Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5D2 | D21 | T05K3 | |
| 100N | 67 | 04 | 36 |
| 200N | 681 | 919 | 759 |
| 400N | 8465 7091 5032 | 2265 8000 2095 | 9940 3566 1586 |
| 1TR | 6329 | 5631 | 7621 |
| 3TR | 84819 58924 38198 63449 26315 75972 30626 | 49618 15768 54250 93495 65639 81435 68721 | 41671 47806 76284 88755 96178 80638 37923 |
| 10TR | 79670 00612 | 60252 26651 | 67670 49788 |
| 15TR | 00903 | 80621 | 98617 |
| 30TR | 96365 | 79590 | 85543 |
| 2TỶ | 058352 | 955252 | 496531 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5C2 | D20 | T05K2 | |
| 100N | 91 | 83 | 50 |
| 200N | 832 | 687 | 062 |
| 400N | 5246 0202 1223 | 8322 7707 0439 | 7829 7241 2292 |
| 1TR | 6334 | 4953 | 2879 |
| 3TR | 86302 45657 46403 30653 58588 61869 58876 | 56354 90245 87152 08383 70004 21246 44655 | 71148 83336 85846 33476 78844 09520 96175 |
| 10TR | 77792 29748 | 90339 33914 | 68542 98264 |
| 15TR | 63626 | 63369 | 51031 |
| 30TR | 57976 | 20810 | 44839 |
| 2TỶ | 891481 | 681146 | 886930 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5B2 | D19 | T05K1 | |
| 100N | 62 | 80 | 94 |
| 200N | 251 | 504 | 652 |
| 400N | 4067 4810 7087 | 5777 8074 8228 | 2907 2337 5948 |
| 1TR | 3912 | 0699 | 8170 |
| 3TR | 86233 53989 93622 34544 23840 18770 70994 | 29682 28851 07260 91185 51636 94494 65145 | 13885 56888 58359 89414 98428 00378 53725 |
| 10TR | 33598 09021 | 28169 32168 | 08025 47033 |
| 15TR | 14893 | 55596 | 69301 |
| 30TR | 12096 | 05483 | 46213 |
| 2TỶ | 236959 | 493447 | 895478 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4E2 | D18 | T04K5 | |
| 100N | 05 | 07 | 86 |
| 200N | 802 | 904 | 516 |
| 400N | 5778 6233 7862 | 4730 2703 6319 | 8813 9256 2593 |
| 1TR | 0512 | 8905 | 6180 |
| 3TR | 80811 18878 07652 02371 30452 56884 59027 | 62900 81514 08630 26947 37090 36085 77034 | 21367 57694 50474 09725 11869 52323 64169 |
| 10TR | 94898 26216 | 05000 87609 | 85743 63641 |
| 15TR | 13767 | 16723 | 57324 |
| 30TR | 34543 | 75014 | 73838 |
| 2TỶ | 210468 | 322525 | 576041 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4D2 | D17 | T04K4 | |
| 100N | 69 | 81 | 20 |
| 200N | 954 | 196 | 311 |
| 400N | 8267 1234 8827 | 1399 9941 5771 | 5790 1965 7391 |
| 1TR | 4172 | 7339 | 7943 |
| 3TR | 74902 44218 02895 80558 31378 80607 83433 | 13248 85552 83093 81356 31271 89570 74626 | 90500 58971 69613 46061 05424 48493 64102 |
| 10TR | 89025 89279 | 69757 69744 | 71978 03502 |
| 15TR | 99523 | 12676 | 97767 |
| 30TR | 10864 | 46464 | 87839 |
| 2TỶ | 890464 | 139707 | 917904 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4C2 | D16 | T04K3 | |
| 100N | 32 | 16 | 70 |
| 200N | 605 | 375 | 561 |
| 400N | 7001 5748 2417 | 5836 4139 4431 | 0893 0233 2545 |
| 1TR | 9790 | 4532 | 1314 |
| 3TR | 96421 52738 73646 58446 46715 69734 96451 | 75170 85851 16391 77568 53529 60461 41354 | 53625 11834 89187 73106 82632 77394 22807 |
| 10TR | 04694 42930 | 76758 33284 | 48750 90340 |
| 15TR | 77907 | 93373 | 92658 |
| 30TR | 87908 | 44404 | 44590 |
| 2TỶ | 739383 | 832831 | 646100 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4B2 | D15 | T04K2 | |
| 100N | 35 | 80 | 14 |
| 200N | 639 | 972 | 183 |
| 400N | 8083 7227 8646 | 3644 8154 5085 | 7496 8998 5894 |
| 1TR | 0558 | 0912 | 5031 |
| 3TR | 34800 31847 78550 25905 56036 36984 72641 | 33989 61126 26162 01315 64388 72114 58347 | 53330 66571 16295 03634 80229 42826 17374 |
| 10TR | 66525 84597 | 15439 65168 | 72100 96508 |
| 15TR | 96952 | 02213 | 76302 |
| 30TR | 89547 | 45068 | 06136 |
| 2TỶ | 740100 | 054169 | 206236 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











