3472 |
| 3TR | 40590 71417 53199 56616 49668 60912 74602 | 55293 60924 72165 62854 73272 96256 51096 | 78475 44083 58816 22037 78466 38733 54473 |
| 10TR | 67639 24855 | 88265 98885 | 98712 40813 |
| 15TR | 16830 | 63977 | 85813 |
| 30TR | 61896 | 44281 | 52279 |
| 2TỶ | 232694 | 137881 | 163751 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4E2 | M18 | T04K5 | |
| 100N | 84 | 20 | 94 |
| 200N | 192 | 102 | 916 |
| 400N | 2368 1163 4408 | 8407 6735 6117 | 3293 3202 4784 |
| 1TR | 8791 | 7669 | 7816 |
| 3TR | 47392 02137 22834 60790 44629 42196 45200 | 55317 12093 24310 45823 05544 81788 33350 | 59920 98326 16290 11488 04122 06930 16430 |
| 10TR | 71102 35641 | 55221 18891 | 09867 63819 |
| 15TR | 37703 | 09522 | 98824 |
| 30TR | 52010 | 96989 | 47368 |
| 2TỶ | 691898 | 394595 | 971027 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4D2 | M17 | T04K4 | |
| 100N | 26 | 68 | 53 |
| 200N | 939 | 803 | 618 |
| 400N | 9913 0545 8788 | 3437 6320 4149 | 9632 2363 5861 |
| 1TR | 2357 | 1714 | 5600 |
| 3TR | 21728 28257 24032 08669 73896 57715 90440 | 46605 03282 49631 79779 14365 39211 84106 | 80693 82377 44598 54397 05851 92055 61592 |
| 10TR | 12322 49007 | 31038 65218 | 51938 97413 |
| 15TR | 18575 | 44200 | 62522 |
| 30TR | 39229 | 11012 | 26053 |
| 2TỶ | 526153 | 021056 | 496225 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











